Cắt mí mắt mất bao lâu nhìn sẽ tự nhiên?
xin được gửi lời chào và lời chúc sứckhỏe
xin – “please”
được – “to be allowed to”
gửi – “send”
lời chào – “greetings”
và – “and”
lời chúc – “wishes”
sức khỏe – “good health”
đến tất cả quý vị khán giả thân mến
và ngày hôm nay chúng ta lại gặp nhau
đến – “to”
tất cả – “all”
quý vị – “esteemed/respected people” (formal)
khán giả – “audience/viewers”
thân mến – “dear/beloved”
và – “and”
ngày hôm nay – “today”
chúng ta – “we”
lại – “again”
gặp nhau – “meet each other”
trong chương trình trò chuyện cùng
chuyên gia và thưa quý vị trong số phá
sóng ngày hôm nay chúng tôi lại tiếp tục
thực hiện về chuyên đề thẩm mỹ trong đó
một câu hỏi mà nhiều người quan tâm đó
chính là khi mà chúng ta cắt mí mắt thì
bao lâu đôi mắt của chúng ta sẽ nhìn nó
tự nhiên nó đẹp hơn và để trả lời câu
hỏi này giúp quý vị hiểu rõ hơn về
phương pháp cắt mí mắt thì bây giờ thanh
ráp mời quý vị cùng gặp gỡ và trò chuyện
cùng với Tiến sĩ Bác sĩ Phạm Cao Kim là
nguyên Trưởng khoa phẫu thuật thẩm mỹ
của bệnh viện Gia liễu Trung ương là
Lời chào ~ word + Greeting = Greeting
Lời chúc sức khỏe = Health wishes
Quý vị ~ precious + position = Ladies and gentlemen
Khán giả ~ watch + suffix กลุ่มคน = Audience
Chương trình ~ chapter + present – Program
Trò chuyện ~ activity + story – Conversation
Chuyên gia ~ speciailized + person ใช้เป็น suffix = Specialist
Phát sóng ~ emit + wave = Broadcast
Chuyên đề – Topic
Thẩm mỹ ~ judge + beauty = Aesthetics
Câu hỏi ~ sentence + ask = Question
Quan tâm ~ care + heart = Concerned
Cắt mí mắt – Eyelid surgery
Tự nhiên ~ prefix แปล self + natural = Natural
Đôi mắt ~ pair+ eye = Eyes
Hiểu rõ – Understand clearly
Phương pháp – Method
Gặp gỡ – Meet
Tiến sĩ – Doctor (PhD)
Bác sĩ – Doctor
Phẫu thuật thẩm mỹ – Cosmetic surgery
Bệnh viện – Hospital
Phòng khám – Clinic
Khái quát – Summarize
Sơ lược – Brief
Đôi mắt một mí – Single eyelid
Đôi mắt hai mí – Double eyelid
Bản chất – Nature
Cơ nâng mi – Levator muscle
Da mi – Eyelid skin
Nếp mí – Eyelid fold
Kỹ thuật – Technique
Thời kỳ – Era
Hiện tại – Present
Cải thiện – Improve
Hiệu quả – Effectiveness
Lịch sử – History
Thế kỷ – Century
Phẫu thuật – Surgery
Người Nhật Bản – Japanese
Kết nối – Connection
Sụn mi – Eyelid cartilage
Tự nhiên hơn – More natural
Thu ngắn – Shorten
Đường mổ – Incision line
Phù hợp – Suitable
Cá thể – Individual
Giới hạn – Limit
Độ tuổi – Age
Lo ngại – Concern
Nếp gấp – Fold
Xu hướng – Trend
Sâu – Deep
Xấu hơn – Worse
Cơ sở – Basis
Nếp nhăn – Wrinkle
Da dư – Excess skin
Chăm sóc – Care
Thời gian hồi phục – Recovery time
Gây tê – Anesthesia
Đau đớn – Pain
Vết cắt – Incision
Đường mổ ngắn – Short incision
Lành – Heal
Thực hiện – Perform
Kết quả – Result
Hỏi đáp – Q&A
Tư vấn – Consultation
Bác sĩ chuyên khoa – Specialist doctor
Cải tiến – Improvement
Thẩm mỹ mắt – Eyelid aesthetics
Khó chịu – Discomfort
Kết quả tự nhiên – Natural result
Kỹ thuật mới – New technique
Quy trình – Procedure
Thẩm định – Assessment
Bảo đảm – Guarantee
Hồi phục nhanh – Quick recovery
Chọn lọc – Select
Đánh giá – Evaluate
Thân mến – Dear
Chuyên đề thẩm mỹ – Aesthetic topic
Phương pháp cắt mí mắt – Eyelid surgery method
Đẹp hơn – More beautiful
Giúp quý vị hiểu rõ – Help you understand
Mời quý vị – Invite you
Gặp gỡ – Meet
Nguyên Trưởng khoa – Former head of department
Phẫu thuật thẩm mỹ – Cosmetic surgery
Giám đốc – Director
Phòng khám – Clinic
Kính chào – Respectful greeting
Sơ lược qua – Brief overview
Chính xác – Accurate
Tạo nếp mí – Create eyelid fold
Mắt một mí – Single eyelid
Mắt hai mí – Double eyelid
Cơ nâng mi – Levator muscle
Hoạt động – Activity
Lõm xuống – Depressed
Kỹ thuật cắt mí – Eyelid cutting technique
Thay đổi – Change
Hiệu quả tốt hơn – Better result
Tự nhiên hơn – More natural
Lâu đời – Long-standing
Thế kỷ 19 – 19th century
Người Nhật Bản – Japanese
Cải thiện – Improve
Sụn mi – Eyelid cartilage
Kết nối – Connect
Thu gọn – Shorten
Thu ngắn cơ – Shorten muscle
Đường mổ ngắn – Short incision
Phù hợp với cá thể – Suitable for individuals
Thay đổi nhiều – Significant change
Phương pháp phẫu thuật – Surgical method
Giới hạn độ tuổi – Age limitation
Lo lắng – Worry
Nếp gấp sâu – Deep fold
Xấu hơn – Worse
Cơ sở thẩm mỹ – Aesthetic facility
Xu hướng – Trend
Nếp nhăn mắt – Eye wrinkle
Sụp mí – Drooping eyelid
Kết quả mỹ mãn – Satisfactory result
Phẫu thuật mắt – Eye surgery
Tư vấn trước – Pre-consultation
Tiến hành – Proceed
Thời gian phẫu thuật – Surgery duration
Hậu phẫu – Post-surgery
Khó chịu – Uncomfortable
Hồi phục – Recovery
Tái khám – Follow-up
Thuốc giảm đau – Pain relief medication
Đường mí – Eyelid crease
Cắt mí – Eyelid cutting
Da thừa – Excess skin
Mỡ thừa – Excess fat
Sẹo mổ – Surgical scar
Giảm sưng – Reduce swelling
Kết quả thẩm mỹ – Aesthetic result
Hướng dẫn chăm sóc – Care instructions
Chỉ khâu – Sutures
Gây tê cục bộ – Local anesthesia
Tiền sử bệnh lý – Medical history
Quá trình thực hiện – Execution process
Phẫu thuật thẩm mỹ mắt – Eyelid cosmetic surgery
Thời gian hồi phục nhanh – Fast recovery
Tạo dáng mắt – Eye shaping
Chuyên gia thẩm mỹ – Aesthetic expert
Loại bỏ nếp mí – Remove eyelid crease
Điều chỉnh nếp mí – Adjust eyelid crease
Khách hàng – Client
Cải tiến kỹ thuật – Technique improvement
Thẩm mỹ hiện đại – Modern aesthetics
Đôi mắt sáng – Bright eyes
Tiêu chuẩn thẩm mỹ – Aesthetic standard
Đánh giá kết quả – Evaluate result
Hạn chế biến chứng – Minimize complications
Phẫu thuật đơn giản – Simple surgery
Mục đích – Purpose
Sửa chữa – Repair
Lão hóa – Aging
Da chùng – Sagging skin
Người trẻ – Young person
Tạo mắt hai mí – Create double eyelid
Đẹp hơn – More beautiful
Sinh động – Lively
Dễ gần – Approachable
Dấu hiệu – Sign
Da thừa – Excess skin
Sụp mí – Drooping eyelid
Bọng mỡ – Eye bags
Cơ hội – Opportunity
Tiếp cận – Approach
Việc làm – Job
Giao tiếp – Communication
Xã hội – Society
Nam giới – Male
Phụ nữ – Female
Khác nhau – Different
Tâm lý – Psychology
Làm đẹp – Beauty
Tự nhiên – Natural
Phục hồi – Recovery
Nhanh hơn – Faster
Nếp mí – Eyelid fold
Xu thế – Trend
Chuẩn bị – Preparation
Tiểu phẫu – Minor surgery
Thẩm mỹ – Aesthetic
Tài chính – Finance
Dặn dò – Instructions
Bệnh nhân – Patient
Toa thuốc – Prescription
Kháng sinh – Antibiotic
Nhiễm khuẩn – Infection
Ăn uống – Eating and drinking
Bầm tím – Bruising
Lưu thông máu – Blood circulation
Thuốc chống đông – Anticoagulant
Chườm lạnh – Cold compress
Chườm nóng – Warm compress
Giảm bầm tím – Reduce bruising
Thuốc giảm đau – Pain reliever
Mí dày – Thick eyelid fold
Sưng nề – Swelling
Tự nhiên – Natural
Thời gian hồi phục – Recovery time
Biến chứng – Complications
Khắc phục – Fix
Xử trí – Handle
Kinh nghiệm – Experience
Nếp mí sâu – Deep eyelid fold
Phương pháp – Method
Bệnh lý – Medical condition
Hiếm gặp – Rare
Lựa chọn bác sĩ – Choosing a doctor
Chi phí – Cost
Cơ sở – Facility
Mắt hai mí – Double eyelid
Đẹp tự nhiên – Naturally beautiful
Giá cao – High price
Giá rẻ – Cheap
Chất lượng – Quality
Nâng giá – Price markup
Phẫu thuật mắt – Eye surgery
Bác sĩ thẩm mỹ – Cosmetic surgeon
Toàn diện – Comprehensive
Theo dõi – Monitor
Phát sóng – Broadcast
Trân trọng – Respectfully
Chương trình – Program
Thông tin – Information
Số phá sóng – Episode
Quý vị khán giả – Audience
Chú ý lắng nghe – Pay attention
Xin chào – Goodbye
Hẹn gặp lại – See you again
Nhìn tự nhiên – Look natural
Vấn đề lão hóa – Aging issue
Đôi mắt – Eyes
Mí mắt trên – Upper eyelid
Mí mắt dưới – Lower eyelid
Người lớn tuổi – Elderly
Quá trình phẫu thuật – Surgical process
Sức khỏe – Health
Nhu cầu – Demand
Quá trình hồi phục – Recovery process
Thời gian phẫu thuật – Surgery time
Hẹn tái khám – Follow-up appointment
Chuẩn bị tâm lý – Mental preparation
Kỹ thuật phẫu thuật – Surgical technique
Thời gian hồi sức – Recovery time
Chăm sóc hậu phẫu – Postoperative care
Phẫu thuật thẩm mỹ mắt – Eye cosmetic surgery
Bệnh viện – Hospital
Phòng mổ – Operating room
Phẫu thuật viên – Surgeon
Thời gian nghỉ dưỡng – Downtime
Tiếp cận cơ hội – Access opportunities
Thẩm mỹ viện – Aesthetic clinic
Nhiễm trùng – Infection
Biến đổi – Alteration
Tham khảo – Reference
Thông tin y tế – Medical information
Thị trường thẩm mỹ – Aesthetic market
Mức độ sưng – Level of swelling
Sưng nề kéo dài – Prolonged swelling
Hồi phục chậm – Slow recovery
Chăm sóc kỹ càng – Careful care
Thảo luận – Discussion
Phẫu thuật mắt – Eye surgery
Đặt lịch – Schedule
Cơ hội nghề nghiệp – Career opportunity
Phục hồi tự nhiên – Natural recovery
Sự lựa chọn – Choice
Hình dáng mắt – Eye shape
Tình trạng y tế – Medical condition
Bệnh sử – Medical history
Thuốc giảm viêm – Anti-inflammatory medicine
Băng gạc – Bandage
Thời gian dưỡng bệnh – Recovery time
Vết mổ – Incision
Lành sẹo – Scar healing
Tác dụng phụ – Side effect
Tình trạng sức khỏe – Health condition
Phòng ngừa – Prevention
Lão hóa da – Skin aging
Mí mắt đẹp – Beautiful eyelids
Người phẫu thuật – Surgery patient
Sưng tấy – Inflammation
Hỗ trợ – Support
Điều trị – Treatment
Thuốc bôi – Topical medicine
Căng da – Skin tightening
Cải thiện thẩm mỹ – Aesthetic improvement
Kế hoạch điều trị – Treatment plan
Làm lành vết thương – Wound healing
Thuốc bổ trợ – Supplementary medicine
Làm sáng mắt – Brighten the eyes
Tự tin hơn – More confident
Kết quả lâu dài – Long-lasting result
Mí mắt sưng – Swollen eyelids
Vết thương kín – Closed wound
Vấn đề sức khỏe – Health issue
Thuốc tiêu sưng – Anti-swelling medicine
Da quanh mắt – Skin around the eyes
Thẩm mỹ mắt – Eye aesthetics
Gây mê nhẹ – Mild anesthesia
Ngăn ngừa biến chứng – Prevent complications
Tư vấn thẩm mỹ – Aesthetic consultation
Tiểu phẫu thẩm mỹ – Minor aesthetic surgery
Phẫu thuật tạo hình – Plastic surgery
Sức khỏe tổng quát – General health
Cơ sở thẩm mỹ – Aesthetic facility
Quy trình y tế – Medical procedure
Sự phục hồi ~ process ทำให้เป็น noun + recover = Recovery
Nếp nhăn mắt – Eye wrinkles
Âm nhạc – Music
Nhu cầu – Demand
Làm đẹp ~ make + beauty = Beauty
Nữ giới – Female
Nam giới ~ male + sex = Male
Đôi mắt to tròn ~ pair + eye + large + round = Big round eyes
Phương pháp ~ way + method = Method
Phẫu thuật mắt – Eye surgery
Nhấn mí ~ press+ eyelid = Eyelid suturing
Cắt mí – Eyelid cutting
Rõ nét ~ clear + line = Clear
Phó giáo sư – Associate Professor
Tiến sĩ ~ advance + scholar = Doctor (PhD)
Trưởng đơn vị – Head of department
Phẫu thuật tạo hình – Plastic surgery
Thẩm mỹ – Aesthetic
Bệnh viện – Hospital
Chia sẻ – Share
Buổi trò chuyện – Conversation session
Báo điện tử – Online newspaper
VTC News – VTC News
Can thiệp – Intervention
Khác biệt – Difference
Khái niệm – Concept
Nếp mí – Eyelid fold
Cơ nâng mi – Levator muscle
Mắt một mí – Single eyelid
Mắt mí lót – Hidden double eyelid
Sợi dây – Fiber
Mở mắt – Open eyes
Tạo lại – Recreate
Da mí – Eyelid skin
Lấy bớt mỡ – Remove fat
Đi kèm – Accompany
Nếp mí đôi – Double eyelid
Xâm lấn – Invasive
An toàn hơn – Safer
Biến chứng – Complication
Ít nguy hiểm – Less dangerous
Thủ thuật – Procedure
Y học – Medicine
Bác sĩ – Doctor
Kỹ thuật – Technique
Phẫu thuật viên – Surgeon
Chứng chỉ hành nghề – Professional license
Nghiêm túc – Serious
Rình rập – Lurking
Lựa chọn – Choose
Tình trạng – Condition
Khách hàng – Client
Mí lót – Hidden fold
Mắt một mí – Monolid
Sở hữu – Own
Bấm mí – Eyelid pressing
Dân gian – Folk
Nhãn cầu – Eyeball
Quả banh – Ball
Khối mỡ – Fat mass
Quả bóng – Balloon
Phòi ra – Protrude
Bụp – Puffy
Đầy hơn – Fuller
Mỡ thừa – Excess fat
Trẻ trung – Youthful
Phẫu thuật thẩm mỹ – Cosmetic surgery
Làm đẹp tự nhiên – Natural beauty enhancement
Phương pháp thẩm mỹ – Aesthetic method
Mắt bụp – Puffy eyes
Hồi phục – Recover
Thời gian hồi phục – Recovery time
Chăm sóc hậu phẫu – Post-surgery care
Cân nhắc – Consider
Biến đổi – Alter
Người trẻ – Young person
Da chùng – Sagging skin
Sưng nề – Swelling
Làm mờ nếp nhăn – Smooth out wrinkles
Lão hóa mắt – Eye aging
Làm căng da – Tighten skin
Đánh giá – Evaluate
Lượng mỡ – Fat amount
Khuyến khích – Encourage ให้กำลังใจ
Lấy bớt ~ take + reduce = Remove
Trẻ trung – Youthful
Kỹ thuật ~ skill + method = Technique
Nhấn mí ~ press แต่แปลประมาณสร้าง crease = Eyelid suturing
Khách hàng – Client
Da thừa – Excess skin
Mỡ thừa – Excess fat
Nếp mí – Eyelid fold
Che phủ – Cover
Đôi mắt đẹp – Beautiful eyes
Nhân trắc học – Anthropometry
Nếp mí đôi – Double eyelid
Tạo nếp mí – Create eyelid fold
Phủ – Cover
Thay đổi – Change
Hạ sai mí – Lower eyelid fold
Phong trào – Trend
Thẩm mỹ – Aesthetic
Thị lực – Vision
Nhướng mắt – Raise the eyebrows
Cơ trán – Forehead muscle
Chức năng – Function
Biến chứng – Complication
Không đều – Uneven
Tụ máu – Hematoma
Cầm máu – Stop bleeding
Giải phẫu – Anatomy
Mạch máu – Blood vessels
Chèn ép – Compress
Thần kinh thị giác – Optic nerve
Sụp mí – Droopy eyelid
Vô khuẩn – Sterile
Nhiễm khuẩn – Infection
Sẹo xấu – Bad scar
Nhạy cảm – Sensitive
Khắc phục – Fix
Kháng sinh – Antibiotic
Theo dõi – Monitor
Liền thương – Wound healing
Chỉnh sửa – Adjust
Lật mí – Everted eyelid
Ghép da – Skin graft
Sưng nề – Swelling
Chảy máu – Bleeding
Thời gian hồi phục – Recovery time
Chế độ ăn uống – Diet
Vận động – Activity
Nghỉ ngơi – Rest
Sẹo – Scar
Dị ứng – Allergy
Thuốc bôi – Topical ointment
Chống sẹo – Anti-scar
Rau muống – Morning glory (vegetable)
Tôm cua – Shrimp and crab
Sẹo lồi – Hypertrophic scar
Lão hóa – Aging
Làm lại – Redo
Lạm dụng – Overuse
Sẹo cứng – Hard scar
Tận dụng – Make use of
Chuyên gia thẩm mỹ – Aesthetic expert
Trang điểm – Makeup
Cắt chỉ – Remove stitches
Vết thương – Wound
Tự nhiên – Natural
Hoạt dịch – Synovial fluid
Luân chuyển – Circulate
Đánh phấn – Apply makeup
Nhiễm trùng – Infection
Bề mặt da – Skin surface
Quảng cáo – Advertisement
Tư vấn – Consultation
Chứng chỉ hành nghề – Professional license
Chấn thương ~ shake + injury = Injury
Sức khỏe – Health
Nếp nhăn dưới mắt không còn với 5 cách đơn giản này – Bác sĩ Nguyên
đầu mút ~ head + end = Nerve ending , end point
dây thần kinh ~ string + nervous system = Nerve
cơ mặt – Facial muscle
thư giãn ~ loose+ stretch = Relax
vùng mắt – Eye area
mạch máu – Blood vessel
lưu thông – Circulation
bác sĩ – Doctor
trẻ hóa – Rejuvenation
nếp nhăn – Wrinkle
đẹp hơn – More beautiful
tuổi – Age
đăng ký – Subscribe
quả chuông – Bell
cửa sổ – Window
tâm hồn – Soul
chăm sóc – Take care
lão hóa – Aging
dấu hiệu – Sign
bọng mắt – Eye bags
xỉn màu – Dull
băn khoăn – Concern
phương pháp – Method
giảm – Reduce
chi phí – Cost
hiệu quả – Effective
ngay lập tức – Immediately
tình trạng – Condition
Collagen – Collagen
sợi – Fiber
đàn hồi – Elastic
chảy xệ – Sagging
nếp nhăn sâu – Deep wrinkle
nếp nhăn động – Dynamic wrinkle
nếp nhăn tĩnh – Static wrinkle
biểu hiện – Expression
cảm xúc – Emotion
cười – Smile
cáu gắt – Frown
phòng tránh – Prevent
massage – Massage
tăng sinh – Promote growth
elastin – Elastin
mạch máu luân chuyển – Blood circulation
tươi nhuận – Fresh
thâm quầng – Dark circle
dầu dừa – Coconut oil
dầu ô liu – Olive oil
kem dưỡng ẩm – Moisturizing cream
lớp bôi trơn – Lubricating layer
ngón tay – Finger
thực hiện – Perform
da – Skin
thay đổi – Change
hàng ngày – Daily
cấp ẩm – Hydrate
khô – Dry
chất chống ôxy hóa – Antioxidant
vitamin C – Vitamin C
sáng da – Brighten skin
axit hyaluronic – Hyaluronic acid
tuyến bã nhờn – Sebaceous gland
tiêm – Injection
cơ – Muscle
ức chế – Inhibit
chất làm đầy – Filler
nếp mũi má – Nasolabial fold
phụ nữ – Women
thẩm mỹ viện – Aesthetic clinic
spa – Spa
nâng lên – Lift up
giá thành – Price
bận rộn – Busy
nghỉ dưỡng – Rest
căng da – Skin tightening
săn chắc – Firm
kết quả – Result
vi tổn thương – Micro-injury
làn da – Complexion
trung niên – Middle-aged
mỹ phẩm – Cosmetic
dưỡng da – Skincare
thẩm mỹ – Aesthetic
chuyên gia – Expert
phục hồi – Recover
dụng cụ – Tool
dịch vụ – Service
tư vấn – Consultation
liệu trình – Treatment course
căng chỉ – Thread lift
hút mỡ – Fat removal
trẻ hóa toàn diện – Full rejuvenation
tiêm vi điểm – Microinjection
giãn nở – Expansion
cơ địa – Body type
tái tạo – Regenerate
phẫu thuật – Surgery
nâng cơ – Muscle lifting
bấm huyệt – Acupressure
khách hàng – Customer
chất dinh dưỡng – Nutrient
da chùng – Sagging skin
bóng mắt – Eye puffiness
xóa nhăn – Wrinkle removal
tế bào – Cell
chữa lành – Heal
sử dụng – Use
trắng da – Whitening skin
mụn – Acne
lỗ chân lông – Pore
dưỡng chất – Nutrient
mặt nạ – Mask
tăng cường – Enhance
mềm mại – Soft
tẩy tế bào chết – Exfoliation
ngăn ngừa – Prevent
bệnh lý – Medical condition
dị ứng – Allergy
vùng trán – Forehead area
vùng má – Cheek area
lông mày – Eyebrow
dụng cụ hỗ trợ – Supporting tool
nước hoa hồng – Toner
nước tẩy trang – Makeup remover
thoa – Apply
dưỡng mắt – Eye care
tăng đàn hồi – Increase elasticity
bọng mắt – Eye bag
vùng cổ – Neck area
nếp gấp – Fold
sưng tấy – Swelling
kích ứng – Irritation
vùng khóe mắt – Eye corner
da mỏng – Thin skin
da dầu – Oily skin
da khô – Dry skin
da hỗn hợp – Combination skin
tăng cường tuần hoàn – Boost circulation
dầu thừa – Excess oil
mờ thâm – Fade dark circles
nâng mí – Eyelid lift
phẫu thuật nội soi – Endoscopic surgery
vết sẹo – Scar
thời gian hồi phục – Recovery time
kiểm soát – Control
chăm sóc sau phẫu thuật – Post-surgery care
săn chắc da – Firm skin
tái tạo collagen – Collagen regeneration
đường nét – Contour
vùng quanh mắt – Periorbital area
vết chân chim – Crow’s feet
chất chống lão hóa – Anti-aging substance
chất làm ẩm – Moisturizer
tẩy trang – Remove makeup
trị liệu da – Skin therapy
hấp thụ – Absorb
bổ sung – Supplement
hồi sinh da – Revitalize skin
tiêm tinh chất – Essence injection
chất chống nhăn – Anti-wrinkle agent
Đặc trưng của mắt 2 mí? Có cách tạo mắt 1 mí thành 2 mí rõ nét không?
Đặc trưng = characteristics
của = of
mắt = eyes
2 = two
mí = eyelids
Có = have/is there
cách = way
tạo = create
mắt = eyes
1 = one
mí = eyelid
thành = into
2 = two
mí = eyelids
rõ nét = clear/distinct
không = or not
Mắt 2 mí dường như được coi là tiêu chuẩn của cái đẹp.
Mắt = eyes
2 = two
mí = eyelids
dường như = seems like
được = are
coi = considered
là = as
tiêu chuẩn = standard
của = of
cái = the
đẹp = beauty
Nên hầu hết mọi người muốn sinh ra có đôi mắt 2 mí to tròn và sắc nét. Vậy đặc điểm mắt 2 mí là như thế nào và làm thế nào để biến đôi mắt 1 mí thành đôi mắt 2 mí hoàn hảo? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm câu trả lời cho câu hỏi trên.
