Dấu hiệu sớm – Early sign
Bệnh tiểu đường – Diabetes
Thạc sĩ – Master’s degree
Bác sĩ – Doctor
Y khoa – Medicine
Chuyên môn – Specialty
Nội tiết – Endocrinology
Khoa khám bệnh – Outpatient department
Nội khoa – Internal medicine
Bệnh viện – Hospital
Đa khoa – General
Diễn biến – Development
Khó lường – Unpredictable
Buồn nôn – Nausea
Khát nước – Thirst
Tê bì – Numbness
Vết thương – Wound
Lâu lành – Slow healing
Cơ sở y tế – Medical facility
Kiểm tra – Check-up
Bệnh lý – Pathology
Rối loạn – Disorder
Chuyển hóa – Metabolism
Đồng nhất – Homogeneous
Đường huyết – Blood sugar
Nguyên nhân – Cause
Nồng độ – Concentration
Insulin – Insulin
Kiểm soát – Control
Theo dõi – Monitor
An toàn – Safe
Đặc điểm – Characteristics
Đái tháo đường typ 1 – Type 1 diabetes
Đái tháo đường typ 2 – Type 2 diabetes
Đái tháo đường thứ phát – Secondary diabetes
Đái tháo đường thai kỳ – Gestational diabetes
Glucose – Glucose
Triệu chứng – Symptoms
Điển hình – Typical
Đói – Hunger
Mệt mỏi – Fatigue
Chuyển đổi – Convert
Thức ăn – Food
Tế bào – Cell
Năng lượng – Energy
Hấp thụ – Absorb
Kháng lại – Resist
Xâm nhập – Penetrate
Đi tiểu – Urinate
Thường xuyên – Frequent
Khô miệng – Dry mouth
Ngứa – Itch
Sút cân – Weight loss
Thị lực – Vision
Sưng lên – Swell
Loét – Ulcer
Nấm men – Yeast
Nhiễm trùng – Infection
Lưu lượng máu – Blood flow
Thần kinh – Nerve
Tê – Numbness
Đau – Pain
Thai kỳ – Pregnancy
Chẩn đoán – Diagnosis
Điều trị – Treatment
Chế độ ăn uống – Diet
Hoạt động thể chất – Physical activity
Theo dõi – Monitor
Thuốc uống – Oral medication
Tiêm – Injection
Metformin – Metformin
Kiểm soát – Control
Tinh bột – Carbohydrate
Thực phẩm chế biến sẵn – Processed food
Chất xơ – Fiber
Phác đồ điều trị – Treatment regimen
Kế hoạch – Plan
Phòng ngừa – Prevention
Di truyền – Genetics
Hoạt động hàng ngày – Daily activities
Xu hướng – Trend
Trẻ hóa – Rejuvenation
Đái tháo đường – Diabetes mellitus
Tình trạng – Condition
Rối loạn chuyển hóa – Metabolic disorder
Không đồng nhất – Non-homogeneous
Thiếu – Deficiency
Thừa – Excess
Mức an toàn – Safe level
Người bình thường – Normal person
Đặc điểm – Characteristics
Phân loại – Classification
Diễn biến – Progression
Khởi phát – Onset
Âm thầm – Silent
Không triệu chứng – Asymptomatic
Hội chứng – Syndrome
Điển hình – Typical
Chuyển hóa glucose – Glucose metabolism
Đề kháng insulin – Insulin resistance
Hội chứng chuyển hóa – Metabolic syndrome
Đi tiểu nhiều – Polyuria
Khát nhiều – Polydipsia
Đói nhiều – Polyphagia
Giảm cân – Weight loss
Năng lượng thấp – Low energy
Lượng đường máu – Blood glucose level
Tế bào beta – Beta cells
Tuyến tụy – Pancreas
Sản xuất insulin – Insulin production
Tái hấp thu – Reabsorption
Thận – Kidney
Tạo nước tiểu – Urine production
Mất nước – Dehydration
Khô da – Dry skin
Mờ mắt – Blurred vision
Thị lực kém – Poor vision
Nhiễm trùng đường tiết niệu – Urinary tract infection
Vết thương chậm lành – Slow wound healing
Tổn thương thần kinh – Nerve damage
Ngứa da – Skin itching
Nấm candida – Candida yeast
Vùng kín – Genital area
Vết loét – Ulcer
Loét chân – Foot ulcer
Đau chân – Foot pain
Tê chân – Foot numbness
Đi tiểu đêm – Nocturia
Mệt mỏi mạn tính – Chronic fatigue
Đánh giá lại – Reassessment
Chăm sóc đặc biệt – Special care
Xét nghiệm máu – Blood test
Đo đường huyết – Blood glucose measurement
Dung nạp glucose – Glucose tolerance
Mức glucose – Glucose level
HbA1C – HbA1C
Thử nghiệm đường huyết – Glucose test
Kiểm tra lượng đường – Check glucose level
Xét nghiệm ngẫu nhiên – Random test
Nhịn ăn – Fasting
Chẩn đoán lâm sàng – Clinical diagnosis
Bệnh sử gia đình – Family medical history
Tư vấn chuyên khoa – Specialist consultation
Điều chỉnh lối sống – Lifestyle modification
Nguy cơ cao – High risk
Béo phì – Obesity
Tăng huyết áp – Hypertension
Bệnh tim mạch – Cardiovascular disease
Chế độ dinh dưỡng – Nutritional plan
Tập thể dục – Exercise
Thuốc điều trị – Treatment medication
Bệnh mạn tính – Chronic disease
Tăng đường huyết – Hyperglycemia
Hạ đường huyết – Hypoglycemia
Thuốc tiêm insulin – Insulin injection
Tăng cân – Weight gain
Kiểm soát đường huyết – Blood sugar control
Nguy cơ biến chứng – Risk of complications
Bệnh vi mạch – Microvascular disease
Bệnh lý mạch máu – Vascular disease
