24 cách để giảm cân mà không cần ăn kiêng
24 = twenty-four (number)
cách = way/method/manner
để = to/in order to
giảm = reduce/decrease
cân = weight
mà = that/which
không = not/no
cần = need/necessary
ăn kiêng = diet/dieting (literally “eat restrictively”)
Để kiểm soát và giảm cân nặng của cơ thể,
Để = to/in order to
kiểm soát = control/manage
và = and
giảm = reduce/decrease
cân nặng = weight (literally “heavy scale”)
của = of/belonging to
cơ thể = body
ngoài thực hiện chế độ ăn uống hợp lý thì việc đốt cháy tiêu hao năng lượng cũng quan trọng không kém.
ngoài = besides/apart from
thực hiện = to implement/carry out
chế độ = regime/system
ăn uống = eating and drinking
hợp lý = reasonable/rational/proper
thì = then (connecting particle)
việc = the act of/thing
đốt cháy = burn/burning
tiêu hao = consume/expenditure
năng lượng = energy
cũng = also/too
quan trọng = important
không kém = no less/equally
Bài viết này sẽ cung cấp thêm cho các bạn về phương pháp giảm cân không cần ăn kiêng một cách hiệu quả và lành mạnh.
