Tự Kiểm Tra Và Chăm Sóc Bệnh Lý Tai Mũi Họng Tại Nhà, Rất Đơn Giản Và Dễ Áp Dụng – Bs Khôi Nguyên
chào – hello
Trần – Tran (name)
kho – department
chuyên khoa – specialty
về – about
Tai Mũi Họng – Ear, Nose, Throat
các bạn – you all
khỏe – healthy
hướng dẫn – guide
cách – method
chăm sóc – take care
kiểm tra – check
sức khỏe – health
tại nhà – at home
triệu chứng – symptom
họng – throat
amidan – tonsils
Thanh Quản – larynx
giọng nói – voice
khàn – hoarse
ngẹt mũi ~ blocked = stuffy nose
xem – check
đau – pain
rát – sore
khô họng – dry throat
uống – drink
nước – water
muối – salt
súc họng – gargle
khò – rinse
nội soi – endoscopy
ung thư – cancer
ngứa – itch
ho – cough
phương pháp – method
trà gừng – ginger tea
trà mật ong chanh – honey lemon tea
mũi son – nasal cavity
chảy mũi – runny nose
xì – blow nose
viêm – inflammation
ấn – press
hốc mắt – eye socket
sưng – swollen
viêm xoang – sinusitis
dịch mũi – nasal discharge
đục – opaque
xanh – green
nhiễm khuẩn – bacterial infection
sinh lý – physiological
nước sinh lý – saline solution
ngứa tai – itchy ear
đau tai – ear pain
ù tai – tinnitus
nước muối – saline
triệu chứng – symptom
nội soi – endoscopy
đăng ký – subscribe
chia sẻ – share
lại là mình – it’s me again
nguyên – full
chuyên khoa – specialist
tay – hand/ear (contextually Ear in “Tai Mũi Họng”)
Họng – throat
khỏe không – healthy or not?
hôm nay – today
sẽ – will
các bạn – friends (you all)
tự – self
ở tại nhà – at home
gặp – meet
khám – examine
trước đi – first
tình trạng – condition
cần – need
rồi – then
đầu tiên – first
coi – see/check
ngày – day
đẹp trời – beautiful day
thức dậy – wake up
bố mẹ – parents
nói – say
tiếng – voice/sound
hơi – slightly
kỳ – strange
giọng – voice
bị khàn – hoarse
nghẹt mũi – nasal congestion
xíu – a little
ngậm – hold
bệnh – disease
dấu hiệu – symptom/sign
nên – should
tốt hơn – better
đau rác – sore pain
đau họng – sore throat
hạn chế – limit
nước đá – ice water
triệu chứng giảm – symptom reduced
đi nộ soi – go for endoscopy
tầm sót – screening
nhớ – remember
ung thư – cancer
ngứa họng – itchy throat
ho nhiều – frequent cough
áp dụng – apply
dân gian – traditional
trà gừng – ginger tea
mật ong – honey
chanh – lemon
trà mật ong chanh – honey lemon tea
không sao – it’s okay
mũi – nose
theo dõi – monitor
rửa mũi – nasal rinse
nước sinh lý – saline solution
đau tai – earache
tự chăm sóc – self-care
bệnh lý – pathology
điều trị – treatment
phát hiện – detection
kháng sinh – antibiotic
kháng viêm – anti-inflammatory
dị ứng – allergy
niêm mạc – mucosa
nhiễm trùng – infection
ung thư – cancer
đau rát – soreness
kháng thể – antibody
tiêm chích – injection
phẫu thuật – surgery
mũi – nose
họng – throat
thanh quản – larynx
hô hấp – respiratory
viêm mũi – rhinitis
viêm họng – pharyngitis
viêm tai giữa – otitis media
sổ mũi – runny nose
ngạt mũi – nasal congestion
dịch tiết – secretion
khó thở – shortness of breath
viêm amidan – tonsillitis
mũ – pus
rối loạn – disorder
cơ quan – organ
thời tiết – weather
kích ứng – irritation
môi trường – environment
vệ sinh – hygiene
xịt mũi – nasal spray
khám sức khỏe – health checkup
đường tiêu hóa – digestive tract
chất lượng cuộc sống – quality of life
chức năng – function
viêm nhiễm – inflammation
vi khuẩn – bacteria
siêu vi – virus
phòng ngừa – prevention
triệu chứng – symptom
điều trị nội khoa – medical treatment
phù nề – edema
tác dụng phụ – side effect
chẩn đoán – diagnosis
nghiêm trọng – serious
tái phát – recurrence
lâu dài – long-term
thói quen – habit
phẫu thuật cắt bỏ – surgical removal
kháng thuốc – drug resistance
dùng thuốc – medication
đường thở – airway
tắc nghẽn – obstruction
thời gian kéo dài – prolonged duration
chăm sóc – care
bác sĩ chuyên khoa – specialist doctor
khám tai mũi họng – ENT examination
đánh giá – assessment
hậu quả – consequence
tình trạng – condition
tri thức – knowledge
hệ thống – system
hô hấp trên – upper respiratory tract
điều chỉnh – adjust
sinh hoạt – lifestyle
điều dưỡng – nursing
nước muối – saline
dị ứng thuốc – drug allergy
báo động – alert
phản ứng – reaction
kiểm soát – control
lâm sàng – clinical
dịch bệnh – epidemic
khám bệnh – medical examination
cấp độ – level
phân loại – classification
tăng cường – enhance
bệnh nhân – patient
Grammar
Động từ (Verb): “điều trị” (to treat) used to describe an action.
Tân ngữ (Object): “triệu chứng” (symptom) as the object of a sentence.Tính từ (Adjective): “nghiêm trọng” (serious) describing the severity of a condition.Trạng từ (Adverb): “lâu dài” (long-term) modifying a verb or adjective.Giới từ (Preposition): “về” (about) in the context of discussing a topic (e.g., “về bệnh lý” – about pathology).Liên từ (Conjunction): “và” (and) to connect two related ideas.Mệnh đề (Clause): Using “khi” (when) to introduce a conditional clause (e.g., “khi phát hiện” – when detected).Thể bị động (Passive voice): “được điều trị” (is treated) for passive construction.So sánh (Comparison): “hơn” (more) used for comparative sentences (e.g., “nghiêm trọng hơn” – more serious).Thể phủ định (Negative form): “không” (not) for negating verbs (e.g., “không điều trị” – not treated).Câu hỏi (Question form): Using “có” (is/does) to form yes/no questions (e.g., “Có phát hiện không?” – Is it detected?).Mệnh lệnh (Imperative): “Khám sức khỏe” (Get a health checkup) for giving commands.Thể giả định (Subjunctive mood): “Nếu” (if) to express hypothetical situations (e.g., “Nếu điều trị” – If treated).Thể điều kiện (Conditional form): “Nếu… thì…” (If… then…) for conditional sentences.Đại từ nhân xưng (Personal pronoun): “tôi” (I) as a subject pronoun.Đại từ sở hữu (Possessive pronoun): “của tôi” (my/mine) to indicate possession.Cụm danh từ (Noun phrase): “bệnh lý nghiêm trọng” (serious pathology) as a noun phrase.Cụm động từ (Verb phrase): “đang điều trị” (is treating) as a verb phrase.Số ít/Số nhiều (Singular/Plural): “triệu chứng” (symptom) vs. “triệu chứng” (symptoms).Thể khẳng định (Affirmative form): “Điều trị” (to treat) in its affirmative form.Câu ghép (Compound sentence): “Bệnh nhân bị nhiễm trùng và cần điều trị.” (The patient is infected and needs treatment.)Thể tường thuật (Reported speech): “Bác sĩ nói rằng…” (The doctor said that…).Mạo từ (Article): “một” (a) as an indefinite article (e.g., “một bệnh nhân” – a patient).Thể liên tục (Continuous tense): “đang điều trị” (is treating) for ongoing actions.Cụm từ chỉ thời gian (Time expression): “kéo dài” (prolonged) for indicating duration.Thể hoàn thành (Perfect tense): “đã điều trị” (has treated) to indicate a completed action.Cụm từ chỉ số lượng (Quantity expression): “một số bệnh nhân” (some patients) for quantity.Thể tương lai (Future tense): “sẽ điều trị” (will treat) for future actions.Cụm từ chỉ nguyên nhân (Cause expression): “do” (due to) for expressing cause (e.g., “do nhiễm trùng” – due to infection).Câu điều kiện loại 1 (First conditional): “Nếu phát hiện, sẽ điều trị.” (If detected, will be treated).Câu điều kiện loại 2 (Second conditional): “Nếu không điều trị, sẽ trở nên nghiêm trọng.” (If not treated, it would become serious).Câu điều kiện loại 3 (Third conditional): “Nếu đã được điều trị, tình trạng đã cải thiện.” (If it had been treated, the condition would have improved).Thể nghi vấn (Interrogative form): “Tại sao” (Why) to form a question (e.g., “Tại sao cần điều trị?” – Why is treatment needed?).Mệnh đề danh từ (Noun clause): “Rằng” (that) to introduce a noun clause (e.g., “Bác sĩ cho biết rằng…” – The doctor said that…).Thể nguyên mẫu (Infinitive form): “để điều trị” (to treat) for purpose.Câu giả định (Hypothetical sentence): “Giả sử” (Suppose) to introduce a hypothetical situation.Đại từ phản thân (Reflexive pronoun): “mình” (oneself) for reflexive actions.Cụm từ chỉ kết quả (Result expression): “do đó” (therefore) to show a result (e.g., “do đó, cần điều trị” – therefore, treatment is needed).Thể bị động hoàn thành (Perfect passive voice): “đã được điều trị” (has been treated).Mệnh đề trạng ngữ (Adverbial clause): “Khi điều trị, bệnh nhân cảm thấy tốt hơn.” (When treated, the patient feels better).Cụm từ chỉ mục đích (Purpose expression): “để” (in order to) indicating purpose.Liên từ chỉ nguyên nhân (Causal conjunction): “vì” (because) for indicating reason (e.g., “vì bệnh lý” – because of pathology).Câu cảm thán (Exclamatory sentence): “Thật là nghiêm trọng!” (How serious!).Cụm động từ chỉ sự thay đổi (Phrasal verb indicating change): “trở nên nghiêm trọng” (become serious).Cụm danh từ chỉ nghề nghiệp (Noun phrase for profession): “bác sĩ chuyên khoa” (specialist doctor).Thể hiện tại đơn (Simple present tense): “Bác sĩ khám bệnh.” (The doctor examines the patient).Câu phủ định có dấu hiệu quá khứ (Negative sentence with past indication): “Không đã điều trị” (was not treated).Cụm từ chỉ thời gian cụ thể (Specific time expression): “vào buổi sáng” (in the morning).
Câu tường thuật trực tiếp (Direct speech): “Bác sĩ nói: ‘Bạn cần điều trị.’” (The doctor said, “You need treatment.”).
UNG THƯ TUYẾN MỒ HÔI ( Sweat gland carcinoma – SGC ) – Bệnh Lạ Hiếm Gặp | Bác Sĩ Trần Khôi Nguyên
Tuyến mồ hôi – Sweat gland
Ung thư – Cancer
Bác sĩ – Doctor
Bệnh nhân – Patient
Chào mừng – Welcome
Kênh – Channel
Chuyên khoa – Specialty
Tay mũi họng – ENT (Ear, Nose, Throat)
Tìm hiểu – Learn
Bệnh lý – Pathology/Disease
Hiếm gặp – Rare
Nghiêm trọng – Serious
Nguyên nhân – Cause
Triệu chứng – Symptoms
Điều trị – Treatment
Chiếm – Account for
Loại – Type
Da – Skin
Độ ác tính – Malignancy level
U tuyến Acrine – Acrine gland tumor
Đối tượng – Target group
Thường gặp – Commonly encountered
Tuổi – Age
Bệnh viện – Hospital
Da liễu – Dermatology
Khám – Examine
Khối u – Tumor
Đầu – Head
Dùng chẩm – Occipital area
Kích thước – Size
Tăng – Increase
Nhanh chóng – Rapidly
Lét – Ulcerate
Trải dịch – Discharge
Rỉ dịch – Oozing fluid
Điều trị – Treatment
Tiểu phẫu – Minor surgery
Thủ thuật – Procedure
Thăm khám – Examination
Nghi ngờ – Suspect
Lành tính – Benign
Sinh thiết – Biopsy
Giải phóng bệnh – Pathological diagnosis
Kết luận – Conclusion
Chẩn đoán – Diagnosis
Khó khăn – Difficulty
Biểu hiện – Manifestation
Không đặc hiệu – Non-specific
Nhầm lẫn – Confuse
Rõ ràng – Clear
Phẫu thuật – Surgery
Tái phát – Recurrence
Theo dõi – Monitor
Định kỳ – Periodic
Sau mổ – Post-operative
Hạn chế – Limit
Mức độ – Degree
Di căn – Metastasis
Tỷ lệ sống – Survival rate
Xâm lấn – Invasion
Cơ quan – Organ
Lân cận – Nearby
Tăng – Increase
Sống sót – Survive
Video – Video
Hữu ích – Useful
Like – Like (as in social media)
Share – Share
Chia sẻ – Share
Đăng ký – Subscribe
Cập nhật – Update
Cân nhắc – Consider
Nội dung – Content
Video mới – New video
Bệnh lý da – Skin pathology
Đầu tiên – First
Quan trọng – Important
Điều trị sớm – Early treatment
Triệu chứng ban đầu – Initial symptoms
Khó phát hiện – Hard to detect
Giai đoạn – Stage
Lâm sàng – Clinical
Dấu hiệu – Sign
Phòng ngừa – Prevention
Phổ biến – Common
Chăm sóc – Care
Phát hiện – Detect
Điều trị ung thư – Cancer treatment
Hậu quả – Consequence
Nghiêm ngặt – Strict
Sức khỏe – Health
Tư vấn – Consultation
Theo dõi sức khỏe – Health monitoring
Thực hiện – Implement
Khám bệnh – Medical examination
Cải thiện – Improve
Phương pháp – Method
Thành công – Success
Hiệu quả – Effective
Tầm quan trọng – Importance
Điều trị – Treatment
Ung thư – Cancer
Bệnh nhân – Patient
Bác sĩ – Doctor
Triệu chứng – Symptoms
Khối u – Tumor
Phẫu thuật – Surgery
Chẩn đoán – Diagnosis
Tiểu phẫu – Minor surgery
Thủ thuật – Procedure
Tái phát – Recurrence
Theo dõi – Monitor
Định kỳ – Periodic
Hạn chế – Limit
Mức độ – Degree
Di căn – Metastasis
Xâm lấn – Invasion
Cơ quan – Organ
Lân cận – Nearby
Sống sót – Survival
Tỷ lệ – Rate
Hậu phẫu – Post-operative
Sớm – Early
Chẩn đoán sớm – Early diagnosis
Tầm quan trọng – Importance
Biểu hiện – Manifestation
Không rõ ràng – Not clear
Khó phát hiện – Hard to detect
Hiếm gặp – Rare
Nghiêm trọng – Serious
Đặc hiệu – Specific
Nhầm lẫn – Confuse
Lét – Ulcerate
Rỉ dịch – Oozing fluid
Khám bệnh – Medical examination
Sinh thiết – Biopsy
Giải phẫu bệnh – Pathological analysis
Kết quả – Result
Kết luận – Conclusion
Tế bào – Cell
Ác tính – Malignant
Tuyến mồ hôi – Sweat gland
Điều trị khó khăn – Difficult treatment
Phòng ngừa – Prevention
Bệnh lý – Pathology
Tăng kích thước – Increase in size
Đau – Pain
Khó chịu – Discomfort
Khám chuyên khoa – Specialist examination
Điều trị dứt điểm – Definitive treatment
Cắt bỏ – Remove
Phương pháp – Method
Thành công – Success
Thất bại – Failure
Hiệu quả – Effective
Chăm sóc – Care
Hồi phục – Recovery
Tình trạng – Condition
Nặng nề – Severe
Tiến triển – Progression
Kiểm tra – Check
Khối lượng – Mass
Da đầu – Scalp
Thuyên giảm – Remission
Sưng – Swelling
Đau nhức – Soreness
Thăm khám – Examination
Tư vấn – Consultation
Liệu pháp – Therapy
Dự phòng – Prevention
Bệnh viện – Hospital
Chuyên gia – Specialist
Điều dưỡng – Nursing
Thực hiện – Carry out
Kết quả tốt – Good result
Kết quả xấu – Bad result
Đánh giá – Evaluate
Chuyển biến – Change
Giai đoạn – Stage
Phát hiện sớm – Early detection
Đánh giá nguy cơ – Risk assessment
Giảm nhẹ – Alleviate
Theo dõi sức khỏe – Health monitoring
Quá trình – Process
Biến chứng – Complications
Tâm lý – Psychology
Tinh thần – Mental state
Hỗ trợ – Support
Giảm đau – Pain relief
Liều lượng – Dosage
Kháng sinh – Antibiotics
Kháng viêm – Anti-inflammatory
Kỹ thuật – Technique
Tiếp xúc – Contact
Môi trường – Environment
Lành tính – Benign
Phòng khám – Clinic
Theo dõi định kỳ – Regular follow-up
Khuyến cáo – Recommendation
Điều trị nội khoa – Medical treatment
