Thuốc giảm đau – Pain reliever
Dược phẩm – Pharmaceutical
Nhức đầu – Headache
Đau khớp xương – Joint pain
Nhức mỏi bắp thịt – Muscle ache
Triệu chứng – Symptom
Thuyên giảm – Alleviate
Opioid – Opioid
Không opioid – Non-opioid
Hiệu quả – Effective
Cơ xương – Musculoskeletal
Khớp – Joint
Nội tạng – Internal organ
Thích hợp – Suitable
Đau nặng – Severe pain
Tổn thương thần kinh – Nerve damage
Mô thần kinh – Nervous tissue
Đau thần kinh – Neuralgia
Herpes – Herpes
Cắt cụt chi – Amputation
Chèn ép dây thần kinh – Nerve compression
Viêm dây thần kinh – Neuritis
Đái tháo đường – Diabetes
Đau vừa – Moderate pain
Đáp ứng kém – Poor response
Giảm đau – Pain relief
Thảo luận – Discussion
Nguồn gốc – Origin
Nguyên liệu – Ingredient
Công cụ – Tool
Loại thuốc – Type of medicine
Đau nhức – Ache
Bệnh – Disease
Cơ xương khớp – Musculoskeletal system
Loại dược phẩm – Type of pharmaceutical
Lợi hại – Pros and cons
Ảnh hưởng – Influence
Điểm – Point
Viêm – Inflammation
Cơ thể – Body
Tình trạng – Condition
Chẩn đoán – Diagnosis
Điều trị – Treatment
Thuốc – Medicine
Liều lượng – Dosage
Tác dụng phụ – Side effect
Như trong ảnh – As in the picture
Ảnh này – This picture
Đau cơ – Muscle pain
Bệnh lý – Pathology
Chỉ định – Indication
Chống chỉ định – Contraindication
Thời gian – Duration
Liệu pháp – Therapy
Hấp thụ – Absorption
Phản ứng phụ – Adverse reaction
Cơ chế – Mechanism
Khả năng – Ability
Tương tác – Interaction
Thử nghiệm lâm sàng – Clinical trial
