wiki ,money

Tiền – Money
Tiền giấy – Paper money
Tiền xu – Coin
Đơn vị tiền tệ – Currency unit
Lạm phát ~ excess+ produce = Inflation
Ngân hàng – Bank
Ngân hàng trung ương – Central bank
Tài khoản – Account
Tiết kiệm – Savings
Thương mại – Commerce
Trao đổi – Exchange
Giá trị – Value
Lãi suất – Interest rate
Thị trường – Market
Giao dịch – Transaction
Tiền mặt – Cash
Chứng khoán – Securities
Tín dụng – Credit
Khoản vay – Loan
Vay tiền – Borrow money
Tỷ giá hối đoái – Exchange rate
Kinh tế – Economy
Nợ – Debt
Sản phẩm – Product
Dịch vụ – Service
Tiền gửi – Deposit
Chuyển tiền – Money transfer
Hóa đơn – Bill
Tài sản – Asset
Tiền lãi – Interest
Kế toán – Accounting
Chi tiêu – Spending
Thặng dư – Surplus
Thâm hụt – Deficit
Phát hành – Issue
Thanh toán – Payment
Lợi nhuận – Profit
Thiệt hại – Loss
Giá cả – Price
Vật liệu quý – Precious materials
Hối phiếu – Bill of exchange
Vay vốn – Capital borrowing
Trái phiếu – Bond
Quỹ đầu tư – Investment fund
Chi phí – Cost
Tiền hoa hồng – Commission
Lợi ích – Benefit
Doanh thu – Revenue
Lỗ vốn – Capital loss
Chứng từ – Document
Cổ phiếu – Stock
Thanh khoản – Liquidity
Khoản nợ – Liability
Thị trường vốn – Capital market
Giá trị thanh toán – Payment value
Cổ tức – Dividend
Gửi tiết kiệm – Save money
Khoản nợ dài hạn – Long-term debt
Tái cấp vốn – Refinancing
Chính sách tiền tệ – Monetary policy
Quỹ dự trữ – Reserve fund
Chứng nhận sở hữu – Ownership certificate
Chuyển nhượng – Transfer
Tiền gửi không kỳ hạn – Demand deposit
Giảm phát – Deflation
Số dư tài khoản – Account balance
Giá trị tài sản – Asset value
Phí dịch vụ – Service fee
Bảo hiểm – Insurance
Chứng phiếu – Voucher
Quỹ hưu trí – Pension fund
Tài khoản vãng lai – Current account
Ngân quỹ – Treasury
Phí chuyển đổi – Conversion fee
Phí giao dịch – Transaction fee
Tài sản lưu động – Current assets
Thị trường tiền tệ – Money market
Kinh tế vĩ mô – Macroeconomics
Kinh tế vi mô – Microeconomics
Kinh tế thị trường – Market economy

Khoản tiền – Sum of money
Tiền lẻ – Small change
Giá trị nội tại – Intrinsic value
Chi phí đầu tư – Investment cost
Công cụ tài chính – Financial instrument
Thanh toán trực tuyến – Online payment
Tài chính cá nhân – Personal finance
Thẻ tín dụng – Credit card
Tiền điện tử – Electronic money
Thẻ ghi nợ – Debit card
Tài khoản tiết kiệm – Savings account
Ngân sách – Budget
Lợi nhuận ròng – Net profit
Giá trị ròng – Net worth
Kinh doanh – Business
Cổ đông – Shareholder
Lợi ích kinh tế – Economic benefit
Chỉ số giá – Price index
Thị trường ngoại hối – Foreign exchange market
Biến động giá – Price fluctuation
Thuế thu nhập – Income tax
Thuế doanh nghiệp – Corporate tax
Thu nhập chịu thuế – Taxable income
Kế hoạch tài chính – Financial plan
Lợi tức – Yield
Chi phí cố định – Fixed cost
Tiền phạt – Penalty
Hạn mức tín dụng – Credit limit
Bảo lãnh ngân hàng – Bank guarantee
Thanh khoản cao – High liquidity
Tài sản thế chấp – Collateral
Tín dụng tiêu dùng – Consumer credit
Hợp đồng vay – Loan contract
Kinh tế tư nhân – Private economy
Tái đầu tư – Reinvestment
Suy thoái kinh tế – Economic recession
Thặng dư thương mại – Trade surplus
Thâm hụt thương mại – Trade deficit
Đầu tư trực tiếp nước ngoài – Foreign direct investment
Hệ thống ngân hàng – Banking system
Sổ tiết kiệm – Savings book
Công ty tài chính – Financial company
Lỗ kế toán – Accounting loss
Quỹ đầu tư mạo hiểm – Venture capital fund
Nợ quá hạn – Overdue debt
Trả góp – Installment
Kinh phí – Funding
Thu nhập thụ động – Passive income
Sổ kế toán – Ledger
Chứng từ tài chính – Financial document
Hóa đơn điện tử – E-invoice
Thanh toán quốc tế – International payment
Giao dịch tài chính – Financial transaction
Giảm giá – Discount
Lãi gộp – Gross profit
Lãi suất cố định – Fixed interest rate
Lãi suất thả nổi – Floating interest rate
Thị trường trái phiếu – Bond market
Bảng cân đối kế toán – Balance sheet
Cổ phiếu ưu đãi – Preferred stock
Cổ phiếu thường – Common stock
Giá trị thị trường – Market value
Chỉ số chứng khoán – Stock index
Giá chào bán – Asking price
Giá mua vào – Bid price
Lợi tức cổ phần – Dividend yield
Quyền chọn mua – Call option
Quyền chọn bán – Put option
Thời hạn nợ – Debt maturity
Năng lực tài chính – Financial capability
Người cho vay – Lender
Người đi vay – Borrower
Thương mại điện tử – E-commerce
Phí duy trì tài khoản – Account maintenance fee
Tài khoản giao dịch – Trading account
Lạm phát đình trệ – Stagflation
Ngân hàng trực tuyến – Online banking
Chỉ số lạm phát – Inflation index
Phí giao dịch – Transaction cost
Ngân quỹ dự trữ – Reserve funds

Discover more from อรรถพรคลินิก ศัลยกรรมตกแต่ง Attaporn Plastic Surgery clinic 阿塔蓬博士,曼谷整形外科医生

Subscribe now to keep reading and get access to the full archive.

Continue reading