wiki , eye

Mắt – Eye
Thị giác – Vision
Võng mạc ~ net + membrane = Retina
Thấu kính ~ transparent + glass = Lens
Mống mắt ~ membrane + eye = Iris
Con ngươi – Pupil
Kết mạc – Conjunctiva
Thần kinh thị giác – Optic nerve
Hốc mắt – Eye socket
Thủy tinh thể – Vitreous humor
Tế bào hình nón – Cone cell
Tế bào hình que – Rod cell
Thị lực – Visual acuity
Ánh sáng – Light
Cận thị – Myopia (Nearsightedness)
Viễn thị – Hyperopia (Farsightedness)
Loạn thị – Astigmatism
Cườm mắt – Cataract
Viêm kết mạc – Conjunctivitis
Tăng nhãn áp – Glaucoma
Động mạch mắt – Ophthalmic artery
Dây thần kinh mắt – Eye nerve
Mi mắt – Eyelid
Mi trên – Upper eyelid
Mi dưới – Lower eyelid
Tuyến lệ – Tear gland
Chảy nước mắt – Tearing
Chấn thương mắt – Eye injury
Sưng mắt – Eye swelling
Chảy mủ mắt – Eye discharge
Viêm giác mạc – Keratitis
Kết mạc viêm – Conjunctivitis
Bệnh mắt hột – Trachoma
Khô mắt – Dry eye
Nhạy cảm ánh sáng – Photophobia
Viêm màng bồ đào – Uveitis
Viêm mí mắt – Blepharitis
Chẩn đoán mắt – Eye diagnosis
Kiểm tra mắt – Eye examination
Soi đáy mắt – Fundoscopy
Châm cứu mắt – Eye acupuncture
Tăng áp lực mắt – Increased eye pressure
Viêm màng lưới – Retinitis
Đục thủy tinh thể – Cataract opacity
Bệnh lý võng mạc – Retinopathy
Cơ mắt – Eye muscles
Mắt nhức – Eye pain
Dấu hiệu đỏ mắt – Red-eye symptom
Dùng kính mắt – Wear glasses
Kính áp tròng – Contact lenses
Thấu kính cận – Nearsighted lens
Thấu kính viễn – Farsighted lens
Thấu kính loạn thị – Astigmatism lens
Thị giác mờ – Blurred vision
Mù màu – Color blindness
Điểm mù – Blind spot
Dấu hiệu cường giáp – Hyperthyroid eye symptom
Thị lực suy giảm – Visual impairment
Phẫu thuật mắt – Eye surgery
Cấy ghép giác mạc – Corneal transplant
Phẫu thuật mắt bằng laser – Laser eye surgery
Đường nhìn – Line of sight
Thị trường – Visual field
Bệnh mắt đái tháo đường – Diabetic eye disease
Tia cực tím – Ultraviolet rays
Ánh sáng xanh – Blue light
Đồng tử giãn nở – Pupil dilation
Áp lực nội nhãn – Intraocular pressure
Viêm dây thần kinh thị giác – Optic neuritis
Giảm thị lực – Vision loss
Thị lực kép – Double vision
Mỏi mắt – Eye strain
Nhỏ mắt – Eye drops
Thuốc mỡ mắt – Eye ointment
Bệnh viêm mi mắt – Blepharitis disease
Đồng tử co thắt – Pupil constriction
Sưng mí mắt – Eyelid swelling
Đau mắt đỏ – Red-eye pain
Điều chỉnh thị lực – Vision correction
Chấn thương võng mạc – Retinal injury

Lác mắt – Strabismus (Crossed eyes)
Giác mạc – Cornea
Sẹo giác mạc – Corneal scar
Mắt lười – Lazy eye (Amblyopia)
Giãn đồng tử – Pupil dilation
Nhức mắt – Eye soreness
Cường cơ mi – Eyelid twitching
Nâng cơ mi mắt – Eyelid lift
Lòng đen – Iris (Literal translation: black circle)
Ánh mắt – Gaze
Nhìn chằm chằm – Stare
Nhìn liếc – Glance
Quét mắt – Scan (with the eyes)
Chăm chú – Focus (gaze)
Nhắm mắt – Close eyes
Mở mắt – Open eyes
Nhấp nháy mắt – Blink
Mí mắt rủ – Droopy eyelid
Vết bầm mắt – Black eye (bruise)
Nhìn xuyên thấu – See-through vision
Kính bảo hộ mắt – Safety goggles
Viễn thị – Farsightedness
Kính một tròng – Single-vision glasses
Kính hai tròng – Bifocal glasses
Kính đa tròng – Progressive glasses
Số kính – Lens prescription
Độ khúc xạ – Refractive index
Chứng sợ ánh sáng – Photophobia
Phản xạ đồng tử – Pupillary reflex
Đo thị lực – Visual acuity test
Cơ chế quang học – Optical mechanism
Điều tiết mắt – Eye accommodation
Kỹ thuật LASIK – LASIK surgery technique
Nhãn cầu – Eyeball
Đo nhãn áp – Eye pressure measurement
Kính bơi – Swimming goggles
Bệnh khô mắt – Dry eye disease
Áp-xe mí mắt – Eyelid abscess
Bệnh loét giác mạc – Corneal ulcer
Thị lực giảm – Decreased vision
Mờ mắt – Cloudy vision
Tật khúc xạ – Refractive error
Kính lúp – Magnifying glasses
Cơ mí mắt – Eyelid muscle
Thị lực tinh – Sharp vision
Kính chống nắng – Sunglasses
Mắt mệt mỏi – Fatigued eyes
Nước mắt nhân tạo – Artificial tears
Bệnh viêm giác mạc – Corneal inflammation
Khám đáy mắt – Eye fundus exam
Viêm bờ mi – Eyelid inflammation
Dị tật mắt – Eye deformity
Chứng loạn thị – Astigmatism disorder
Viêm màng bồ đào – Uveitis
Giật mắt – Eye twitching
Tật cận thị – Nearsightedness
Bong võng mạc – Retinal detachment
Loét giác mạc – Corneal ulcer
Mạch máu mắt – Eye blood vessels
Đo độ loạn thị – Astigmatism measurement
Bệnh thoái hóa điểm vàng – Macular degeneration
Bệnh võng mạc tiểu đường – Diabetic retinopathy
Kính điều chỉnh mắt – Corrective lenses
Kính lão – Reading glasses
Kính chắn gió – Windshield (for the eyes)
Mắt cá – Fish eye (as in camera lens)
Ánh sáng khuếch tán – Diffused light
Quầng sáng mắt – Eye halo
Điều chỉnh mắt bằng tia laser – Laser eye correction
Mù lòa – Blindness
Dây chằng mi mắt – Eyelid ligament
Thị lực yếu – Weak vision
Bệnh đục thủy tinh thể – Cataract disease
Ánh nhìn mờ – Blurry sight
Góc nhìn – Angle of view
Nhỏ thuốc mắt – Eye drop application
Cơ học mắt – Eye mechanics
Chứng rung giật mắt – Nystagmus
Vệ sinh mắt – Eye hygiene
Điều trị mắt – Eye treatment

Discover more from อรรถพรคลินิก ศัลยกรรมตกแต่ง Attaporn Plastic Surgery clinic 阿塔蓬博士,曼谷整形外科医生

Subscribe now to keep reading and get access to the full archive.

Continue reading