Ù tai – Tinnitus
Bài viết – Article
Thảo luận – Discussion
Đọc – Read
Sửa đổi – Edit
Sửa mã nguồn – Edit source code
Xem lịch sử – View history
Công cụ – Tools
Văn bản – Text
Nhỏ – Small
Tiêu chuẩn – Standard
Lớn – Large
Chiều rộng – Width
Màu – Color
Tự động – Automatic
Sáng – Light
Tối – Dark
Chú thích – Citation
Nguồn gốc – Origin
Kiểm chứng – Verify
Thông tin – Information
Hoàn thiện – Complete
Bổ sung – Supplement
Nguồn đáng tin cậy – Reliable sources
Nghi ngờ – Suspect
Xóa bỏ – Remove
Cảm nhận – Perceive
Âm thanh – Sound
Môi trường – Environment
Phổ biến – Common
Bên ngoài – External
Tai trái – Left ear
Tai phải – Right ear
Y học – Medicine
Bệnh lý – Pathology
Triệu chứng – Symptom
Thính lực – Hearing
Hệ thần kinh – Nervous system
Lão hóa – Aging
Tuần hoàn máu – Blood circulation
Khách quan – Objective
Chủ quan – Subjective
Bệnh nhân – Patient
Dấu hiệu – Sign
Đau nhức – Pain
Nhói – Sharp pain
Bên trong – Inside
Nghe không rõ – Hearing unclear
Tín hiệu âm thanh – Sound signal
Cảm giác – Feeling
Áp lực – Pressure
Mất khả năng nghe – Loss of hearing ability
Xuất huyết tai – Ear bleeding
Nôn mửa – Vomiting
Nguyên nhân – Cause
Tác nhân – Agent
Kích thích – Stimulate
Thói quen – Habit
Môi trường sống – Living environment
Tiềm ẩn – Hidden
Âm thanh lớn – Loud sound
Liên tục – Continuous
Tiếng ồn – Noise
Hệ thần kinh thính giác – Auditory nervous system
Thủng màng nhĩ – Ruptured eardrum
Điếc – Deafness
Đột ngột – Sudden
Nghe nhạc – Listen to music
Âm lượng – Volume
Tai phone – Earphones
Thường xuyên – Frequently
Nói to – Speak loudly
La hét – Yell
Chất kích thích – Stimulant
Thuốc lá – Cigarettes
Rượu bia – Alcohol
Khả năng – Ability
Mắc bệnh – Get sick
Nguy cơ – Risk
Tình trạng – Condition
Tình trạng – Condition
Sức khỏe – Health
Chức năng – Function
Đề kháng – Immunity
Cảm cúm – Flu
Tai mũi họng – Ear, nose, and throat
Tiền đề – Precondition
Tuổi tác – Age
Nồng độ – Concentration
Hormone – Hormone
Cơ thể – Body
Cảm thụ – Perception
Âm thanh – Sound
Vấn đề – Problem
Vệ sinh – Hygiene
Ráy tai – Earwax
Nước vào – Water in
Ống tai – Ear canal
Dị vật – Foreign object
Hệ thần kinh – Nervous system
Ốc tai – Cochlea
Nhạy cảm – Sensitive
Hội chứng – Syndrome
Meniere – Meniere’s (syndrome)
Một bên tai – One ear
Xơ cứng tai – Otosclerosis
U lành tính – Benign tumor
Cao huyết áp – High blood pressure
Dị dạng – Malformation
Mạch máu – Blood vessel
Xơ vữa động mạch – Atherosclerosis
Tiểu đường – Diabetes
Bệnh tim – Heart disease
Khớp thái dương hàm – Temporomandibular joint (TMJ)
Chấn thương – Trauma
Dây thần kinh thính giác – Auditory nerve
Tác dụng phụ – Side effect
Nhiễm độc – Toxicity
Thuốc trầm cảm – Antidepressant
Thuốc tiểu đường – Diabetes medication
Trở ngại – Obstacle
Sinh hoạt – Activities
Cuộc sống – Life
Nguy hiểm – Dangerous
Nguyên nhân – Cause
Viêm tai giữa – Middle ear infection
Thủng màng nhĩ – Eardrum perforation
Thần kinh – Nerves
Thăm khám – Examination
Phương án – Plan
Điều trị – Treatment
Phẫu thuật – Surgery
Nội khoa – Internal medicine
Phác đồ điều trị – Treatment protocol
Nghiêm chỉnh – Strict
Uống thuốc – Take medication
Mủ – Pus
Thoát mủ – Drain pus
Áp lực – Pressure
Mất thính lực – Hearing loss
Biến chứng – Complication
Kích hoạt – Activation
Đa nguyên – Multimodal
Trực tiếp – Direct
Trung ương – Central
Khống chế – Control
Tần suất – Frequency
Chảy máu tai – Ear bleeding
Đơn giản – Simple
Giảm thiểu – Minimize
Ngáp – Yawn
Nhai kẹo cao su – Chew gum
Bịt mũi – Pinch nose
Ngậm chặt miệng – Close mouth tightly
Thổi hơi – Blow air
Bịt lỗ tai – Plug ears
Máy bay – Airplane
Xịt mũi – Nasal spray
Viêm xoang – Sinusitis
Phòng bệnh – Prevent disease
