BỆNH HỌC MŨI XOANG – Bài lý thuyết | Pathology of the Nose and Sinuses | Bài giảng Tai Mũi Họng YHN

Âm nhạc – Music
Lương – Salary
Mắt – Eye
Răng hàm mặt – Dentistry (maxillofacial)
Gạo – Rice
Cô – She/Ms.
Màn hình – Screen
Bài học – Lesson
Mũi – Nose
Biến chứng – Complication
Mũ xanh – Green hat
Khoan – Drill
Trước mặt – In front
Bé – Small child
Trong vòng – Within
Được – Can/able to
Bài giảng – Lecture
Giải phẫu – Anatomy
Bệnh nhân – Patient
Nhiễm trùng – Infection
Niêm mạc – Mucosa
Dịch – Fluid
Mủ – Pus
Đau – Pain
Ngạt mũi – Nasal congestion
Viêm – Inflammation
Mũi xoang – Sinus
Tai mũi họng – ENT (Ear, Nose, Throat)
Kỹ thuật – Technique
Chẩn đoán – Diagnosis
Điều trị – Treatment
Bác sĩ – Doctor
Mổ – Surgery
Đánh giá – Evaluate
Xét nghiệm – Test
Nội soi – Endoscopy
X-quang – X-ray
Phim – Film (Radiography)
CT scan – CT scan
Bệnh lý – Pathology
Viêm mũi xoang cấp – Acute rhinosinusitis
Viêm mũi xoang mãn tính – Chronic rhinosinusitis
Phẫu thuật – Surgery
Mổ nội soi – Endoscopic surgery
Cấu trúc giải phẫu – Anatomical structure
Kháng sinh – Antibiotics
Kháng viêm – Anti-inflammatory
Thuốc co mạch – Vasoconstrictor
Bệnh viện – Hospital
Sưng – Swelling
Mắt – Eye
Biến chứng mắt – Ocular complication
Màng não – Meninges
Viêm màng não – Meningitis
Xương – Bone
Xương hàm – Jawbone
Xương trán – Frontal bone
Xương sàng – Ethmoid bone
Nhiễm khuẩn – Bacterial infection
Virus – Virus
Dị ứng – Allergy
Chất kích thích – Irritant
Bác sĩ răng hàm mặt – Maxillofacial surgeon
Phim CT – CT film
Nhiệt độ – Temperature
Khí quản – Trachea
Niêm mạc xoang – Sinus mucosa
Trẻ em – Children
Phẫu thuật xoang – Sinus surgery
Cơ chế bệnh sinh – Pathogenesis
Cộng hưởng âm thanh – Sound resonance
Đường dẫn lưu – Drainage pathway
Điều trị ngoại khoa – Surgical treatment
Dung dịch – Solution
Chẩn đoán hình ảnh – Imaging diagnosis
Kỹ thuật chẩn đoán – Diagnostic technique
Xương sọ – Skull bone
Cấu trúc sọ – Cranial structure
Hô hấp trên – Upper respiratory tract
Tĩnh mạch – Vein

Alo – Hello
Âm nhạc – Music
Lương – Salary
Mắt – Eye
Răng hàm mặt – Maxillofacial
Gạo – Rice
Cô – Teacher
Màn hình – Screen
Bài học – Lesson
Tiếp – Continue
Mũi – Nose
Nhận – Receive
Biến chứng – Complication
Mũ xanh – Green hat
Học – Study
Khoan – Drill
Trước mặt – In front
Học được – Able to study
Màn hình – Screen
Người bạn – Friend
Lớp này – This class
Chú – Uncle
Thống hút – To gather (attention)
Học online – Online learning
Giáo viên – Teacher
Phản hồi – Feedback
Trả lời – Answer
Lớp trưởng – Class monitor
Trách nhiệm – Responsibility
Độc hại – Toxic
Lấy lương – Get salary
Đi học – Go to school
Nguyên – Original
46 bạn – 46 students
Học bài – Study lesson
Nhận bài – Receive lesson
Phần mềm – Software
Mặt trước – Front side
Thời gian – Time
Mới học – Just learned
Phản hồi – Respond
Học tập – Study
Cảm hứng – Inspiration
Truyền đạt – Deliver
Kiến thức – Knowledge
Tài liệu – Materials
Tham khảo – Reference
Bài giảng – Lecture
Sinh viên – Student
Giáo trình – Curriculum
Giáo khoa – Textbook
Trường nước ngoài – Foreign school
Chi tiết – Detail
Nghiên cứu – Research
Quyển sách – Book
Sinh lý – Physiology
Giải phẫu – Anatomy
Mũi xoang – Nasal sinus
Đau đầu – Headache
Viêm mũi – Rhinitis
Viêm xoang – Sinusitis
Phân tích – Analysis
Hệ thống – System
Tổn thương – Injury
Lưu ý – Attention
Viêm cấp – Acute inflammation
Mô tả – Description
Độ tuổi – Age group
Tế bào – Cell
Chất nhầy – Mucus
Niêm mạc – Mucosa
Phẫu thuật – Surgery
Nội soi – Endoscopy
Hình ảnh – Image
Mạch máu – Blood vessel
Thần kinh – Nerve
Chức năng – Function
Thông khí – Ventilation
Khó khăn – Difficulty
Bệnh lý – Pathology

Bệnh sinh – Pathogenesis
Dược lý học – Pharmacology
Sinh hóa học – Biochemistry
Sinh học phân tử – Molecular biology
Chuyển hóa – Metabolism
Sinh khả dụng – Bioavailability
Phòng ngừa – Prophylaxis
Tương tác thuốc – Drug interaction
Chẩn đoán hình ảnh – Diagnostic imaging
Đánh giá – Assessment
Bệnh học – Pathology
Nội tiết tố – Hormone
Tuyến yên – Pituitary gland
Tuyến giáp – Thyroid gland
Bệnh tự miễn – Autoimmune disease
Điều hòa miễn dịch – Immune regulation
Phân tử miễn dịch – Immunoglobulin
Huyết học – Hematology
Cấy ghép – Transplantation
Liệu pháp miễn dịch – Immunotherapy
Tế bào gốc – Stem cell
Đa hình gen – Genetic polymorphism
Biểu hiện gen – Gene expression
Kháng nguyên – Antigen
Kháng thể – Antibody
Liều lượng – Dosage
Thời gian bán hủy – Half-life
Công thức máu – Blood count
Chỉ số khối cơ thể – Body Mass Index (BMI)
Xét nghiệm sinh hóa – Biochemical test
Sinh thiết – Biopsy
Màng tế bào – Cell membrane
Phân tử sinh học – Biomolecule
Hoạt chất – Active ingredient
Phân tích định lượng – Quantitative analysis
Xử lý số liệu – Data processing
Thống kê y tế – Medical statistics
Nghiên cứu lâm sàng – Clinical research
Đột biến gen – Gene mutation
Hệ gen – Genome
Di truyền học – Genetics
Chu trình tế bào – Cell cycle
Tế bào chất – Cytoplasm
Nhân tế bào – Cell nucleus
Lưới nội chất – Endoplasmic reticulum
Ti thể – Mitochondrion
Khuyết tật di truyền – Genetic disorder
Ức chế miễn dịch – Immunosuppression
Kích hoạt miễn dịch – Immune activation
Hội chứng chuyển hóa – Metabolic syndrome
Cấp cứu nội khoa – Internal medicine emergency
Viêm nhiễm – Inflammation
Nhiễm trùng – Infection
Phương pháp điều trị – Treatment method
Tế bào học – Cytology
Nguyên bào – Blast cell
Suy giảm miễn dịch – Immunodeficiency
Huyết tương – Plasma
Sơ sinh học – Neonatology
Nhi khoa – Pediatrics
Chăm sóc đặc biệt – Intensive care
Phẫu thuật ngoại khoa – Surgical operation
Tiêm tĩnh mạch – Intravenous injection
Truyền dịch – Infusion
Huyết áp – Blood pressure
Nhịp tim – Heart rate
Khí máu – Blood gas
Tĩnh mạch – Vein
Động mạch – Artery
Tuần hoàn – Circulation
Suy tim – Heart failure
Nhồi máu cơ tim – Myocardial infarction
Viêm phổi – Pneumonia
Bệnh lý hô hấp – Respiratory disease
Tiêu chảy – Diarrhea
Suy thận – Renal failure
Xơ gan – Cirrhosis
Ung thư – Cancer
Khối u – Tumor
Chứng loạn sản – Dysplasia

Discover more from อรรถพรคลินิก ศัลยกรรมตกแต่ง Attaporn Plastic Surgery clinic 阿塔蓬博士,曼谷整形外科医生

Subscribe now to keep reading and get access to the full archive.

Continue reading