wiki , cought

Ho – Cough
Phản xạ (phản xạ ho) – Reflex (cough reflex)
Đột ngột – Sudden
Bài tiết – Secretion
Kích thích – Irritation
Đường hô hấp – Đường hô hấp – Respiratory tract
Hít vào – Hít vào – Inhale
Thở ra – Thở ra – Exhale
Thanh môn – Thanh môn – Glottis
Phổi – Phổi – Lung
Vi khuẩn – Vi khuẩn – Bacteria
Virus – Virus – Virus
Nhiễm trùng – Nhiễm trùng – Infection
Viêm – Viêm – Inflammation
Amidan – Amidan – Tonsils
Nghẹt thở – Nghẹt thở – Choking
Ô nhiễm không khí – Ô nhiễm không khí – Air pollution
Hút thuốc lá – Hút thuốc lá – Smoking
Chảy nước mũi – Chảy nước mũi – Runny nose
Khoang mũi – Khoang mũi – Nasal cavity
Trào ngược dạ dày – Trào ngược dạ dày – Acid reflux
Hen phế quản – Hen phế quản – Asthma
U phổi – U phổi – Lung tumor
Bệnh màng phổi – Bệnh màng phổi – Pleural disease
Trung thất – Trung thất – Mediastinum
Viêm phế quản – Viêm phế quản – Bronchitis
Mãn tính – Mãn tính – Chronic
Cấp tính – Cấp tính – Acute
Ung thư phổi – Ung thư phổi – Lung cancer
Giãn phế quản – Giãn phế quản – Bronchiectasis
Suy tim – Suy tim – Heart failure
Hẹp van hai lá – Hẹp van hai lá – Mitral valve stenosis
Nhồi máu phổi – Nhồi máu phổi – Pulmonary infarction
Dược phẩm – Dược phẩm – Pharmaceuticals
Thuốc ức chế ACE – Thuốc ức chế ACE – ACE inhibitor
Điều trị – Điều trị – Treatment
Bệnh nhân – Bệnh nhân – Patient
Đờm – Đờm – Phlegm
Đờm dãi – Đờm dãi – Mucus
Ức chế – Ức chế – Suppression
Codein – Codein – Codeine
Dextromethorphan – Dextromethorphan – Dextromethorphan
Kê toa thuốc – Kê toa thuốc – Prescription
Đường hô hấp – Đường hô hấp – Respiratory tract
Lo lắng – Lo lắng – Anxiety
Chữa trị – Chữa trị – Cure
Tự nhiên – Tự nhiên – Natural
Phản ứng – Phản ứng – Reaction
Âm thanh đặc trưng – Âm thanh đặc trưng – Distinctive sound
Khạc ra – Khạc ra – Cough up
Ho khan – Ho khan – Dry cough
Ho có đờm – Ho có đờm – Productive cough
Ho gà – Ho gà – Whooping cough
Ho lưỡng thanh – Ho lưỡng thanh – Biphasic cough
Ho tắc tiếng – Ho tắc tiếng – Cough with loss of voice
Hơi thở – Hơi thở – Breath
Thở gấp – Thở gấp – Rapid breathing
Bệnh phổi – Bệnh phổi – Lung disease
Đường mũi – Đường mũi – Nasal passage
Viêm mũi – Viêm mũi – Rhinitis
Thuốc giảm ho – Thuốc giảm ho – Cough suppressant
Chất gây dị ứng – Chất gây dị ứng – Allergen
Nước súc miệng – Nước súc miệng – Mouthwash
Thở khó khăn – Thở khó khăn – Difficulty breathing
Viêm phổi – Viêm phổi – Pneumonia
Viêm họng – Viêm họng – Pharyngitis
Viêm thanh quản – Viêm thanh quản – Laryngitis
Đau họng – Đau họng – Sore throat
Khó thở – Khó thở – Shortness of breath
Sốt – Sốt – Fever
Nhiễm trùng hô hấp – Nhiễm trùng hô hấp – Respiratory infection
Hệ miễn dịch – Hệ miễn dịch – Immune system
Ngưng thở – Ngưng thở – Apnea
Xông hơi – Xông hơi – Steam inhalation
Dịch tiết – Dịch tiết – Secretions
Sổ mũi – Sổ mũi – Nasal discharge
Kháng sinh – Kháng sinh – Antibiotics
Thuốc xịt mũi – Thuốc xịt mũi – Nasal spray
Suy hô hấp – Suy hô hấp – Respiratory failure
Mũi – Mũi – Nose

Họng – Throat
Kháng thể – Antibody
Mạch máu – Blood vessel
Thuốc long đờm – Expectorant
Viêm mũi dị ứng – Allergic rhinitis
Hắt hơi – Sneeze
Viêm mũi xoang – Sinusitis
Thở khò khè – Wheezing
Viêm phế quản mãn tính – Chronic bronchitis
Viêm màng phổi – Pleuritis
Khò khè – Stridor
Suy hô hấp cấp – Acute respiratory failure
Khí phế thũng – Emphysema
Thở máy – Mechanical ventilation
Viêm xoang – Sinus infection
Ống phế quản – Bronchial tube
Bệnh phổi tắc nghẽn – Obstructive lung disease
Thở oxy – Oxygen therapy
Viêm phổi kẽ – Interstitial pneumonia
Thuốc giảm đau – Pain reliever
Phổi phù – Pulmonary edema
Chảy máu cam – Nosebleed
Cấp cứu – Emergency
Bác sĩ hô hấp – Pulmonologist
Hệ hô hấp – Respiratory system
Thiếu oxy – Hypoxia
Nhiễm trùng cấp tính – Acute infection
Đau ngực – Chest pain
Phản xạ hắt hơi – Sneeze reflex
Ho ra máu – Hemoptysis
Độ bão hòa oxy – Oxygen saturation
Chất nhầy – Mucus
Khạc nhổ – Spitting
Ống thở – Breathing tube
Viêm thanh quản – Laryngitis
Đau đầu – Headache
Đau ngực – Chest discomfort
Hoặc khàn tiếng – Hoarseness
Chứng khó nuốt – Dysphagia
Nôn mửa – Vomiting
Suyễn – Asthmatic
Thở hổn hển – Gasping
Kháng viêm – Anti-inflammatory
Chống viêm – Anti-infection
Giãn phế quản – Bronchodilation
Lạnh run – Chills
Cảm lạnh – Cold (common cold)
Nhiễm trùng phổi – Lung infection
Nội soi phế quản – Bronchoscopy
Phẫu thuật phổi – Lung surgery
Tiêm phòng – Vaccination
Sổ mũi – Runny nose
Hít thở sâu – Deep breathing
Chứng nghẹt thở – Suffocation
Kháng virus – Antiviral
Mạch nhanh – Tachycardia
Xông khí dung – Nebulization
Thở bình thường – Normal breathing
Bệnh nhiễm trùng – Infectious disease
Chống ho – Antitussive
Sưng viêm – Inflammation swelling
Phát ban – Rash
Viêm đường hô hấp Respiratory tract infection , inflammation


Sức đề kháng – Immunity , strength + resist


Chất độc hạiHarmful substance
Ho gió – Tickly cough
Nghẹt mũi – Nasal blockage
Tắc nghẽn – Obstruction
Họng khô – Dry throat
Nhiễm trùng cơ hội – Opportunistic infection
Hạch bạch huyết – Lymph node
Ngứa họng – Itchy throat
Vi khuẩn kháng thuốc – Drug-resistant bacteria
Khí quản – Trachea
Hít thở nặng nhọc – Labored breathing
Thở chậm – Slow breathing
Viêm tiểu phế quản – Bronchiolitis


Chứng ợ nóng – symptom + burp เรอ + warm = Heartburn


Hít phải Inhalation , must


Mạch chậm – Bradycardia , pulse + slow

Inhalation – wiki

Hít vào – Inhalation , in
Bài viết – Article
Thảo luận – Discussion
Đọc – Read
Sửa đổi – Edit
Sửa mã nguồn – Edit source code
Xem lịch sử – View history
Công cụ – Tool
Giao diện – Interface
Văn bản – Text
Nhỏ – Small
Tiêu chuẩn – Standard
Lớn – Large
Chiều rộng – Width
Sơ đồ – Diagram
Đường hô hấp – Airway
Không khí – Air
Loại khí – Type of gas
Phổi – Lungs
Thở – Breathing
Chu kỳ – Cycle
Quá trình – Process
Sống còn – Vital
Con người – Human
Tự động – Automatic
Trạng thái bệnh – Disease state
Kiểm soát – Control
Nỗ lực – Effort
Hơi thở – Breath
Ý thức – Consciousness
Hấp thụ – Absorb
Máu – Blood
Chất khác – Other substances
Hít phải – Inhalation (of)
Nước – Water
Chết đuối – Drowning
Khói – Smoke
Thức ăn – Food
Chất nôn – Vomit
Chất lạ – Foreign substance
Mảnh răng – Tooth fragment
Đồng xu – Coin
Pin – Battery
Đồ chơi nhỏ – Small toy part
Kim tiêm – Syringe
Sử dụng – Use
Giải trí – Recreation
Đúng luật – Legal
Heli – Helium
Oxit nitơ – Nitrous oxide
Khí gây cười – Laughing gas
Bất hợp pháp – Illegal
Thuốc giải trí – Recreational drugs
Aerosol – Aerosol
Y tế – Medical
Chẩn đoán – Diagnosis
Chuyên ngành – Specialized
Chất đã biết – Known substance
Mục đích – Purpose
Kiểm tra – Test
Chức năng phổi – Lung function
Kiểm tra rửa nitơ – Nitrogen washout test
Khả năng khuếch tán – Diffusion capacity
Carbon monoxit – Carbon monoxide
Helium – Helium
Methane – Methane
Chẩn đoán X quang – Radiographic diagnosis
Đồng vị – Isotope
Xenon phóng xạ – Radioactive xenon
Trị liệu – Therapy
Gây mê – Anesthesia
Oxy – Oxygen
Chất gây mê – Anesthetic
Dễ bay hơi – Volatile
Thuốc trị hen suyễn – Asthma medication
Bệnh sùi mào gà – Genital warts disease
Xơ nang – Cystic fibrosis
Bệnh – Disease
Hít phải vô tình – Accidental inhalation
Hít vào có chủ ý – Intentional inhalation

Không khí – Air
Thở – Breathe
Chu kỳ – Cycle
Quá trình – Process
Sống còn – Vital
Tự động – Automatic
Hấp thụ – Absorb
Phổi – Lungs
Máu – Blood
Kiểm soát – Control
Nỗ lực – Effort
Ý thức – Conscious
Trạng thái bệnh – Disease state
Hít phải – Inhalation (of)
Nước – Water
Chết đuối – Drowning
Khói – Smoke
Thức ăn – Food
Chất nôn – Vomit
Chất lạ – Foreign substance
Đường hô hấp – Respiratory tract
Đúng luật – Legal
Bất hợp pháp – Illegal
Sử dụng – Use
Chẩn đoán – Diagnosis
Trị liệu – Therapy
Gây mê – Anesthesia
Helium – Helium
Xenon – Xenon
Oxit nitơ – Nitrous oxide
Hơi thở – Breath
Mảnh răng – Tooth fragment
Đồng xu – Coin
Pin – Battery
Kim tiêm – Syringe
Đồ chơi – Toy
Vô tình – Accidental
Cố ý – Intentional
Chuyên ngành – Specialized
Kiểm tra chức năng phổi – Lung function test
Khả năng khuếch tán – Diffusion capacity
Rửa nitơ – Nitrogen washout
Đồng vị – Isotope
Chất gây mê – Anesthetic
Khí gây cười – Laughing gas
Thuốc dạng khí – Aerosol drugs
Xơ nang – Cystic fibrosis
Bệnh sùi mào gà – Genital warts disease
Hen suyễn – Asthma
Bệnh – Disease
Oxy – Oxygen
Chất dễ bay hơi – Volatile substance
Điều tra – Investigation
X quang – Radiography
Chất lỏng – Liquid
Phân tử – Molecule
Vi khuẩn – Bacteria
Hơi nước – Vapor
Khí độc – Toxic gas
Phản ứng – Reaction
Nhiễm trùng – Infection
Kháng sinh – Antibiotics
Chất khí – Gaseous substance
Rò rỉ – Leak
Độc hại – Harmful
Hấp thụ – Absorption
Trực tiếp – Direct
Hệ thống hô hấp – Respiratory system
Áp suất – Pressure
Độ cao – Altitude
Độ ẩm – Humidity
Lưu lượng – Flow rate
Tế bào – Cell
Tiêm tĩnh mạch – Intravenous injection
Ký sinh trùng – Parasite
Nấm – Fungi
Độc tố – Toxin
Chất lạ – Foreign matter
Suy giảm – Impairment

Discover more from อรรถพรคลินิก ศัลยกรรมตกแต่ง Attaporn Plastic Surgery clinic 阿塔蓬博士,曼谷整形外科医生

Subscribe now to keep reading and get access to the full archive.

Continue reading