wiki allergy

Dị ứng – Allergy
Hệ miễn dịch – Immune system
Rối loạn – Disorder
Phản ứng – Reaction
Quá mẫn – Hypersensitivity
Chất gây dị ứng – Allergen
Kháng thể – Antibody
Viêm – Inflammation
Chàm – Eczema
Phát ban – Rash
Sốt – Fever
Hen suyễn – Asthma
Ngộ độc thực phẩm – Food poisoning
Phấn hoa – Pollen
Phù nề – Swelling
Ngứa – Itching
Chảy nước mũi – Runny nose
Viêm kết mạc – Conjunctivitis
Hắt hơi – Sneezing
Khó thở – Difficulty breathing
Sốc phản vệ – Anaphylactic shock
Tiêu chảy – Diarrhea
Nôn mửa – Vomiting
Phù nề thanh quản – Laryngeal edema
Đỏ mắt – Red eyes
Ù tai – Tinnitus
Đau bụng – Abdominal pain
Co thắt phế quản – Bronchoconstriction
Tiêu hóa – Digestive system
Đầy hơi – Bloating
Chẩn đoán – Diagnosis
Thử nghiệm trên da – Skin testing
Xét nghiệm máu – Blood test
Điều trị – Treatment
Thuốc chống dị ứng – Antihistamine
Steroid – Steroid
Kháng viêm – Anti-inflammatory
Tránh tiếp xúc – Avoid contact
Kháng sinh – Antibiotic
Hệ hô hấp – Respiratory system
Ống Eustachian – Eustachian tube
Mề đay – Urticaria
Nhiễm trùng – Infection
Bạch cầu – White blood cell
Vi khuẩn – Bacteria
Virus – Virus
Nọc độc – Venom
Côn trùng – Insect
Tiêm – Injection
Nước mắt – Tears
Niêm mạc mũi – Nasal mucosa
Viêm mũi dị ứng – Allergic rhinitis
Viêm xoang dị ứng – Allergic sinusitis
Đỏ mắt – Eye redness
Sưng – Swelling
Thở khò khè – Wheezing
Ù tai – Ear ringing
Điếc – Deafness
Sưng phồng – Swelling
Phản ứng viêm – Inflammatory response
Điều trị dị ứng – Allergy treatment
Tái phát – Recurrence
Chất độc – Toxin
Tế bào mast – Mast cell
Chất trung gian – Mediator
Histamine – Histamine
Cơ trơn – Smooth muscle
Tăng nhạy cảm – Sensitization
Phương pháp điều trị – Treatment method
Phản ứng cấp tính – Acute reaction
Kháng nguyên – Antigen
Thụ thể – Receptor
Giãn mạch – Vasodilation
Kích thích thần kinh – Nerve stimulation
Sổ mũi – Nasal congestion
Xét nghiệm phóng xạ – Radiographic test
Thực phẩm gây dị ứng – Allergenic food
Lactose – Lactose
Chế độ ăn uống – Diet
Viêm da tiếp xúc – Contact dermatitis

Di truyền – Genetics
Chủng tộc – Ethnicity
Giới tính – Gender
Độ tuổi – Age
Môi trường – Environment
Ô nhiễm – Pollution
Thay đổi chế độ ăn uống – Dietary changes
Nhạy cảm – Sensitivity
Dị ứng thực phẩm – Food allergy
Đậu phộng – Peanut
Hạt – Nut
Sữa bò – Cow’s milk
Sữa dê – Goat’s milk
Pho mát – Cheese
Không dung nạp lactose – Lactose intolerance
Đậu nành – Soy
Lúa mì – Wheat
Cá – Fish
Hải sản – Seafood
Tôm – Shrimp
Sò – Shellfish
Quả bơ – Avocado
Sầu riêng – Durian
Gia vị – Spice
Màu tự nhiên – Natural colorant
Màu tổng hợp – Synthetic colorant
Hóa chất phụ gia – Chemical additive
Nhựa cao su – Latex
Phản ứng da – Skin reaction
Hệ thống trung gian IgE – IgE-mediated system
Viêm da tiếp xúc – Contact dermatitis
Kháng sinh – Antibiotic
Penicillin – Penicillin
Phát ban dị ứng – Allergic rash
Sốc phản vệ – Anaphylaxis
Hạ huyết áp – Hypotension
Hôn mê – Coma
Tử vong – Death
Mất dẫn lưu – Loss of drainage
Đau tai – Ear pain
Cấp độ nghiêm trọng – Severity level
Đáp ứng miễn dịch – Immune response
Kháng nguyên vô hại – Harmless antigen
Viêm thấp khớp – Rheumatoid arthritis
Tế bào B – B cell
Tế bào lympho – Lymphocyte
Quá trình tiến hóa – Evolutionary process
Hệ thống miễn dịch cân bằng – Balanced immune system
Sự quá nhạy cảm – Hypersensitivity
Ký sinh trùng – Parasite
Giun đường ruột – Intestinal worm
Hệ thống miễn dịch không cân bằng – Imbalanced immune system
Phản ứng viêm cấp tính – Acute inflammatory reaction
Bệnh tiểu đường – Diabetes
Viêm khớp – Arthritis
Bệnh sốt – Fever disease
Bệnh hen suyễn – Asthmatic disease
Viêm da – Dermatitis
Viêm da cơ địa – Atopic dermatitis
Sự tấn công hệ miễn dịch – Immune system attack
Phản ứng chậm – Delayed reaction
Mô xung quanh – Surrounding tissue
Kích thích cơ trơn – Smooth muscle stimulation
Phát triển bệnh dị ứng – Allergy development
Liệu pháp miễn dịch – Immunotherapy
Phòng ngừa – Prevention
Liều lượng – Dosage
Giảm mức độ nghiêm trọng – Reduce severity
Tiêm tĩnh mạch – Intravenous injection
Kháng thể kháng IgE – Anti-IgE antibody
Tế bào mast – Mast cell
Bệnh liên quan đến viêm – Inflammatory-related diseases
Thống kê – Statistics
Số ca tử vong – Mortality rate
Trẻ sơ sinh – Infants
Béo phì – Obesity
Suy giảm hệ miễn dịch – Immunosuppression
Khả năng tiếp xúc – Exposure potential
Thời gian tiếp xúc lâu dài – Long-term exposure
Hệ miễn dịch quá mức – Overactive immune system

Vi khuẩn đường ruột – Gut bacteria
Miễn dịch qua trung gian – Mediated immunity
Phản ứng qua trung gian TH2 – TH2-mediated response
Tế bào trung tính – Neutrophil
Đại thực bào – Macrophage
Phản ứng giai đoạn cuối – Late-phase reaction
Đánh giá mức độ nghiêm trọng – Severity assessment
Xét nghiệm chẩn đoán – Diagnostic test
Xét nghiệm lâm sàng – Clinical test
Đáp ứng cytokine – Cytokine response
Hệ miễn dịch mắc phải – Acquired immunity
Tăng cường miễn dịch – Immune enhancement
Kháng histamine – Antihistamine
Glucocorticoids – Glucocorticoids
Adrenaline – Adrenaline
Theophylline – Theophylline
Natri cromolyn – Sodium cromolyn
Thụ thể Fc – Fc receptor
Viêm da cơ địa – Atopic dermatitis
Suy giảm miễn dịch – Immunodeficiency
Hệ miễn dịch thích nghi – Adaptive immunity
Màng nhầy – Mucous membrane
Sưng tấy – Inflammation
Giãn mạch máu – Blood vessel dilation
Chất dẫn truyền thần kinh – Neurotransmitter
Đáp ứng miễn dịch không qua trung gian TH1 – TH1-independent immune response
Phản ứng hệ thống – Systemic reaction
Thụ thể IgE – IgE receptor
Liên kết chéo – Cross-linking
Gắn kết tế bào – Cell binding
Hệ miễn dịch tự nhiên – Innate immunity
Kháng thể IgG – IgG antibody
Bệnh viêm nhiễm – Inflammatory disease
Tăng cường hệ miễn dịch – Immune system enhancement
Tế bào bạch cầu ái toan – Eosinophil
Tế bào lympho TH2 – TH2 lymphocyte
Mạch máu – Blood vessel
Miễn dịch học – Immunology
Hệ thống miễn dịch của con người – Human immune system
Hệ hô hấp trên – Upper respiratory system
Hệ hô hấp dưới – Lower respiratory system
Kháng thể đơn dòng – Monoclonal antibody
Phản ứng dị ứng cấp tính – Acute allergic reaction
Chất gây viêm – Inflammatory agent
Phản ứng dị ứng nhẹ – Mild allergic reaction
Bệnh lý miễn dịch – Immunopathology
Suy giảm hệ thống hô hấp – Respiratory system impairment
Nguy cơ dị ứng – Allergy risk
Viêm da dị ứng – Allergic dermatitis
Sốc thuốc – Drug shock
Đáp ứng viêm mãn tính – Chronic inflammatory response
Huyết thanh – Serum
Dấu hiệu lâm sàng – Clinical sign
Phản ứng toàn thân – Systemic response
Tình trạng viêm mãn tính – Chronic inflammatory condition
Kết quả xét nghiệm – Test result
Tế bào bạch cầu – White blood cell
Phản ứng tức thì – Immediate reaction
Dị ứng phấn hoa – Pollen allergy
Phản ứng miễn dịch thích nghi – Adaptive immune response
Phản ứng viêm dị ứng – Allergic inflammatory response
Quá trình dị ứng – Allergy process
Cơ chế phản ứng – Reaction mechanism
Tăng sinh bạch cầu – Leukocytosis
Tăng sinh cytokine – Cytokine proliferation
Mẫn cảm di truyền – Genetic predisposition
Tăng cường hệ thống miễn dịch – Immune system strengthening
Dị ứng thuốc kháng sinh – Antibiotic allergy
Sự suy giảm miễn dịch – Immunosuppression
Điều trị dị ứng tại chỗ – Topical allergy treatment
Phản ứng miễn dịch tự động – Autoimmune response
Dị ứng thực phẩm nghiêm trọng – Severe food allergy
Dị ứng thuốc – Drug allergy
Mẩn đỏ – Redness
Phản ứng miễn dịch qua trung gian tế bào – Cell-mediated immune response
Tế bào lympho T – T lymphocyte
Mức độ mẫn cảm – Sensitivity level
Hệ thống phòng thủ miễn dịch – Immune defense system
Kích thích miễn dịch – Immune stimulation
Tăng sản xuất kháng thể – Increased antibody production

Discover more from อรรถพรคลินิก ศัลยกรรมตกแต่ง Attaporn Plastic Surgery clinic 阿塔蓬博士,曼谷整形外科医生

Subscribe now to keep reading and get access to the full archive.

Continue reading