1
Trường đại học y dược – University of Medicine and Pharmacy , school or institute
Thành phố Hồ Chí Minh – Ho Chi Minh City
Câu lạc bộ y học và đời sống – Medical and Life Club
Chuyên đề – Special Topic
Bệnh – Disease
Da liễu – Dermatology or Skin disease , study or treatment
Nhà xuất bản y học – Medical Publisher , house
5
Bệnh – Disease
Chàm – Eczema
Eczema*
Hy Lạp – Greek
Nguồn gốc – Origin
Nghĩa – Meaning
Rỉ nước – Oozing fluid , leak , water
Phổ biến ~ general + change = Common
Khoảng – About
Phần trăm – Percent
Dân số – Population
Hiện tượng – Phenomenon
Viêm – Inflammation
Nông – Superficial
Da – Skin
Thường gặp – Commonly seen
Triệu chứng – Symptoms
Đầu tiên – First
Nhẹ – Mild
Sưng nề – Swelling
Kèm theo – Accompanied by
Ngứa – Itching
Dị ứng – Allergic
Đỏ – Red
Tiến triển – Progress
Tạo thành – Form
Mụn nước – Blisters
Vỡ – Break
Rỉ dịch – Secretion
Đóng vảy – Crust formation
Sau đó – After that
Tróc vảy – Flaking
Rối loạn – Disorder
Trường hợp – Case
Kéo dài – Prolonged
Vùng – Area
Tổn thương – Lesion
Nền – Base (of lesion)
Dày – Thick
Nếp nhăn – Wrinkles
Hằn – Indentation
Sạm màu – Pigmentation
Màu – Color
Đậm – Darker
Mẩn đỏ – Erythema
Trầy xước – Scratching
Ngứa gãi – Scratching itch
Gai – Thickening
Lằn – Linear
Có rất nhiều – There are many
Yếu tố – Factors
Gây bệnh – Cause disease
Phối hợp – Combine
Với nhau – Together
Đông – Large number
Nguyên nhân – Cause
Sinh bệnh – Pathogenesis
Chính – Main
Phần – Part
Ứng – React
Dị ứng – Allergy
Tác nhân – Agent
Tiếp xúc – Contact
Bên ngoài – External
Gồm – Include
Chất kích ứng – Irritant
Hóa chất – Chemical
Xà phòng – Soap
Thực phẩm – Food
Nguyên liệu – Material
Tự nhiên – Natural
Tình trạng – Condition
Yếu tố môi trường – Environmental factor
Nóng – Heat
Ẩm ướt – Humid
Thay đổi – Change
Thời tiết – Weather
Ánh sáng – Light
Mạnh – Strong
Bệnh lý – Disease condition
Tổn thương da – Skin lesion
Vị trí – Location
Cơ thể – Body
Mặt – Face
Tay – Hands
Chân – Feet
Toàn thân – Entire body
Bác sĩ – Doctor
Điều trị – Treatment
Thuốc – Medication
Chống viêm – Anti-inflammatory
Kem bôi – Topical cream
Dùng thuốc – Use medication
Kháng histamine – Antihistamine
Corticosteroid – Corticosteroid
Liệu pháp – Therapy
Chăm sóc – Care
Vệ sinh – Hygiene
Tắm – Bathing
Nước ấm – Warm water
Phòng tránh – Prevention
Kích thích – Stimulation
Da khô – Dry skin
Giữ ẩm – Moisturize
Môi trường – Environment
Thoáng mát – Well-ventilated
Tránh – Avoid
Chất gây dị ứng – Allergen
Bệnh nhân – Patient
Cơ địa – Constitution (of the body)
Tiểu sử – History (medical)
Gia đình – Family
Di truyền – Genetic
Tái phát – Relapse
Mãn tính – Chronic
Bùng phát – Flare-up
Kéo dài – Prolonged
Giai đoạn – Stage
Giảm – Reduce
Điều hòa – Regulate
Hệ miễn dịch – Immune system
Sự phát triển – Development
Kháng nguyên – Antigen
Hóa học – Chemical
Chất bảo quản – Preservative
Tiếp xúc trực tiếp – Direct contact
Tế bào da – Skin cells
Nhiễm trùng – Infection
Nhiễm khuẩn – Bacterial infection
Mụn mủ – Pustule
Nấm – Fungus
Vi khuẩn – Bacteria
Chẩn đoán – Diagnosis
Xét nghiệm – Test
Bệnh viện – Hospital
Khoa da liễu – Dermatology department
Phương pháp – Method
Hiệu quả – Effective
Phản ứng – Reaction
Biện pháp ~ discuss + way = Measure
6
Cơ địa – Constitution รัฐธรรมนูญ , ร่างกาย
Dị ứng – Allergy
Chất – Substance
Chất gây dị ứng – Allergen
Bệnh nhân ~ illness + person = Patient
Cha – Father
Mẹ – Mother
Ông – Grandfather
Bị – Suffer from
Viêm – Inflammation
Mũi – Nose
Viêm mũi – Rhinitis
Viêm mũi dị ứng – Allergic rhinitis
Kết mạc – Conjunctiva
Viêm kết mạc – Conjunctivitis
Đồng thời – At the same time
Khoảng – About
Cái – One (or this)
Cùng – Together
Chàm thể tạng – Atopic eczema
Thể tạng – Constitutional
Dị ứng – Allergy
Khuynh hướng – Tendency
Di truyền – Heredity
Rối loạn – Disorder
Chức năng – Function
Cơ quan – Organ
Gan – Liver
Mật – Gallbladder
Nội tiết – Endocrine
Thiếu – Deficiency
Vitamin – Vitamin
Thần kinh – Nervous
Tâm lý – Psychological
Thay đổi – Change
Môi trường – Environment
Làm – Make, cause
Về – Regarding
Hít vào – Inhaled
Chiếu vào – Exposed to
Đắp – Applied to
Tiếp xúc – Contact
Trực tiếp – Directly
Da – Skin
Ăn – Eat
Uống – Drink
Tiêm – Injection
Cấy – Implant
Yếu tố – Factor
Hóa học – Chemical
Vi trùng – Germ
Nấm – Fungus
Vị trí – Location
Gây bệnh – Cause disease
Cơ thể – Body
Thường – Usually
Đầu – Head
Mặt – Face
Bàn tay – Hands
Bàn chân – Feet
Bụng – Stomach
Hông – Hip
Thân – Trunk
Niêm mạc – Mucosa
Lưỡi – Tongue
Khoang miệng – Oral cavity
Lỗ mũi – Nostrils
Lỗ tiểu – Urethral opening
Không – Not
Bao giờ – Ever
Niêm mạc – Mucous membrane
Bán niêm mạc – Semimucous membrane
Môi – Lips
Dương vật – Penis
Gây – Cause
Rối loạn chức năng – Functional disorder
Nội tạng – Internal organ
Sinh học – Biological
Tâm lý học – Psychology
Tổn thương – Lesion
Trên – On
Một – One
Tỷ lệ – Rate
Phần trăm – Percentage
Bị chàm – Having eczema
Người – Person
Tăng – Increase
Khuynh hướng ~ lean + direction = Inclination
Số nội tạng – Number of internal organs
Ví dụ – For example
Rối loạn chức năng – Dysfunction
Tâm thần – Mental
Ảnh hưởng – Influence
Nói chung – Generally
Hít thở – Breathe
Tác động – Effect
Qua da – Through the skin
Nói cách khác – In other words
Các loại – Types
Kèm theo – Accompanied by
Chịu tác động – Affected by
Chất sinh học – Biological substance
Sinh lý học – Physiology
Tuy nhiên – However
Đặc biệt – Especially
Nhất là – Especially
Thực phẩm – Food
Chất hóa học – Chemical substance
Tác nhân – Agent
Cơ chế – Mechanism
Làm tăng – Increase
Giảm – Decrease
Miễn dịch – Immunity
Cơ thể học – Anatomy
Thân thể – Body
Sinh ra – Born
Thay đổi – Change
Mắc phải – Contracted (disease)
Phản ứng – Reaction
Dẫn đến – Lead to
Điều hòa – Regulate
Liên quan – Related to
Tổn thương mô – Tissue damage
Sinh lý – Physiological
Phân tích – Analyze
Biểu hiện – Manifestation
Hướng điều trị – Treatment approach
Chế độ ăn – Diet
Tiêu hóa – Digest
Bổ sung – Supplement
Chất béo – Fat
Đặc tính – Characteristics
Thành phần – Component
Hệ thống miễn dịch – Immune system
Cơ chế miễn dịch – Immune mechanism
Phân loại – Classification
Khả năng – Ability
Hoạt động – Activity
Lưu ý – Note
Phòng ngừa – Prevention
7
Tiến triển – Progress
Bệnh – Disease
Trường hợp – Case
Thuận lợi – Favorable
Khỏi – Recover
Vài – Few
Ngày – Days
Tuần – Weeks
Không – Not
Tái phát – Relapse
Tại chỗ – Localized
Lan rộng – Spread
Đưa đến – Lead to
Biến chứng – Complication
Toàn thân – Whole body
Nhiễm – Infection
Mủ – Pus
Nóng – Heat
Sốt – Fever
Nổi – Swelling
Hạch – Lymph node
Nặng – Severe
Viêm – Inflammation
Cấp tính – Acute
Cấu trúc – Structure
Điều trị – Treatment
Cách – Method
Ngược lại – Conversely
Thuốc – Medicine
Đúng – Correct
Làm – Make, Cause
Lan rộng thêm – Further spread
Dùng – Use
Thuốc bôi – Topical medication
Thuốc uống – Oral medication
Phân loại – Classification
Chàm – Eczema
Nhiều – Many
Theo – According to
Tiến triển – Progression
Chàm cấp – Acute eczema
Da đỏ – Red skin
Sưng – Swollen
Phù – Edematous
Nổi mụn nước – Blisters
Rỉ – Oozing
Nước – Fluid
Chàm bán cấp – Subacute eczema
Rịn nước – Slightly oozing
Đóng vảy – Crusting
Tróc vảy – Scaling
Chàm mãn tính – Chronic eczema
Da dày – Thickened skin
Sạm màu – Hyperpigmentation
Thường trực – Persistent
Thể – Form
Giai đoạn – Stage
Đặc trưng – Characteristic
Phân biệt – Differentiate
Kết hợp – Combine
Khác nhau – Different
Nền – Base
Mỏng – Thin
Cấp – Acute
Bán cấp – Subacute
Đặc biệt – Special
Sự biến đổi – Change
Toàn bộ – Entire
Kéo dài – Prolonged
Phát hiện – Detect
Đánh giá – Evaluate
Biểu hiện – Manifestation
Nghiêm trọng – Serious
Hậu quả – Consequence
Bệnh mãn tính – Chronic disease
Biện pháp – Measure
Hiệu quả – Effective
Kháng viêm – Anti-inflammatory
Chống dị ứng ~ against = Antiallergic
Kiểm soát ~ check + review = Control
Vòng – Cycle
Tái – Recurrence
Hay – Or
Kèm theo – Accompanied by
Đúng cách – Properly
Sai cách – Improperly
Thân cấp – Subacute (inflammation)
Lây lan – Spread (disease)
Dẫn đến – Lead to
Bội nhiễm – Superinfection
Nguy cơ – Risk
Đường – Pathway
Viêm da – Dermatitis
Nguy hiểm – Dangerous
Giảm thiểu – Minimize
Bệnh lý – Pathology
Sự phục hồi – Recovery
Chất lượng – Quality
Tự nhiên – Natural
Mức độ – Degree
Hậu quả – Aftermath
Đặc điểm – Features
Điều kiện – Condition
Biện pháp – Solution
Chăm sóc – Care
Nhẹ – Mild
Dữ dội – Severe
Phản ứng – Reaction
Liên tục – Continuous
Tăng cường – Enhance
Hiệu lực – Potency
Tích cực – Positive
Ảnh hưởng – Impact
Gây ra – Cause
Nhược điểm – Drawback
Ưu điểm – Advantage
Điều hòa – Regulate
Đề kháng – Resistance
Kiên trì – Persistence
Phát triển – Develop
Tổ chức – Structure
Công dụng – Usage
Cấu tạo – Composition
Tác nhân – Factor
Nguyên tắc – Principle
Ứng dụng – Application
Trợ giúp – Assist
Thường gặp – Commonly seen
Chống lại – Fight against
Thành phần – Ingredient
Dạng – Form
Sự biến đổi – Transformation
Biểu hiện lâm sàng – Clinical manifestation
Kiểm nghiệm – Test
Tiêu chuẩn – Standard
Phân phối – Distribution
Bệnh truyền nhiễm – Infectious disease
Phản ứng dị ứng – Allergic reaction
Vượt qua – Overcome
Tương đối – Relative
8
Thể bệnh – Disease type
Nguồn gốc – Origin
Bên ngoài – External
Tiếp xúc – Contact
Bên trong ~ side + in = Internal
Thể tạng ~ body + organ = Atopic
Tổ địa – Endogenous
Bã nhờn – Sebum
Chàm tiết bã – Seborrheic eczema
Dạng – Form
Đồng tiền – Discoid (coin-shaped)
Các dạng – Types
Chính – Main
Môi trường – Environment
Trực tiếp – Direct
Vùng da – Skin area
Vật tiếp xúc – Contact object
Ví dụ – For example
Quai dép – Sandal straps
Dây đeo đồng hồ – Watch strap
Nhẫn – Ring
Nguyên nhân – Cause
Rất nhiều – A lot
Thuốc bôi – Topical medication
Kem Phenergan – Phenergan cream
Thuốc dẫn – Conductive ointment
Băng cá nhân – Band-aid
Dầu gió – Medicated oil
Đắp lá cây – Herbal poultice
Quần áo – Clothing
Phấn son – Cosmetics
Làn da – Skin
Mau lành – Heal quickly
Chấm dứt – Terminate
Trực tiếp – Directly
Ngược lại – On the contrary
Tái phát – Relapse
Tiếp tục – Continue
Phát hiện – Detect
Chất gây dị ứng – Allergen
Dị ứng – Allergy
Trọng điểm – Focus
Điều trị – Treatment
Đứt khoát – Definite
Phân loại – Classification
Gia đình – Family
Bẩm sinh – Congenital
Bệnh dị ứng – Allergic disease
Viêm mũi – Rhinitis
Kết mạc – Conjunctiva
Viêm kết mạc – Conjunctivitis
Bệnh chính – Primary disease
Tự nhiên – Natural
Chất gây kích ứng – Irritant
Tác nhân – Agent
Da khô – Dry skin
Điều kiện – Condition
Chất bảo quản – Preservative
Thời gian – Time
Tiếp cận – Approach
Tiêu chuẩn – Standard
Thực hành – Practice
An toàn – Safety
Nghiêm ngặt – Strict
Thành phần – Ingredient
Kiểm tra – Test
Đề phòng – Precaution
Ngăn ngừa – Prevent
Cơ địa – Constitution
Nghiên cứu – Research
Xử lý – Handle
Chẩn đoán – Diagnosis
Cải thiện – Improve
Biện pháp – Measure
Phản ứng – Reaction
Hỗ trợ – Support
Lây lan – Spread
Bệnh lý – Pathology
Giảm thiểu – Minimize
Tăng cường – Strengthen
Các dạng bệnh – Disease types
Tiếp xúc trực tiếp – Direct contact
Hình dạng – Shape
Tiếp xúc ngoài da – Skin contact
Do các chất – Due to substances
Phản ứng tiếp xúc – Contact reaction
Vùng bị ảnh hưởng – Affected area
Loại bỏ – Eliminate
Phòng ngừa dị ứng – Allergy prevention
Kích ứng da – Skin irritation
Dị ứng tiếp xúc – Contact allergy
Thuốc bôi ngoài da – Topical ointment
Mau hồi phục – Fast recovery
Chữa trị – Cure
Triệu chứng dị ứng – Allergy symptoms
Kéo dài – Prolong
Chất tiếp xúc – Contact substance
Biểu hiện bệnh – Disease manifestation
Hóa chất – Chemicals
Tiếp xúc gián tiếp – Indirect contact
Tổn thương da – Skin lesion
Tăng nguy cơ – Increased risk
Dễ mắc bệnh – Easily contract disease
Chẩn đoán bệnh – Diagnose the disease
Tiến triển bệnh – Disease progression
Cải thiện da – Skin improvement
Kháng sinh – Antibiotic
Tác dụng – Effect
Hiệu quả điều trị – Treatment efficacy
Tái nhiễm – Reinfection
Khám da – Skin examination
Sưng viêm – Swelling inflammation
Độ nhạy cảm – Sensitivity
Bệnh ngoài da – Skin disease
Phát ban – Rash
Cảm ứng – Sensitization
Chăm sóc da – Skin care
Da bị tổn thương – Damaged skin
Vết thương – Wound
Vết trầy – Scratch
Da nhạy cảm – Sensitive skin
Bệnh mạn tính – Chronic disease
Điều trị tích cực – Active treatment
Phương pháp điều trị – Treatment method
Tái tạo da – Skin regeneration
Lành lại – Heal
Chống nhiễm khuẩn – Antimicrobial
Chất gây hại – Harmful substance
Tính chất dị ứng – Allergic nature
Bệnh cấp tính – Acute disease
Khả năng tái phát – Recurrence potential
Chất gây kích thích – Irritants
Da bị kích ứng – Irritated skin
Bị ảnh hưởng – Affected
Viêm da tiếp xúc – Contact dermatitis
Nghiêm trọng – Serious
Biểu hiện trên da – Skin manifestation
Loại thuốc – Type of medication
Phân tích bệnh – Disease analysis
Xác định bệnh – Disease identification
