wiki, EV car

Ô tô điện (ô tô điệ̂n) – Electric car
Pin sạc (pin sặc) – Rechargeable battery
Động cơ điện (động cơ điện) – Electric motor
Lực đẩy (lực đẩy) – Propulsion
Phạm vi (phạm vi) – Range
Khí thải (khí thải) – Emission
Tốc độ (tốc độ) – Speed
Trạm sạc (trạm sặc) – Charging station
Sạc pin (sặc pin) – Charge battery
Cắm điện (cắm điện) – Plug in
Phương tiện giao thông (phương tiện giao thông) – Vehicle
Môi trường (môi trường) – Environment
Chính phủ (chính phủ) – Government
Tín dụng thuế (tín dụng thuế) – Tax credit
Trợ cấp (trợ cấp) – Subsidy
Sự lo ngại (sự lo ngại) – Concern
Giá dầu (giá dầu) – Oil price
Phát thải khí nhà kính (phát thải khí nhà kính) – Greenhouse gas emissions
Xe hybrid (xe hybrid) – Hybrid car
Xe chạy bằng pin (xe chạy bằng pin) – Battery-powered car
Phục hưng (phục hưng) – Revival
Đường cao tốc (đường cao tốc) – Highway
Tiến bộ (tiến bộ) – Advancement
Xe hơi (xe hơi) – Automobile
Phạm vi điện (phạm vi điện) – Electric range
Thị trường đại chúng (thị trường đại chúng) – Mass market
Động cơ đốt trong (động cơ đốt trong) – Internal combustion engine
Động cơ khởi động (động cơ khởi động) – Starter motor
NiMH (NiMH) – Nickel-metal hydride
Kỷ lục tốc độ (kỷ lục tốc độ) – Speed record
Năng lượng (năng lượng) – Energy
Pin lithium-ion (pin lithium-ion) – Lithium-ion battery
Cải tiến (cải tiến) – Improvement
Nhà phát minh (nhà phát minh) – Inventor
Phạm vi tối đa (phạm vi tối đa) – Maximum range
Mức tiêu thụ năng lượng (mức tiêu thụ năng lượng) – Energy consumption
Khởi đầu (khởi đầu) – Beginning
Chi phí sản xuất (chi phí sản xuất) – Production cost
Hệ thống sạc (hệ thống sạc) – Charging system
Chi phí vận hành (chi phí vận hành) – Operating cost
Tiếp nhiên liệu (tiếp nhiên liệu) – Refueling
Ô nhiễm môi trường (ô nhiễ̂m môi trường) – Environmental pollution
Xe buýt điện (xe buýt điện) – Electric bus
Chợ xe điện (chợ xe điện) – Electric vehicle market
Cấm bán (cấm bán) – Ban sales
Tài nguyên (tài nguyên) – Resource
Công nghệ (công nghệ) – Technology
Hệ thống sạc nhanh (hệ thống sạc nhanh) – Fast charging system
Chi phí nhiên liệu (chi phí nhiên liệu) – Fuel cost
Địa phương (địa phương) – Local
Nhu cầu năng lượng (nhu cầu năng lượng) – Energy demand
Tốc độ tối đa (tốc độ tối đa) – Maximum speed
Xe taxi điện (xe taxi điện) – Electric taxi
Lái xe (lái xe) – Driving
Hệ thống động cơ (hệ thống động cơ) – Engine system
Năng suất (năng suất) – Efficiency
Phạm vi trung bình (phạm vi trung bình) – Average range
Kết nối (kết nối) – Connection
Xe hơi thông minh (xe hơi thông minh) – Smart car
Điều hành xe (điều hành xe) – Vehicle operation
Quy định giao thông (quy định giao thông) – Traffic regulations
Tiết kiệm nhiên liệu (tiết kiệm nhiên liệu) – Fuel efficiency
Chi phí bảo trì (chi phí bảo trì) – Maintenance cost
Pin khởi động (pin khởi động) – Starter battery
Xe hơi tự động (xe hơi tự động) – Autonomous car
Phương tiện thân thiện với môi trường (phương tiện thân thiện với môi trường) – Eco-friendly vehicle
Dịch vụ xe điện (dịch vụ xe điện) – Electric vehicle service
Hệ thống điều khiển (hệ thống điều khiển) – Control system
Trạm sạc công cộng (trạm sặc công cộng) – Public charging station
Giảm phát thải (giảm phát thải) – Emission reduction
Hệ thống lái xe (hệ thống lái xe) – Driving system
Công suất (công suất) – Power output
Động cơ không phát thải (động cơ không phát thải) – Zero-emission engine
Phương tiện vận tải (phương tiện vận tải) – Transport vehicle
Nhà máy sản xuất (nhà máy sản xuất) – Manufacturing plant
Xe hơi điện hạng sang (xe hơi điện hạng sang) – Luxury electric car
Chính sách bảo vệ môi trường (chính sách bảo vệ môi trường) – Environmental protection policy
Chi phí điện năng (chi phí điện năng) – Electric power cost
Động cơ thân thiện với môi trường (động cơ thân thiện với môi trường) – Environmentally friendly engine
Xe hơi không khí thải (xe hơi không khí thải) – Zero-emission car

Discover more from อรรถพรคลินิก ศัลยกรรมตกแต่ง Attaporn Plastic Surgery clinic 阿塔蓬博士,曼谷整形外科医生

Subscribe now to keep reading and get access to the full archive.

Continue reading