Natri bicarbonat – Sodium bicarbonate
Tên IUPAC – IUPAC name
Số CAS – CAS number
Công thức phân tử – Molecular formula
Khối lượng mol – Molar mass
Bề ngoài – Appearance , aspect + outside
Chất rắn – Solid
Chất kết tinh – Crystalline substance
Khối lượng riêng – Density
Điểm nóng chảy – Melting point
Độ hòa tan – Solubility
Chiết suất – Refractive index
Bột nở – Baking powder
Muối nở – Baking soda
Tính chất vật lý – Physical properties
Tính chất hóa học – Chemical properties
Hòa tan trong nước – Soluble in water
Số EINECS – EINECS number
PubChem *
ChemSpider *
Natri hydrocarbonat – Sodium hydrogen carbonate
Bột mịn – Fine powder
Dễ hút ẩm – Hygroscopic
Tạo khí CO2 – Generate CO2
Tính kiềm – Alkalinity
Acid yếu – Weak acid
Muối acid – Acid salt
Muối trung hòa – Neutral salt
Phụ gia thực phẩm – Food additive
Số E – E number
Dung dịch – Solution
Baking soda – Baking soda
Thuốc muối – Bicarbonate of soda
Tính năng tẩy rửa – Cleaning properties
NaHCO3 – NaHCO3
Natri carbonat – Sodium carbonate
Amoni bicarbonat – Ammonium bicarbonate
Phản ứng hóa học – Chemical reaction
Điều chế – Synthesis
Phản ứng với acid – Reaction with acid
Tạo khí CO2 – CO2 release
Môi trường kiềm yếu – Weak alkaline environment
Ứng dụng trong thực phẩm – Application in food
Ứng dụng trong y tế – Application in medicine
Natri hydroxide – Sodium hydroxide
Tẩy rửa – Cleaning
Nước súc miệng – Mouthwash
Tẩy mảng bám – Plaque removal
Làm trắng răng – Whitening teeth
Trung hòa acid – Neutralizing acid
Công nghệ Solvay – Solvay process
Công nghiệp hóa chất – Chemical industry
Chất mài mòn – Abrasive
Làm sạch nhà bếp – Cleaning kitchen
Giải độc – Detoxification
Thực phẩm lên men – Fermented food
Hút ẩm – Moisture absorption
Tạo xốp – Leavening
Thực phẩm nướng – Baked goods
Phụ gia nướng – Baking additive
Natri clorua – Sodium chloride
Tính acid – Acidity
Điểm sôi – Boiling point
Ứng dụng trong công nghiệp – Industrial applications
Phản ứng với NaOH – Reaction with NaOH
Natri bisulfat – Sodium bisulfate
Natri phosphat – Sodium phosphate
Tạo bọt – Foaming
Phân hủy nhiệt – Thermal decomposition
Hệ thống số quốc tế INS – International Numbering System (INS)
Hệ thống E châu Âu – European E system
Dung môi – Solvent
Phản ứng với H2SO4 – Reaction with H2SO4
Khai thác từ quặng – Mined from ore
Muối kết tinh – Crystalline salt
Tẩy da ~ clean + skin = Exfoliation การผลัดเซลผิว
Natri hiđrophotphat – Sodium hydrogen phosphate
Phản ứng phân hủy – Decomposition reaction
Ứng dụng trong mỹ phẩm – Application in cosmetics
Bột baking – Baking powder
Công thức hóa học – Chemical formula
Muối của acid yếu – Salt of a weak acid
Sản xuất công nghiệp – Industrial production
Quặng nahcolite – Nahcolite ore
Suối khoáng – Mineral spring
Hệ thống Codex – Codex system
Chất tạo bọt – Foaming agent
Hấp thụ CO2 – Absorb CO2
Phản ứng với base – Reaction with base
Natri sesquicarbonat – Sodium sesquicarbonate
Muối vô cơ – Inorganic salt
Tác dụng với acid – React with acid
Natri sesquicarbonate – Sodium sesquicarbonate
Độ hòa tan thấp – Low solubility
Khí carbon dioxide – Carbon dioxide gas
Phản ứng nhiệt – Heat reaction
Natri bicarbonat trong tự nhiên – Natural sodium bicarbonate
Sản lượng thương mại – Commercial production
Tác dụng với kim loại kiềm – Reaction with alkali metals
Tạo muối mới – Create a new salt
Dung dịch kiềm yếu – Weak alkaline solution
Tính chất kiềm – Alkaline property
Thay thế chất tẩy rửa – Substitute for detergent
Chất tẩy trắng – Bleaching agent
Hút khí CO2 – Absorb CO2 gas
Ngâm đậu – Soaking beans
Làm mềm thực phẩm – Softening food
Bánh mì soda – Soda bread
Nước ngâm chanh – Lemon soaking water
Môi trường pH thấp – Low pH environment
Tẩy cặn vôi – Remove limescale
Điều chỉnh độ pH – Adjust pH level
Tạo bọt khi nấu ăn – Foam during cooking
Giảm nồng độ acid – Reduce acid concentration
Sodium bicarbonate trong dược phẩm – Sodium bicarbonate in pharmaceuticals
Thực phẩm chứa baking soda – Foods containing baking soda
Phụ gia thực phẩm INS500 – INS500 food additive
Sủi bọt – Effervescent
Dung dịch phenolphthalein – Phenolphthalein solution
Tính acid nhẹ – Mild acidity
Chất phụ gia thực phẩm – Food additive
Tẩy rửa gạch men – Clean tiles
Chống nấm – Anti-fungal
Hợp chất với NaOH – Compound with NaOH
Ứng dụng trong chế biến thực phẩm – Application in food processing
Sủi bọt khi gặp acid – Effervesce with acid
Ứng dụng trong y học – Application in medicine
Ứng dụng trong công nghiệp cao su – Application in rubber industry
Ứng dụng trong công nghiệp da – Application in leather industry
Tẩy vết bẩn dầu mỡ – Remove grease stains
Tác dụng với acid yếu – React with weak acid
Dung môi hòa tan – Solvent
Sản xuất baking soda từ tro soda – Production of baking soda from soda ash
Quá trình lên men – Fermentation process
Chất làm mềm thịt – Meat tenderizer
Hòa tan trong nước chanh – Dissolve in lemon water
Làm trắng quần áo – Whiten clothes
Ngăn ngừa mụn trứng cá – Prevent acne
Dược phẩm làm từ NaHCO3 – Pharmaceutical products made from NaHCO3
Chất tẩy vết bẩn – Stain remover
Giải phóng khí carbonic – Release carbonic gas
Khí không cháy – Non-flammable gas
Chất thay thế an toàn – Safe alternative substance
Tẩy rửa các bề mặt kim loại – Clean metal surfaces
Ứng dụng trong pháo hoa – Application in fireworks
Giảm thời gian chế biến – Reduce cooking time
Làm mềm xương – Softening bones
Bột baking – Baking powder
Nước ngâm thực phẩm – Food soaking water
Tính chất khử độc – Detoxifying property
Giảm lượng dầu trên da – Reduce oil on skin
Tạo phản ứng khí khi nấu ăn – Create gas reaction during cooking
Tẩy trắng bề mặt – Bleach surface
Tẩy vết ố vàng – Remove yellow stains
Dung dịch chứa NaHCO3 – Solution containing NaHCO3
Natri bicarbonat dạng rắn – Solid form sodium bicarbonate
Ứng dụng trong chất chữa cháy – Application in fire extinguishing
Ứng dụng trong công nghiệp pháo hoa – Application in fireworks industry
Điều chế natri bicarbonat từ khí CO2 – Synthesis of sodium bicarbonate from CO2 gas
Thành phần trong nước giải khát – Ingredient in soft drinks
