Front
GIÁO TRÌNH ~ teaching + course- Textbook
DI TRUYỀN HỌC ~ move + pass on ส่งต่อ – Genetics
VI SINH VẬT ~ live = Microorganisms
VÀ ỨNG DỤNG – And Applications
HOÀNG TRỌNG PHÁN – Hoàng Trọng Phán (name of the author or editor)
TRƯƠNG THỊ BÍCH PHƯỢNG – Trương Thị Bích Phượng (name of the author or editor)
NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC HUẾ – Hue University Publishing House
p 5
Mục lục ~ section + list – Table of Contents
Lời nói đầu – Foreword
Bài mở đầu – Introduction
Di truyền học vi sinh vật – Microbial Genetics
Cuộc cách mạng công nghệ sinh học – The Biotechnology Revolution
Chương – Chapter
Các đặc điểm – Characteristics
Vi sinh vật – Microorganism ,
Hoàng Trọng Phán – Hoàng Trọng Phán (name)
Lược sử – History
Sinh vật học – Biology
Các loại tế bào – Types of Cells
Đặc điểm – Characteristics
Nghiên cứu – Research
Đặc thù – Specific
Cấu trúc – Structure
Phương pháp – Method
Sinh học phân tử – Molecular Biology
Ứng dụng – Application
Vai trò – Role
Đời sống – Life
Sản xuất – Production
Cơ sở – Basis
Tính di truyền – Genetic Trait
Phân tử – Molecular
Thành phần hóa học – Chemical Composition
Cấu trúc – Structure
Nucleic acid – Nucleic Acid
Tổ chức – Organization
Nhiễm sắc thể – Chromosome
Vi khuẩn – Bacteria
Sinh vật nhân chuẩn – Eukaryotic Organism
Tái bản – Replication
DNA – DNA
Phiên mã – Transcription
RNA – RNA
Prokaryote – Prokaryote
Dịch mã – Translation
Điều hòa – Regulation
Biểu hiện gene – Gene Expression
Vi khuẩn – Bacteria
Nguyên lý – Principle
Mô hình – Model
Operon – Operon
Cảm ứng – Induction
Cấu trúc – Structure
Điều hòa âm tính – Negative Regulation
Lac operon – Lac Operon
Đột biến – Mutation
Điều hòa âm tính – Negative Regulation
Operon ức chế – Repressible Operon
Trp operon – Trp Operon
Cấu trúc – Structure
Công nghệ – Technology
Sinh học – Biology
Phân tử – Molecular
Tế bào – Cell
Vi sinh – Microbial
Hóa học – Chemistry
Chất liệu di truyền – Genetic Material
Phương pháp – Methodology
Ứng dụng – Application
VSV – Microorganism (Vi Sinh Vật)
Đời sống – Life
Sản xuất – Production
DNA replication – DNA Replication
Cấu trúc – Structure
RNA synthesis – RNA Synthesis
Gene regulation – Gene Regulation
Expression – Expression
Negative regulation – Negative Regulation
Mutation – Mutation
Trp operon – Trp Operon
Biotechnology – Biotechnology
Evolution – Evolution
Microbial genetics – Microbial Genetics
Nucleic acids – Nucleic Acids
Prokaryotic – Prokaryotic
Gene expression – Gene Expression
Regulatory mechanism – Regulatory Mechanism
Công nghệ sinh học – Biotechnology
Đặc trưng – Specific Characteristics
Vi sinh vật – Microorganisms
Cách mạng – Revolution
Tế bào – Cell
Học thuyết – Theory
Sinh vật – Organism
Hệ thống – System
Chất di truyền – Genetic Material
Quy trình – Process
Tổng hợp – Synthesis
Hóa học – Chemistry
Cấu tạo – Composition
Mạch kép – Double Strand
Phân loại – Classification
Phát hiện – Discovery
Tương tác – Interaction
Phân tích – Analysis
Sinh thái học – Ecology
Môi trường – Environment
Di truyền học – Genetics
Tính trạng – Trait
Phương pháp thí nghiệm – Experimental Method
Biến đổi gen – Genetic Modification
Sinh tổng hợp – Biosynthesis
Kháng sinh – Antibiotic
Vi khuẩn kháng thuốc – Antibiotic-Resistant Bacteria
Vắc xin – Vaccine
Kháng nguyên – Antigen
Enzyme – Enzyme
Phản ứng hóa học – Chemical Reaction
Chất xúc tác – Catalyst
Lên men – Fermentation
Thực phẩm chức năng – Functional Foods
Di truyền phân tử – Molecular Genetics
Sinh học tế bào – Cell Biology
Quy luật – Law (in a scientific sense)
Thí nghiệm – Experiment
Điều kiện – Condition
Ứng dụng – Application
Chuyển đổi – Transformation
Quy trình nhân giống – Breeding Process
Tính bền vững – Sustainability
Cải tiến – Improvement
Quản lý chất lượng – Quality Management
Sản phẩm sinh học – Bioproducts
Vật liệu di truyền – Genetic Material
Tái tổ hợp DNA – DNA Recombination
Sinh vật chuyển gen – Transgenic Organisms
Kỹ thuật di truyền – Genetic Engineering
Sản xuất công nghiệp – Industrial Production
Điều chỉnh – Regulation
Kiểm soát – Control
Phân giải – Degradation
Sinh vật nhân sơ – Prokaryotic Organism
Tạo giống – Breeding
Tính đa dạng – Diversity
Tái sinh – Regeneration
Vi sinh vật hữu ích – Beneficial Microorganisms
Sản phẩm tự nhiên – Natural Products
Biến đổi – Mutation/Modification
Tính kháng – Resistance
Sự thích nghi – Adaptation
Tế bào gốc – Stem Cell
Chuyển hóa – Metabolism
Sinh học phân tử – Molecular Biology
Sự tiến hóa – Evolution
Nhân bản vô tính – Cloning
Tái tổ hợp gen – Gene Recombination
Công nghệ nano – Nanotechnology
Sinh vật biển – Marine Organism
Vi khuẩn lactic – Lactic Acid Bacteria
Vi sinh vật đất – Soil Microorganisms
Tạo ra – Generation
Tiến hóa – Evolution
Kháng sinh tự nhiên – Natural Antibiotic
Tích hợp – Integration
Cấu trúc gen – Gene Structure
Phân tử học – Molecular Study
Quản lý môi trường – Environmental Management
p6
Biến dị – Mutation
Đột biến gene – Gene Mutation
Các kiểu đột biến gene – Types of Gene Mutation
Tác nhân gây đột biến – Mutagens
Phát hiện – Detection
Sửa chữa – Repair
Cơ chế phân tử – Molecular Mechanism
Bảo vệ DNA – DNA Protection
Vi khuẩn – Bacteria
Quang phục hoạt – Photoreactivation
Sửa chữa cắt bỏ – Excision Repair
Sửa chữa kết cặp sai – Mismatch Repair
Error-prone repair – Error-Prone Repair
Hệ thống enzyme – Enzyme System
Methylase – Methylase
Reverse transcriptase – Reverse Transcriptase
Yếu tố di truyền – Genetic Element
Yếu tố di truyền vận động – Transposable Genetic Element
Cấu trúc di hoá – Catabolite Repression
Điều hoà dương tính – Positive Regulation
Phiên mã sớm – Early Transcription
Attenuation – Attenuation
Autoregulation – Autoregulation
Mức dịch mã – Translation Level
Biến dị ở vi sinh vật – Mutation in Microorganisms
Đột biến ở vi sinh vật – Mutation in Microorganisms
Tính di động – Mobility
Các yếu tố di truyền vận động ở vi khuẩn – Transposable Elements in Bacteria
Các yếu tố di truyền vận động ở virus – Transposable Elements in Viruses
Các yếu tố di truyền vận động ở nấm – Transposable Elements in Fungi
Di truyền học virus – Viral Genetics
Đặc tính – Characteristics
Cấu trúc – Structure
Vật chủ – Host
Đặc trưng – Specificity
Di truyền học thực khuẩn – Bacteriophage Genetics
Thực khuẩn thể – Bacteriophage
Sự hình thành – Formation
Vòng đời lytic – Lytic Cycle
Sắp xếp các gene – Gene Arrangement
Nhiễm sắc thể – Chromosome
Di truyền học vi sinh vật – Microbial Genetics
Chương – Chapter
Biến dị – Variation
Hệ thống – System
Enzyme – Enzyme
Sửa chữa – Repair
Kết cặp sai – Mismatch
Tạo gene – Gene Formation
Nấm – Fungi
Vật liệu di truyền – Genetic Material
Quá trình di truyền – Genetic Process
Cấu trúc gene – Gene Structure
Gene đột biến – Mutant Gene
Sửa chữa DNA – DNA Repair
Thực vật – Plants
Virus *
Tái tạo – Regeneration
Sự phục hồi – Recovery
Yếu tố – Factor
Tính năng – Feature
Tính di truyền – Genetic Character
Tái bản – Replication
Mô hình – Model
Điều hoà – Regulation
Vận động – Movement
Quang phổ – Spectrum
Gene vận động – Mobile Gene
Vòng đời – Life Cycle
Chống lại – Resistance
Hệ thống bảo vệ – Protective System
Ngăn chặn – Prevention
Chương trình di truyền – Genetic Program
Tính chất – Property
Gene đột biến – Mutated Gene
Hóa học gene – Gene Chemistry
Gene phản ứng – Responsive Gene
Các enzyme – Enzymes
Di truyền virus – Viral Genetics
Biến đổi gene – Gene Modification , change
Đột biến gene – Gene Mutation
Phiên mã – Transcription
Tái bản – Replication
Chuyển hóa – Metabolism
Tạo gene – Gene Creation
Điều hoà gene – Gene Regulation
Phân loại – Classification
Hệ thống gene – Gene System
Chất nền – Substrate
Di truyền virus – Virus Genetics
Bảo vệ DNA – DNA Protection
Cấu trúc RNA – RNA Structure
Mật mã di truyền – Genetic Code
Cơ chế điều hòa – Regulatory Mechanism
Cấu trúc enzyme – Enzyme Structure
Vật chủ – Host
Sửa chữa gene – Gene Repair
Cấu trúc protein – Protein Structure
Tính kháng – Resistance
Nguyên lý điều hòa – Regulatory Principles
Quang phục hoạt – Photoreactivation
Điều chỉnh – Adjustment
Biến thể – Variant
Tính ổn định – Stability
Chuỗi DNA – DNA Sequence
Cấu trúc gene – Gene Structure
Sự sao chép – Replication
Chuyển mã – Translation
Gene cảm ứng – Inducible Gene
Sửa chữa sai sót – Error Correction
Các đột biến gene – Genetic Mutations
Đặc điểm gene – Gene Characteristics
Enzyme methylase – Methylase Enzyme
Bảo vệ gene – Gene Protection
Hệ enzyme – Enzyme System
Cấu trúc lặp lại – Repetitive Structure
Chuỗi phản ứng – Reaction Chain
Điều hòa enzyme – Enzyme Regulation
Kết hợp gene – Gene Combination
Cấu trúc tế bào – Cell Structure
Gene chuyển đổi – Transposable Gene
Di truyền tính trạng – Inheritance of Traits
Sự sao chép – Duplication
Gene chức năng – Functional Gene
Phân tử di truyền – Genetic Molecule
Các yếu tố di truyền – Genetic Factors
Sự kết hợp gene – Gene Integration
Cấu trúc phân tử – Molecular Structure
Mã hóa gene – Gene Encoding
Vận động di truyền – Genetic Movement
Gene đích – Target Gene
Sửa chữa sai sót – Error-Prone Repair
Phục hồi DNA – DNA Restoration
Tính kháng đột biến – Mutation Resistance
Điều hòa gene – Gene Control
Gene cảm ứng – Responsive Gene
Bảo vệ hệ gene – Genome Protection
Sự nhân đôi – Duplication
Gene tự điều chỉnh – Self-Regulating Gene
Điều chỉnh gene – Gene Adjustment
p 7
Lập bản đồ – Mapping
Cấu trúc – Structure
Tính vi vùng – Localized Region
Phage T4 – T4 Phage
Tính tiềm tan – Lysogeny
Phage λ – Lambda Phage
Tái bản – Replication
Virus *
Virus thực vật – Plant Virus
Virus động vật – Animal Virus
Virus gây ung thư – Cancer-Causing Virus
HIV/AIDS – HIV/AIDS
Di truyền học vi khuẩn – Bacterial Genetics
Làm việc với vi khuẩn – Working with Bacteria
Đột biến – Mutation
Kiểu hình – Phenotype
Kiểu gene – Genotype
Biến nạp – Transformation
Định nghĩa – Definition
Thí nghiệm – Experiment
Đặc điểm – Characteristics
Cơ chế phân tử – Molecular Mechanism
Tiếp hợp – Conjugation
Plasmid *
Di truyền DNA – DNA Transfer
Nội Hfr – Hfr (High-frequency recombination)
Plasmid F’ – F’ Plasmid
Sự di chuyển – Movement
Nhiễm sắc thể – Chromosome
Vật chất – Material
Tiếp hợp ngắt quãng – Interrupted Conjugation
Di truyền E. coli – E. coli Genetics
Tái nạp – Transduction
Tái nạp chung – Generalized Transduction
Tái nạp chuyên biệt – Specialized Transduction
Lập bản đồ gene – Gene Mapping
Bảng tái nạp – Transduction Table
Di truyền học vi nấm – Fungal Genetics
Di truyền học vi tảo – Algal Genetics
Nghiên cứu – Research
Vi nấm – Fungi
Vi tảo – Algae
Thông dụng – Common
Phân tích – Analysis
Tính kháng – Resistance
Vi nấm – Fungi
Tính kháng – Resistance
Cấu trúc di truyền – Genetic Structure
Gene virus – Viral Gene
Đặc tính virus – Virus Characteristics
Cấu trúc phân tử – Molecular Structure
Sinh học vi khuẩn – Bacterial Biology
Thử nghiệm – Test/Experiment
Sự tiếp hợp – Conjugation
Tái hợp virus – Viral Recombination
Biến thể virus – Viral Variant
Định nghĩa phân tử – Molecular Definition
Sự di truyền vi nấm – Fungal Inheritance
Cấu trúc phân tử virus – Virus Molecular Structure
Tiếp hợp gene – Gene Conjugation
Sao chép – Copying/Replication
Gene vi khuẩn – Bacterial Gene
Tính kháng hóa chất – Chemical Resistance
DNA phân đoạn – Fragmented DNA
Plasmid liên hợp – Conjugative Plasmid
Gene trội – Dominant Gene
Gene lặn – Recessive Gene
Các yếu tố – Factors
Tính phổ biến – Prevalence
Chuyển gen – Gene Transfer
Gene chuyên biệt – Specialized Gene
Sự phân giải – Resolution
Gene hồi phục – Recovery Gene
Gene độc – Toxin Gene
Thể truyền – Vector
Chuỗi gene – Gene Sequence
Gene gây bệnh – Pathogenic Gene
Bộ gene vi khuẩn – Bacterial Genome
Mã hóa gene – Gene Coding
Di truyền học vi sinh – Microbial Genetics
Cấu trúc virus – Virus Structure
Phage – Phage
Genotype – Kiểu gene
Virus ung thư – Oncogenic Virus
Tính chất phân tử – Molecular Properties
Thí nghiệm gene – Gene Experiment
Biến thể di truyền – Genetic Variation
Hệ thống gene – Gene System
Bản đồ di truyền – Genetic Map
Kháng nguyên – Antigen
Tế bào vi khuẩn – Bacterial Cell
Tương tác gene – Gene Interaction
Phân tử gene – Gene Molecule
Phage T4 – T4 Phage
Phage lambda – Lambda Phage
Lập bản đồ gene – Gene Mapping
Chuyển gen – Gene Transfer
Hệ thống miễn dịch – Immune System
Tính di truyền – Genetic Heredity
Di truyền học phân tử – Molecular Genetics
Gene ngoại lai – Foreign Gene
Plasmid tự sao chép – Self-replicating Plasmid
Tái cấu trúc DNA – DNA Restructuring
Phage lytic – Lytic Phage
Quá trình tiềm tan – Lysogenic Process
Tính chất tái nạp – Transduction Properties
Thể tiếp hợp – Conjugative Form
Thể khuẩn thực – Bacteriophage Form
Sự thụ tinh – Fertilization
Đặc điểm vi khuẩn – Bacterial Characteristics
Gene chuyển hoá – Metabolic Gene
Phage đột biến – Mutant Phage
Tái tổ hợp – Recombination
Sự phát triển – Development
Virus vi khuẩn – Bacteriophage
Điều khiển gene – Gene Control
Phage ký sinh – Parasitic Phage
Cơ chế phân loại – Classification Mechanism
Phage độc – Virulent Phage
Vòng đời phage – Phage Life Cycle
Cấu trúc phân tử virus – Virus Molecular Structure
Biến thể gene – Gene Variant
Đặc tính sinh học – Biological Characteristics
Tính kháng sinh học – Biological Resistance
Gene phân cắt – Gene Fragmentation
Hệ gene – Genome
Nhiễm sắc thể virus – Viral Chromosome
Các cơ chế bảo vệ – Protective Mechanisms
Định dạng gene – Gene Identification
Bản chất di truyền – Genetic Nature
Tương tác sinh học – Biological Interaction
Gene chịu trách nhiệm – Responsible Gene
Hệ thống gen – Genome System
Quy luật di truyền – Laws of Heredity
Di truyền học tế bào – Cellular Genetics
Tế bào virus – Virus Cell
Chuyển đổi gene – Gene Conversion
Biến dị sinh học – Biological Variation
Sự kết hợp gene – Gene Combination
Hệ gene của vi khuẩn – Bacterial Genome
p 7
Cấu trúc tinh vi – Fine Structure
Vùng rII – rII Region
Phage T4 – T4 Phage
Tính tiềm tan – Lysogeny
Phage λ – Lambda Phage
Tái bản – Replication
Virus – Virus
Virus thực vật – Plant Virus
Virus động vật – Animal Virus
HIV/AIDS – HIV/AIDS
Virus gây ung thư – Cancer-Causing Virus
Di truyền học – Genetics
Di truyền học vi khuẩn – Bacterial Genetics
Làm việc với vi khuẩn – Working with Bacteria
Đột biến – Mutation
Các đột biến – Mutations
Kiểu hình – Phenotype
Kiểu gene – Genotype
Biến nạp – Transformation
Định nghĩa – Definition
Thí nghiệm – Experiment
Đặc điểm chung – General Characteristics
Phân tử – Molecular
Cơ chế – Mechanism
Phân tử DNA – DNA Molecule
Tiếp hợp – Conjugation
Plasmid – Plasmid
DNA – DNA
Nội Hfr – Hfr (High-frequency recombination)
Plasmid F’ – F’ Plasmid
Trắc nghiệm – Test
Sự tiến hóa – Evolution
Nhiễm sắc thể – Chromosome
Vật chất – Material
Tiếp hợp ngắt quãng – Interrupted Conjugation
E. coli – E. coli
Trans – Trans
Cis – Cis
Tái nạp – Transduction
Tái nạp chung – Generalized Transduction
Tái nạp chuyên biệt – Specialized Transduction
Bảng tái nạp – Transduction Table
Lập bản đồ – Mapping
Gene – Gene
Bảng – Table
Tái nạp – Transduction
Nghiên cứu – Research
Nấm – Fungi
Tảo – Algae
Di truyền học – Genetics
Vi tảo – Microalgae
Phân tích – Analysis
Đại cương – Overview
Tính kháng – Resistance
Tính dung hợp – Compatibility
Vi nấm – Fungi
Vi khuẩn – Bacteria
Cấu trúc – Structure
Sự kiện – Event
Quá trình – Process
Sự sửa chữa – Repair
Sự chuyển hóa – Transformation
Hoạt động – Activity
Sự sao chép – Replication
Tương tác – Interaction
Tính chất – Properties
Sự biến đổi – Change
Thử nghiệm – Experiment
Kết quả – Result
Điều kiện – Condition
Ứng dụng – Application
Quy trình – Procedure
Hệ thống – System
Môi trường – Environment
Sinh vật – Organism
Tế bào – Cell
Cấu tạo – Composition
Sự thay đổi – Alteration
Chuyển đổi – Conversion
Bộ gene – Genome
Cấu trúc vi rút – Virus Structure
Bản đồ gene – Gene Mapping
Cấu trúc phân tử – Molecular Structure
Nhiễm sắc thể vi rút – Viral Chromosome
Tính di truyền – Genetic Trait
Phage – Phage
Sự phân giải – Resolution
Chuỗi gene – Gene Sequence
Cấu tạo gene – Gene Composition
Phage lysogen – Lysogenic Phage
Phage tiềm tan – Temperate Phage
Kỹ thuật di truyền – Genetic Engineering
Tính tương thích – Compatibility
Vùng di truyền – Genetic Region
Phân tử gene – Gene Molecule
Tính chất đặc trưng – Specific Property
Kết hợp gene – Gene Combination
Bản sao gene – Gene Copy
Di truyền học tế bào – Cellular Genetics
Cấu trúc DNA – DNA Structure
Phage λ – Lambda Phage
Sự chuyển đổi – Conversion
Tính kháng hóa – Chemical Resistance
Tái tổ hợp gene – Gene Recombination
Sự phát triển – Development
Định hướng gene – Gene Direction
Tính năng gene – Gene Functionality
Sự tương tác – Interaction
Nghiên cứu phân tử – Molecular Research
Điều chỉnh gene – Gene Adjustment
Tái nạp virus – Viral Transduction
Tính chất sinh học – Biological Property
Quá trình chuyển đổi – Conversion Process
Tiến trình gene – Gene Process
Chuỗi phân tử – Molecular Chain
Tính chất phân tử – Molecular Properties
Phage độc – Virulent Phage
Sự tích hợp – Integration
Kháng thuốc – Drug Resistance
Hệ gene vi khuẩn – Bacterial Genome
Phage động vật – Animal Phage
Bảo vệ DNA – DNA Protection
Gene vận động – Mobile Gene
Tiếp hợp DNA – DNA Conjugation
Sao chép phân tử – Molecular Replication
Phage thực vật – Plant Phage
Sự tái tổ hợp – Recombination
Các đặc tính gene – Gene Characteristics
Sự sinh sản – Reproduction
Vi tảo – Microalgae
Gene điều hòa – Regulatory Gene
Tính sinh học – Biological Trait
Phage biến thể – Variant Phage
Sự liên kết – Association
Kết quả gene – Gene Outcome
Biến thể gene – Gene Variation
Cấu trúc gene – Gene Structure
Kháng nguyên gene – Gene Antigen
Hệ thống gene – Gene System
Sự tái sinh ~ form n + again + birth = Regeneration
Khám Phá Vi Sinh Vật – Vi Khuẩn Dưới Kính Hiển Vi
Dễ – Easy
Bánh mì – Bread
Thú vị – Interesting
Nhìn – To look
Thắc mắc – To wonder
Vi sinh vật – Microorganism
Giết – To kill
Học – To learn
Sinh vật ~ birth + thing = Creature
Sống – To live
Nhìn thấy – To see
Mắt thường – Naked eye
Kính hiển vi – Microscope
Nhỏ – Small
Vi khuẩn – Bacteria
Nấm – Fungi
Virus – Virus
Động vật nguyên sinh – Protozoa
Sợi nấm – Fungal filament
Nguồn thức ăn – Food source
Chất hóa học – Chemical
Phân giải – To decompose
Tiêu hóa – To digest
Chất dinh dưỡng – Nutrient
Động vật – Animal
Chết – Dead
Phân chim – Bird droppings
Trái cây – Fruit
Đơn bào – Unicellular
Hình cầu – Spherical
Xoắn ốc – Spiral
Hình que – Rod-shaped
Micromét – Micrometer
Biển – Ocean
Con người – Human
Thế giới – World
Hóa học – Chemistry
Tiêu thụ – To consume
Chất thải – Waste
Phân – Excrement
Vi sinh học – Microbiology
Khoa học – Science
Cộng đồng – Community
Khám phá – To discover
Tương tác – Interaction
Môi trường – Environment
Thực phẩm – Food
Nguồn gốc – Origin
Khí hậu – Climate
Sự sống – Life
Sức khỏe – Health
Thực vật – Plants
Khám nghiệm – Examination
Phân tích – To analyze
Sự phát triển – Development
Cấu trúc – Structure
Sinh học – Biology
Cơ thể – Body
Tế bào – Cell
Chất béo – Fat
Protein – Protein
Ký sinh trùng – Parasite
Vi trùng – Germ
Công nghệ – Technology
Y tế – Healthcare
Phân bào – Cell division
Tiến hóa – Evolution
Hệ miễn dịch – Immune system
Phản ứng – Reaction
Tiến hành – To proceed
Thử nghiệm – Experiment
Dữ liệu – Data
Hợp chất – Compound
Phát hiện – To detect
Kháng khuẩn – Antibacterial
Nhiễm trùng – Infection
Kháng sinh – Antibiotic
Độc tố – Toxin
Viêm – Inflammation
Viêm phổi – Pneumonia
Tìm thấy – Found
Không khí – Air
Đất – Soil
Nước – Water
Cây cối – Plants
Động vật – Animals
Bao gồm – Including
Vi sinh vật – Microorganism
Đơn bào – Unicellular
Tế bào – Cell
Cơ thể – Body
Sinh sôi – Reproduce
Gây ra – To cause
Căn bệnh – Disease
Viêm khớp – Arthritis
Thủy đậu – Chickenpox
Sởi – Measles
Nhỏ – Small
Triệu – Million
Đầu – Head
Chiếc ghim – Pin
Tảo – Algae
Quan trọng – Important
Oxy – Oxygen
Trái đất – Earth
Khoảng – Around
Loại – Type
Thế giới – World
Động vật nhỏ – Small animals
Săn bắt – To hunt
Thu thập – To gather
Vi khuẩn – Bacteria
Thức ăn – Food
Hành động – Action
Động vật bé – Small animals
Vật chất hữu cơ – Organic matter
Kiến thức – Knowledge
Ấn Độ Dương – Indian Ocean
Ánh sáng – Light
Gây ra – To cause
Đơn bào – Unicellular
Vết cắn – Bite
Cát trắng – White sand
Nguy hiểm – Dangerous
Miệng – Mouth
Tồn tại – Exist
Lúc – Time
Đạt – To achieve
Ăn – To eat
Bụng – Stomach
Lát bánh mì – Slice of bread
Nấm – Fungus
Tạm biệt – Goodbye
Đón xem – To watch
Điều thú vị – Interesting things
Vết cắn của con người – Human bite
Hành động như – Act like
Mật độ – Density
Khắp thế giới – Around the world
Phân hủy – To decompose
Quá trình – Process
Sinh thái – Ecology
Bảo vệ – Protect
Tái tạo – To regenerate
Sinh vật biển – Marine organisms
Vật liệu – Material
Độc tố – Toxin
Phản ứng – Reaction
Hiệu ứng – Effect
Khí hậu – Climate
Thời tiết – Weather
Bùng phát – Outbreak
Sinh thái học – Ecology
Nghiên cứu – Research
Thực vật – Plants
Sinh học – Biology
Vi sinh học – Microbiology
Cơ chế – Mechanism
Phân tử – Molecule
Dự báo – Prediction
