Miễn dịch học ~ immune(จากจีนmiǎn yì) + learn = Immunology
Hệ miễn dịch – Immune system
Di truyền – Genetics , จากจีน yí chuán
Dịch thể – Humoral , จีน 体液 (tǐ yè)
Lâm sàng – Clinical
Tế bào – Cells
Phân tử – Molecular, 分子 (fēn zǐ)
Quá mẫn – Hypersensitivity 过敏 (guò mǐn)
Rối loạn miễn dịch – Immune disorders , 紊乱 (wěn luàn)
Tự miễn – Autoimmune , self
Suy giảm miễn dịch – Immunodeficiency , weakening
Viêm – Inflammation
Viêm khớp dạng thấp – Rheumatoid arthritis
Huyết thanh học – Serology
Kết tủa miễn dịch – Immune precipitation
Ngưng kết – Agglutination
Xét nghiệm miễn dịch – Immunoassay
Nhà miễn dịch học – Immunologist
Thực bào – Phagocytosis
Kháng nguyên – Antigen
Kháng thể – Antibody
Bạch cầu – Leukocyte
Đại thực bào – Macrophage
Tế bào T – T cell
Tế bào B – B cell
Tế bào NK – NK cell (Natural Killer cell)
Tế bào tua – Dendritic cell
Hạch bạch huyết – Lymph nodes
Tủy xương – Bone marrow
Tuyến ức – Thymus
Suy giảm miễn dịch bẩm sinh – Congenital immunodeficiency
Hệ miễn dịch thu được – Acquired immune system
Miễn dịch tự nhiên – Innate immunity
Miễn dịch thu được – Acquired immunity
Kháng nguyên hòa tan – Soluble antigen
Kháng thể đơn dòng – Monoclonal antibody
Hệ miễn dịch dịch thể – Humoral immune system
Hệ miễn dịch tế bào – Cellular immune system
Phản ứng miễn dịch – Immune response
Lympho bào – Lymphocyte
Kháng thể đặc hiệu – Specific antibody
Viêm cấp – Acute inflammation
Viêm mãn tính – Chronic inflammation
Bệnh tự miễn – Autoimmune disease
Lupus ban đỏ hệ thống – Systemic lupus erythematosus
Viêm đa khớp – Polyarthritis
Kháng sinh – Antibiotic
Đáp ứng miễn dịch – Immune reaction
Kích hoạt bổ thể – Complement activation
Kháng nguyên không tự – Non-self antigen
Phân tử hòa tan – Soluble molecule
Nhận diện kháng nguyên – Antigen recognition
Chất độc – Toxin
Phản ứng quá mẫn – Hypersensitivity reaction
Tác nhân miễn dịch – Immunologic agent
Ức chế miễn dịch – Immunosuppression
Bệnh truyền nhiễm – Infectious disease
Bệnh AIDS – AIDS disease
Virus HIV – HIV virus
Tiêm chủng – Vaccination
Globulin miễn dịch – Immunoglobulin
Giai đoạn tiêm chủng – Vaccination stages
Phản ứng dị ứng – Allergic reaction
Dị ứng – Allergy
Hen phế quản – Asthma
Cấy ghép – Transplant
Thải ghép – Rejection
Hệ miễn dịch đặc hiệu – Specific immune system
Bệnh lý miễn dịch – Immunopathology
Sự đề kháng – Resistance
Bệnh viêm – Inflammatory disease
Viêm gan – Hepatitis
Viêm phổi – Pneumonia
Kiết lỵ – Dysentery
Nhiễm giun sán – Parasitic infection
Phòng thí nghiệm miễn dịch – Immunology laboratory
Kỹ thuật chẩn đoán – Diagnostic technique
Dương tính giả – False positive
Phản ứng chéo – Cross-reaction
Thấp khớp học – Rheumatology
