glaucoma ,wiki

Cườm nước – Glaucoma
Thần kinh thị giác Optic nerve
Võng mạc ~ net + membrane = Retina
Tăng nhãn áp = Increased intraocular pressure
Mù lòa – Blindness
Áp lực nội nhãn – Intraocular pressure
Bệnh lý – Pathology
Điều trị – Treatment
Thị lực – Vision
Thủy tinh thể – Lens
Bệnh nhân – Patient
Phẫu thuật – Surgery
Dược phẩm – Pharmaceuticals
Thuốc – Medication
Chẩn đoán – Diagnosis
Tổn thương – Damage
Trường nhìn – Field of vision
Giảm – Decrease
Phương pháp – Method
Chất lượng cuộc sống – Quality of life
Căng thẳng – Stress
Bảo vệ – Protection
Cần sa – Cannabis
Thoái hóa thần kinh – Neurodegeneration
Nhãn áp – Ocular pressure
Nguy cơ – Risk
Cấp tính – Acute
Mãn tính – Chronic
Mờ mắt – Blurred vision
Đục – Opaque
Tròng trắng mắt – Sclera
Đồng tử – Pupil
Tiếp xúc ánh sáng – Light exposure
Thần kinh học – Neurology
Nghiên cứu – Research
Thực nghiệm – Experimental
Hợp chất – Compound
Dinh dưỡng – Nutrition
Bác sĩ nhãn khoa – Ophthalmologist
Y học – Medicine
Mất thị lực – Vision loss
Tiến triển – Progression
Kích thước – Size
Nguyên phát – Primary
Thứ phát – Secondary
Góc đóng – Angle closure
Góc mở – Open angle
Thị giác – Visual
Cườm khô – Cataract
Biến chứng – Complication
Kết quả – Outcome
Đo nhãn áp – Tonometry
Tế bào – Cell
Tổ chức Y tế Thế giới – World Health Organization
Tiêm – Injection
Phòng ngừa – Prevention
Chăm sóc – Care
Thủ thuật – Procedure
Trường hợp – Case
Cảnh giác – Vigilance
Phản ứng – Reaction
Tình trạng – Condition
Thuyên giảm – Remission
Dụng cụ – Instrument
Đỏ mắt – Red eyes
Phản xạ ánh sáng – Light reflex
Thấu kính – Lens (optical)
Bệnh nhân tăng nhãn áp – Glaucoma patient
Suy giảm – Impairment
Phòng khám – Clinic
Nhãn khoa – Ophthalmology
Điều chỉnh – Adjustment
Kiểm tra mắt – Eye examination
Nguy hiểm – Danger
Yếu tố – Factor
Cấp cứu – Emergency
Viêm – Inflammation
Hủy hoại – Destruction
Triệu chứng – Symptom
Tầm soát – Screening

Hội chứng nội mô giác mạc – Corneal endothelial syndrome
Glôcôm do viêm – Inflammatory glaucoma
Glôcôm tân mạch – Neovascular glaucoma
Glôcôm sắc tố – Pigmentary glaucoma
Hội chứng giả tróc bao – Pseudoexfoliation syndrome
Glôcôm do chấn thương – Traumatic glaucoma
Glôcôm do thuốc – Drug-induced glaucoma
Glôcôm trẻ em – Pediatric glaucoma
Glôcôm bẩm sinh – Congenital glaucoma
Dị tật bẩm sinh – Congenital anomaly
Hội chứng Axenfeld-Rieger – Axenfeld-Rieger syndrome
Aniridia – Aniridia
Hội chứng Peter – Peter’s anomaly
Hội chứng Sturge-Weber – Sturge-Weber syndrome
Hội chứng Low – Lowe syndrome
Bệnh Rubella – Rubella disease
Lưu thông thủy dịch – Aqueous humor outflow
Tắc nghẽn – Obstruction
Áp suất trong mắt – Intraocular pressure
Tăng nhãn áp – Increased ocular pressure
Tổn thương thần kinh thị giác – Optic nerve damage
Bệnh lý thần kinh thị giác – Optic neuropathy
Mất lớp sợi tế bào – Loss of nerve fiber layer
Thị trường – Visual field
Tầm nhìn – Vision
Đặc điểm lâm sàng – Clinical characteristics
Glôcôm góc đóng nguyên phát – Primary angle-closure glaucoma
Triệu chứng cơ năng – Subjective symptoms
Đau nhức – Pain
Nhức đầu – Headache
Nhức mắt – Eye pain
Nhìn mờ – Blurred vision
Quầng sáng – Halo
Buồn nôn – Nausea
Nôn – Vomiting
Dây X – Vagus nerve
Triệu chứng thực thể – Objective symptoms
Phù giác mạc – Corneal edema
Giác mạc mờ – Hazy cornea
Mất bóng – Loss of luster
Thị lực giảm – Decreased vision
Cương tụ rìa – Limbal injection
Đồng tử giãn – Dilated pupil
Mất phản xạ ánh sáng – Loss of light reflex
Tiền phòng nông – Shallow anterior chamber
Thủy dịch vẩn đục – Cloudy aqueous humor
Tyndall (+) – Positive Tyndall effect
Phù gai thị – Optic disc edema
Soi góc tiền phòng – Gonioscopy
Đóng góc – Angle closure
Dính góc – Synechiae
Đo nhãn áp – Tonometry
Nhãn áp cao – High intraocular pressure
Soi đáy mắt – Fundoscopy
Lõm teo gai – Optic disc cupping
Mạch máu dạt về phía mũi – Blood vessels shift toward the nose
Tỷ lệ C/D – Cup-to-disc ratio
C/D 4/10 – C/D ratio 4/10
Chẩn đoán – Diagnosis
Điều trị – Treatment
Glôcôm góc mở nguyên phát – Primary open-angle glaucoma
Xuất hiện âm thầm – Insidious onset
Tiến triển chậm – Slow progression
Không đau – Painless
Hai mắt – Both eyes
Nhãn áp dao động – Fluctuating intraocular pressure
Tăng từng lúc – Intermittent elevation
Đo thị trường – Visual field testing
Theo dõi bệnh – Disease monitoring
Lõm gai thị – Optic disc cupping
Góc mở – Open angle
Phù giác mạc nhẹ – Mild corneal edema
Chảy nước mắt – Tearing
Đục thủy dịch – Aqueous humor turbidity
Tiền phòng – Anterior chamber
Mất thị lực – Vision loss
Thử nghiệm lâm sàng – Clinical trial
Phản xạ giác mạc – Corneal reflex
Thị lực mờ – Blurry vision
Chăm sóc bệnh nhân – Patient care

Viêm dây thần kinh thị giác | Bác Sĩ Của Bạn

âm nhạc – Music
viêm – Inflammation
dây thần kinh ~ wireNerve
thị giác – Vision
triệu chứng – Symptom
bác sĩ – Doctor
mắt – Eye
đau nhức – Pain
biểu hiện – Sign
tình trạng – Condition
chẩn đoán – Diagnosis
đột ngột – Sudden
mờ – Blurry
kéo dài – Prolong
liếc mắt – Eye movement
màu sắc – Color
mất màu – Loss of color
thị trường – [thị trường] – Visual field
hạn chế – [hạn chế] – Limited
trung tâm – [trung tâm] – Center
chu biên – [chu biên] – Peripheral
hình cung – [hình cung] – Arc
hình nhẫn – [hình nhẫn] – Ring
cấu trúc – [cấu trúc] – Structure
nguyên nhân – [nguyên nhân] – Cause
xơ cứng – [xơ cứng] – Multiple sclerosis
rải rác – [rải rác] – Scattered
cơ thể – [cơ thể] – Body
dây thần kinh thị giác – [dây thần kinh thị giác] – Optic nerve
tự phát – [tự phát] – Spontaneous
viêm gan siêu vi – [viêm gan siêu vi] – Viral hepatitis
viêm do vi trùng – [viêm do vi trùng] – Bacterial infection
chẩn đoán lâm sàng – [chẩn đoán lâm sàng] – Clinical diagnosis
chẩn đoán hình ảnh – [chẩn đoán hình ảnh] – Imaging diagnosis
nhiễm trùng – [nhiễm trùng] – Infection
bệnh lý – [bệnh lý] – Pathology
điều trị – [điều trị] – Treatment
nhìn rõ – [nhìn rõ] – See clearly
mất thị lực – [mất thị lực] – Loss of vision
viêm nhiễm – [viêm nhiễm] – Infection
cơ hội – [cơ hội] – Opportunity
nghiêm trọng – [nghiêm trọng] – Severe
dấu hiệu – [dấu hiệu] – Sign
nội soi – [nội soi] – Endoscopy
liệu pháp – [liệu pháp] – Therapy
viêm gan – [viêm gan] – Hepatitis
bệnh viêm – [bệnh viêm] – Inflammatory disease
bệnh nhân – [bệnh nhân] – Patient
tăng lên – [tăng lên] – Increase
nhãn áp – [nhãn áp] – Intraocular pressure
kết quả – [kết quả] – Result
điều trị lâu dài – [điều trị lâu dài] – Long-term treatment
phẫu thuật – [phẫu thuật] – Surgery
giải pháp – [giải pháp] – Solution
quá trình – [quá trình] – Process
nhãn cầu – [nhãn cầu] – Eyeball
thị lực – [thị lực] – Vision
viêm thị thần kinh – [viêm thị thần kinh] – Optic neuritis
nhãn khoa – [nhãn khoa] – Ophthalmology
thần kinh trung ương – [thần kinh trung ương] – Central nervous system
bệnh lý thần kinh – [bệnh lý thần kinh] – Neurological disease
tự miễn – [tự miễn] – Autoimmune
hệ miễn dịch – [hệ miễn dịch] – Immune system
rối loạn – [rối loạn] – Disorder
đau mắt – [đau mắt] – Eye pain
tái phát – [tái phát] – Recurrence
nhiễm khuẩn – [nhiễm khuẩn] – Bacterial infection
thị lực suy giảm – [thị lực suy giảm] – Diminished vision
chóng mặt – [chóng mặt] – Dizziness
tự điều trị – [tự điều trị] – Self-treatment
biến chứng – [biến chứng] – Complication
bệnh viêm nhiễm – [bệnh viêm nhiễm] – Infectious disease
điều trị ngoại trú – [điều trị ngoại trú] – Outpatient treatment
điều trị nội trú – [điều trị nội trú] – Inpatient treatment
viêm loét – [viêm loét] – Ulcer
liều thuốc – [liều thuốc] – Dosage
tổn thương – [tổn thương] – Injury
huyết áp – Blood pressure
hồi phục – Recovery
tâm lý – Psychology

bệnh nhân – Patient
mắt – [mắt] – Eye
biểu hiện – [biểu hiện] – Symptom
tay chân – [tay chân] – Arms and legs
hô hấp – [hô hấp] – Respiratory
xét nghiệm – [xét nghiệm] – Test
chuyên biệt – [chuyên biệt] – Specialized
phản xạ – [phản xạ] – Reflex
điều trị – [điều trị] – Treatment
bệnh lý – [bệnh lý] – Pathology
xác định – [xác định] – Determine
biểu hiện – [biểu hiện] – Manifestation
nghi ngờ – [nghi ngờ] – Suspect
bác sĩ – [bác sĩ] – Doctor
chẩn đoán – [chẩn đoán] – Diagnosis
viêm dây thần kinh – [viêm dây thần kinh] – Nerve inflammation
nhập viện – [nhập viện] – Hospitalize
điều trị – [điều trị] – Treat
liều cao – [liều cao] – High dose
theo dõi – [theo dõi] – Monitor
tái phát – [tái phát] – Recurrence
kéo dài – [kéo dài] – Prolonged
kiểm soát – [kiểm soát] – Control
khám bệnh – [khám bệnh] – Medical examination
chuyên khoa – [chuyên khoa] – Specialized field
phản xạ mắt – [phản xạ mắt] – Eye reflex
nhiễm trùng – [nhiễm trùng] – Infection
thuốc – [thuốc] – Medicine
điều trị kéo dài – [điều trị kéo dài] – Long-term treatment
liều cao – [liều cao] – High dosage
ảnh hưởng – [ảnh hưởng] – Influence
cơ thể – [cơ thể] – Body
đúng bệnh – [đúng bệnh] – Correct disease
chuyên gia – [chuyên gia] – Specialist
nhập viện – [nhập viện] – Hospitalization
chăm sóc – [chăm sóc] – Care
nghiên cứu – [nghiên cứu] – Research
tình trạng – [tình trạng] – Condition
phát triển – [phát triển] – Develop
bệnh viện – [bệnh viện] – Hospital
kiểm tra – [kiểm tra] – Check
sức khỏe – [sức khỏe] – Health
điều trị nội trú – [điều trị nội trú] – Inpatient treatment
cấp cứu – [cấp cứu] – Emergency
chuyên ngành – [chuyên ngành] – Specialty
tâm lý – [tâm lý] – Psychology
phẫu thuật – [phẫu thuật] – Surgery
kết quả – [kết quả] – Result
bệnh nặng – [bệnh nặng] – Serious illness
thực hiện – [thực hiện] – Implement
đơn thuốc – [đơn thuốc] – Prescription
hệ thống – [hệ thống] – System
nội khoa – [nội khoa] – Internal medicine
người bệnh – [người bệnh] – Patient
thời gian – [thời gian] – Time
kế hoạch – [kế hoạch] – Plan
phòng khám – [phòng khám] – Clinic
thuốc điều trị – [thuốc điều trị] – Treatment medication
bệnh mãn tính – [bệnh mãn tính] – Chronic disease
chăm sóc đặc biệt – [chăm sóc đặc biệt] – Special care
dịch vụ y tế – [dịch vụ y tế] – Medical services
bác sĩ chuyên khoa – [bác sĩ chuyên khoa] – Specialist doctor
tái khám – [tái khám] – Follow-up exam
sự phục hồi – [sự phục hồi] – Recovery
nguy cơ – [nguy cơ] – Risk
chế độ ăn uống – [chế độ ăn uống] – Diet
ngăn ngừa – [ngăn ngừa] – Prevent
biến chứng – [biến chứng] – Complication
nguyên nhân – [nguyên nhân] – Cause
triệu chứng phụ – [triệu chứng phụ] – Side effects
không cần thiết – [không cần thiết] – Not necessary
điều trị dài hạn – [điều trị dài hạn] – Long-term treatment
phản ứng phụ – [phản ứng phụ] – Side reaction
dược phẩm – [dược phẩm] – Pharmaceuticals
chẩn đoán sớm – [chẩn đoán sớm] – Early diagnosis
tình trạng khẩn cấp – [tình trạng khẩn cấp] – Emergency condition
dịch vụ cấp cứu – [dịch vụ cấp cứu] – Emergency services
quản lý sức khỏe – [quản lý sức khỏe] – Health management
lợi ích – [lợi ích] – Benefit
biểu hiện bệnh – [biểu hiện bệnh] – Disease symptoms

Discover more from อรรถพรคลินิก ศัลยกรรมตกแต่ง Attaporn Plastic Surgery clinic 阿塔蓬博士,曼谷整形外科医生

Subscribe now to keep reading and get access to the full archive.

Continue reading