::: 20 dialogs doctor ask patient , why short breathing , and ask for longer breathing

1
Doctor: Are you having trouble breathing?
Patient: Yes, I feel like I can’t get enough air.
Doctor: Try taking a deep breath for me. Inhale slowly… hold… now exhale.


2
Doctor: Can you describe your shortness of breath?
Patient: It happens when I walk or climb stairs.
Doctor: Let’s check your lungs. Take a long, deep breath in, please.


3
Doctor: Do you feel breathless at rest or only with activity?
Patient: Mostly when I’m moving.
Doctor: Okay. Can you try to breathe in deeply and slowly now?


4
Doctor: When did the shortness of breath start?
Patient: Just two days ago.
Doctor: I need to assess your lung sounds. Deep breath in, and out.


5
Doctor: Does your chest feel tight when breathing?
Patient: Yes, it’s hard to expand my lungs.
Doctor: Let’s try a few long breaths together. Inhale slowly… good.


6
Doctor: Are you wheezing or coughing along with the shortness of breath?
Patient: Some wheezing, yes.
Doctor: I’ll listen to your chest. Deep breath in… and out.


7
Doctor: Do you wake up at night feeling short of breath?
Patient: Yes, a couple of times.
Doctor: That could be heart-related. Let’s check. Breathe in deeply.


8
Doctor: Can you talk in full sentences, or do you get winded?
Patient: I get winded quickly.
Doctor: That’s important to know. Take a long breath in… good.


9
Doctor: Have you ever had asthma or allergies?
Patient: I had mild asthma as a kid.
Doctor: Let’s monitor your breathing. Take a deep breath… and relax.


10
Doctor: Have you noticed shortness of breath when lying flat?
Patient: Yes, I prop up with pillows.
Doctor: Understood. Try a slow, full breath for me now.


11
Doctor: Do you feel dizzy or lightheaded with shortness of breath?
Patient: Sometimes, yes.
Doctor: Let’s do a breathing test. Inhale deeply and hold for 3 seconds.


12
Doctor: Is your breathing getting worse over time?
Patient: Yes, especially this week.
Doctor: Okay, I’ll need you to take a few long breaths while I examine you.


13
Doctor: Does the breathlessness come suddenly or gradually?
Patient: It comes on suddenly.
Doctor: That’s concerning. Deep breath in for me, please.


14
Doctor: Have you been exposed to smoke or chemicals recently?
Patient: I work in a factory.
Doctor: We should evaluate your lungs. Inhale fully… and exhale.


15
Doctor: Are you experiencing any chest pain with the shortness of breath?
Patient: Just some pressure.
Doctor: Let’s listen carefully. Take a long, deep breath.


16
Doctor: Have you had a fever or cough with the breathing issue?
Patient: Yes, mild fever and dry cough.
Doctor: Possible infection. Breathe in deeply so I can hear your lungs.


17
Doctor: Does anything help relieve your shortness of breath?
Patient: Sitting upright helps a bit.
Doctor: Let’s try some breathing control. Deep breath now… and out slowly.


18
Doctor: Do you feel like you’re breathing faster than normal?
Patient: Yes, especially when I’m anxious.
Doctor: Try to slow it down. Breathe in deeply through your nose… good.


19
Doctor: Is the shortness of breath constant or intermittent?
Patient: It comes and goes.
Doctor: Let me check your oxygen level. Meanwhile, take a deep breath.


20
Doctor: Do you feel like air is getting trapped in your lungs?
Patient: Yes, it feels like that.
Doctor: Let’s do a few slow, full breaths together. Inhale… hold… exhale.

chinese

1
醫生:你現在有呼吸困難的感覺嗎?

你 (nǐ) = you
現在 (xiànzài) = now/currently
有 (yǒu) = have
呼吸困難 (hūxī kùnnán) = breathing difficulty/dyspnea
的 (de) = (possessive/descriptive particle)
感覺 (gǎnjué) = feeling/sensation
嗎 (ma) = (question particle)


病人:有,我覺得吸不到氣。

有 (yǒu) = yes/have
我 (wǒ) = I
覺得 (juéde) = feel/think
吸 (xī) = inhale/breathe in
不到 (bù dào) = cannot reach/unable to get
氣 (qì) = air/breath


醫生:請你試著做個深呼吸,慢慢吸氣……再慢慢吐氣。

請 (qǐng) = please
你 (nǐ) = you
試著 (shìzhe) = try to
做 (zuò) = do/perform
個 (gè) = (measure word)
深呼吸 (shēn hūxī) = deep breathing
慢慢 (mànman) = slowly
吸氣 (xīqì) = inhale/breathe in
再 (zài) = then/again
慢慢 (mànman) = slowly
吐氣 (tǔqì) = exhale/breathe out


2
醫生:你覺得呼吸困難是什麼時候發生的?

你 (nǐ) = you
覺得 (juéde) = think/feel
呼吸困難 (hūxī kùnnán) = breathing difficulty/dyspnea
是 (shì) = is/are
什麼時候 (shénme shíhou) = when/what time
發生 (fāshēng) = happen/occur
的 (de) = (possessive/descriptive particle)


病人:走路或爬樓梯的時候。

走路 (zǒulù) = walk/walking
或 (huò) = or
爬 (pá) = climb
樓梯 (lóutī) = stairs
的時候 (de shíhou) = when/at the time of


醫生:我們來檢查一下肺部,請你深吸一口氣。


3
醫生:你是在休息的時候也會喘不過氣,還是只有活動的時候?
病人:只有活動的時候。
醫生:好,現在請你慢慢吸一口長氣。


4
醫生:呼吸困難從什麼時候開始的?
病人:大概兩天前。
醫生:我要聽一下你的肺部,請你吸氣……再吐氣。


5
醫生:你吸氣的時候胸口會覺得緊嗎?
病人:會,像有東西壓住一樣。
醫生:那我們一起做幾次深呼吸,慢慢吸氣……很好。


6
醫生:你有沒有咳嗽或喘鳴的聲音?
病人:有一點喘鳴。
醫生:我要聽你的呼吸聲,請深吸氣,然後吐氣。


7
醫生:你晚上睡覺時會因為喘不過氣醒來嗎?
病人:有幾次是這樣。
醫生:可能與心臟有關,我們來檢查一下,請深呼吸。


8
醫生:你講話可以一口氣講完一整句話嗎?
病人:不行,講一點就喘。
醫生:了解。現在請你吸一口長氣……慢慢吐。


9
醫生:你有氣喘或過敏的病史嗎?
病人:我小時候有輕微氣喘。
醫生:我們來觀察一下呼吸,深呼吸一次。


10
醫生:你平躺的時候會覺得更喘嗎?
病人:會,我都墊高枕頭睡。
醫生:明白了。現在請做一次慢慢的深呼吸。


11
醫生:你有因為喘而感到頭暈或眼花嗎?
病人:有時候會。
醫生:我們做個小測試,請你深吸氣,憋氣三秒,再吐氣。


12
醫生:你的呼吸困難有變嚴重嗎?
病人:最近這一週越來越嚴重。
醫生:那我要仔細聽你的肺部,請連續做幾次長呼吸。


13
醫生:呼吸困難是突然發作還是慢慢變嚴重的?
病人:是突然發作的。
醫生:這樣的情況要注意,來,請深吸一口氣。


14
醫生:你最近有接觸到煙霧或化學物品嗎?
病人:我在工廠工作。
醫生:我們檢查一下肺部功能,吸氣……吐氣。


15
醫生:呼吸困難時有胸痛嗎?
病人:有點壓迫感。
醫生:我聽一下肺部,請深呼吸。


16
醫生:你有發燒或咳嗽的情況嗎?
病人:有發燒,還有乾咳。
醫生:可能有感染,請你做一個深呼吸,讓我聽聽看。


17
醫生:有什麼方法可以讓你覺得比較不喘嗎?
病人:坐起來的時候比較好一點。
醫生:我們來做一些呼吸調整,請吸氣……慢慢吐氣。


18
醫生:你覺得自己呼吸變快了嗎?
病人:是的,特別是緊張的時候。
醫生:我們來練習放慢呼吸,用鼻子深吸氣……很好。


19
醫生:你的呼吸困難是持續的還是斷斷續續的?
病人:一下有,一下又沒事。
醫生:我來測一下血氧,請你做一次深呼吸。


20
醫生:你會覺得空氣卡在肺裡出不來嗎?
病人:對,就是這種感覺。
醫生:那我們一起做幾次慢慢的深呼吸。吸氣……停住……吐氣。

japanese

1
医師:息がしづらいですか?

医師 (ishi) = doctor/physician
息 (iki) = breath/breathing
が (ga) = (subject particle)
し (shi) = do/perform
づらい (zurai) = difficult/hard to do
です (desu) = (polite copula)
か (ka) = (question particle)


患者:はい、息が浅い感じがします。

患者 (kanja) = patient
はい (hai) = yes
息 (iki) = breath/breathing
が (ga) = (subject particle)
浅い (asai) = shallow
感じ (kanji) = feeling/sensation
が (ga) = (subject particle)
します (shimasu) = do/feel (polite form)


医師:ゆっくり深呼吸してみてください。吸って…吐いて…


2
医師:息切れはどんなときに起こりますか?
患者:階段を上るときに特に感じます。
医師:胸の音を聞きますね。大きく息を吸ってください。


3
医師:安静時にも息切れしますか? それとも動いたときだけですか?
患者:動いたときだけです。
医師:わかりました。ゆっくり深く息を吸ってみてください。


4
医師:息切れはいつからですか?
患者:2日前からです。
医師:肺の音を確認します。深呼吸してください。


5
医師:呼吸をすると胸が苦しいですか?
患者:はい、肺が広がらない感じです。
医師:一緒に深呼吸してみましょう。吸って、ゆっくり吐いて。


6
医師:咳や喘鳴(ぜんめい)はありますか?
患者:少し喘鳴があります。
医師:確認しますね。深く息を吸ってください。


7
医師:夜中に息苦しくて目が覚めることはありますか?
患者:はい、あります。
医師:それは心臓の問題かもしれません。深呼吸してください。


8
医師:一文を話すのも苦しいですか?
患者:はい、すぐに息切れします。
医師:重要な症状です。深く息を吸ってみてください。


9
医師:喘息やアレルギーの既往歴はありますか?
患者:子供のころに喘息がありました。
医師:呼吸の様子を見ましょう。深呼吸してみてください。


10
医師:仰向けになると息苦しいですか?
患者:はい、枕をたくさん使っています。
医師:なるほど。では、深く息を吸ってください。


11
医師:息切れのときにめまいやふらつきはありますか?
患者:時々あります。
医師:呼吸のテストをしましょう。ゆっくり息を吸って、3秒止めてください。


12
医師:息切れは徐々に悪化していますか?
患者:はい、今週に入ってから悪くなっています。
医師:肺の音を確認します。何度か深呼吸してください。


13
医師:息切れは急に起こりますか?それとも徐々にですか?
患者:急に起こります。
医師:それは注意が必要です。深呼吸をお願いします。


14
医師:煙や化学物質に最近さらされましたか?
患者:工場で働いています。
医師:肺を調べますね。大きく息を吸って、吐いてください。


15
医師:息切れと一緒に胸痛はありますか?
患者:少し圧迫感があります。
医師:胸の音を聞きます。深呼吸してください。


16
医師:息苦しさとともに発熱や咳はありますか?
患者:はい、少し熱があり、咳も出ます。
医師:感染の可能性があります。深く息を吸ってください。


17
医師:どんなときに息苦しさが楽になりますか?
患者:体を起こしていると楽です。
医師:呼吸を整えましょう。深く吸って…ゆっくり吐いてください。


18
医師:呼吸がいつもより早くなっていると感じますか?
患者:はい、不安なときに特にそうなります。
医師:呼吸を落ち着かせましょう。鼻から深く吸って…はい。


19
医師:息切れは常にありますか? それとも時々ですか?
患者:時々です。
医師:酸素濃度を測ります。その間に深呼吸をお願いします。


20
医師:息をしても空気が入っていかない感じがありますか?
患者:はい、そんな感じです。
医師:一緒にゆっくり深呼吸しましょう。吸って…止めて…吐いて。

korean

1
의사: 숨 쉬기 힘드신가요?

의사 (uisa) = doctor
숨 (sum) = breath/breathing
쉬기 (swigi) = breathing (verb stem + nominalizer)
힘드신가요 (himdeusingayo) = is it difficult/hard? (polite honorific form)


환자: 네, 숨이 가빠요.
의사: 천천히 깊게 숨 한번 쉬어보세요. 들이쉬고… 내쉬고…


2
의사: 언제 숨이 차신가요?
환자: 계단을 오를 때요.
의사: 폐 소리를 들어볼게요. 깊게 숨 들이쉬세요.


3
의사: 가만히 있을 때도 숨이 차나요?
환자: 움직일 때만 그래요.
의사: 알겠습니다. 천천히 깊게 숨 쉬어보세요.


4
의사: 숨이 차기 시작한 건 언제부터인가요?
환자: 이틀 전부터요.
의사: 진찰할게요. 크게 숨 들이쉬세요.


5
의사: 숨쉴 때 가슴이 답답하거나 아프신가요?
환자: 네, 폐가 잘 안 펴지는 느낌이에요.
의사: 깊게 숨 한번 쉬어보실게요. 들이쉬고… 내쉬세요.


6
의사: 기침이나 쌕쌕거리는 소리는 나나요?
환자: 쌕쌕거림이 있어요.
의사: 청진하겠습니다. 깊이 숨 쉬세요.


7
의사: 밤에 숨이 차서 깨신 적 있나요?
환자: 네, 자주 그래요.
의사: 심장 쪽 문제일 수도 있어요. 깊은 숨 들이쉬세요.


8
의사: 말을 길게 하면 숨이 가쁘신가요?
환자: 네, 말할 때 숨이 차요.
의사: 확인해볼게요. 깊게 숨 쉬어보세요.


9
의사: 천식이나 알레르기 병력이 있으신가요?
환자: 어릴 때 천식이 있었어요.
의사: 폐 상태를 확인할게요. 깊이 들이쉬세요.


10
의사: 누워 있을 때 숨이 더 차나요?
환자: 네, 베개를 높이 베야 해요.
의사: 이해했습니다. 깊은 숨 들이쉬고 내쉬세요.


11
의사: 숨이 찰 때 어지럽거나 핑 도는 느낌 있나요?
환자: 가끔 그래요.
의사: 호흡 테스트 해볼게요. 깊게 들이쉬고 3초간 멈춰보세요.


12
의사: 숨 가쁨이 점점 심해지고 있나요?
환자: 네, 이번 주 들어 더 심해졌어요.
의사: 청진하겠습니다. 몇 번 깊게 숨 쉬어보세요.


13
의사: 숨이 갑자기 차오르나요? 천천히 시작되나요?
환자: 갑자기 숨이 차요.
의사: 중요합니다. 깊이 숨 들이쉬어 보세요.


14
의사: 최근에 연기나 화학물질에 노출되셨나요?
환자: 공장에서 일해요.
의사: 폐 기능을 볼게요. 깊게 숨 쉬고 내쉬세요.


15
의사: 숨찰 때 가슴 통증도 있나요?
환자: 압박감이 있어요.
의사: 진찰하겠습니다. 깊은 숨 들이쉬세요.


16
의사: 열이나 기침도 같이 있나요?
환자: 열이 약간 있고 마른기침도 나요.
의사: 감염 가능성이 있어요. 깊게 들이쉬세요.


17
의사: 어떤 자세나 행동이 숨쉬기 더 편해지게 하나요?
환자: 앉아 있을 때 좀 나아요.
의사: 호흡을 조절해보죠. 천천히 들이쉬고… 길게 내쉬세요.


18
의사: 평소보다 숨이 빠르게 쉬어지나요?
환자: 네, 긴장할 때 더 심해져요.
의사: 호흡을 천천히 조절해보세요. 코로 들이쉬고… 입으로 내쉬고.


19
의사: 숨 가쁨은 계속되나요, 아니면 간헐적인가요?
환자: 왔다 갔다 해요.
의사: 산소 수치 확인할게요. 그동안 깊게 숨 쉬어주세요.


20
의사: 숨을 쉬어도 공기가 들어가지 않는 느낌이 드나요?
환자: 네, 가슴이 막힌 느낌이에요.
의사: 저와 함께 천천히 깊게 숨 쉬어볼게요. 들이쉬고… 잠깐 멈췄다가… 내쉬세요.

vietnamese

1
Bác sĩ: Bạn có cảm thấy khó thở không?

Bạn = you (polite form)
có = have/do (auxiliary verb)
cảm thấy = feel
khó thở = difficult to breathe/shortness of breath
không = not/no (question particle)


Bệnh nhân: Dạ có, tôi thấy như không đủ không khí.
Bác sĩ: Bạn thử hít một hơi thật sâu… rồi thở ra từ từ nhé.


2
Bác sĩ: Bạn thường bị khó thở khi nào?
Bệnh nhân: Khi leo cầu thang.
Bác sĩ: Tôi cần nghe phổi bạn. Hít sâu vào… thở ra nào.


3
Bác sĩ: Bạn có thấy khó thở khi nghỉ ngơi không, hay chỉ khi vận động?
Bệnh nhân: Chỉ khi vận động thôi.
Bác sĩ: Được rồi. Thử hít vào thật sâu nhé.


4
Bác sĩ: Tình trạng khó thở bắt đầu từ khi nào?
Bệnh nhân: Từ hai ngày trước.
Bác sĩ: Tôi sẽ kiểm tra phổi. Hít sâu vào… rồi thở ra.


5
Bác sĩ: Khi thở bạn có cảm thấy tức ngực không?
Bệnh nhân: Có, như ngực bị bó chặt lại.
Bác sĩ: Mình cùng thử thở sâu và chậm nhé. Hít vào… thở ra…


6
Bác sĩ: Bạn có bị khò khè hay ho không?
Bệnh nhân: Có khò khè nhẹ.
Bác sĩ: Tôi cần nghe phổi bạn. Thở sâu vào nhé.


7
Bác sĩ: Bạn có bị khó thở khi đang ngủ không?
Bệnh nhân: Có, tôi hay tỉnh giấc vì khó thở.
Bác sĩ: Có thể liên quan đến tim. Hít sâu và thở ra từ từ nhé.


8
Bác sĩ: Bạn có nói được trọn câu hay bị ngắt vì thở gấp?
Bệnh nhân: Tôi hay phải ngừng giữa chừng để thở.
Bác sĩ: Hiểu rồi. Hít một hơi dài và sâu giúp tôi nhé.


9
Bác sĩ: Bạn có tiền sử bị hen suyễn hay dị ứng không?
Bệnh nhân: Hồi nhỏ tôi bị hen nhẹ.
Bác sĩ: Tôi sẽ theo dõi hơi thở của bạn. Hít sâu vào nhé.


10
Bác sĩ: Khi nằm ngửa bạn có thấy khó thở hơn không?
Bệnh nhân: Có, tôi phải kê thêm gối.
Bác sĩ: Tôi hiểu. Giờ bạn thử hít vào chậm và sâu nhé.


11
Bác sĩ: Bạn có thấy chóng mặt khi bị khó thở không?
Bệnh nhân: Thỉnh thoảng có.
Bác sĩ: Mình thử bài tập thở nhé. Hít sâu vào, giữ 3 giây… rồi thở ra.


12
Bác sĩ: Tình trạng khó thở có trở nên nặng hơn gần đây không?
Bệnh nhân: Dạ có, mấy ngày nay thấy nặng hơn.
Bác sĩ: Tôi sẽ nghe phổi. Bạn hít thở sâu vài lần nhé.


13
Bác sĩ: Khó thở xuất hiện đột ngột hay từ từ?
Bệnh nhân: Đột ngột ạ.
Bác sĩ: Vậy cần kiểm tra kỹ. Giờ hít thật sâu giúp tôi.


14
Bác sĩ: Gần đây bạn có tiếp xúc với khói hay hóa chất không?
Bệnh nhân: Tôi làm việc trong nhà máy.
Bác sĩ: Tôi sẽ kiểm tra phổi. Hít vào… thở ra từ từ.


15
Bác sĩ: Khó thở kèm theo đau ngực không?
Bệnh nhân: Tôi thấy ép ngực.
Bác sĩ: Tôi sẽ khám kỹ. Giờ bạn thở sâu vào nhé.


16
Bác sĩ: Bạn có sốt hay ho cùng với khó thở không?
Bệnh nhân: Tôi bị sốt nhẹ và ho khan.
Bác sĩ: Có thể là nhiễm trùng. Thở sâu để tôi nghe phổi bạn.


17
Bác sĩ: Có tư thế nào giúp bạn dễ thở hơn không?
Bệnh nhân: Ngồi dậy thì dễ thở hơn.
Bác sĩ: Vậy mình tập thở cùng nhau nhé. Hít vào từ từ… rồi thở ra nhẹ nhàng.


18
Bác sĩ: Bạn có cảm thấy đang thở nhanh hơn bình thường không?
Bệnh nhân: Có, nhất là khi lo lắng.
Bác sĩ: Mình sẽ tập thở chậm lại. Hít vào sâu bằng mũi… thở ra bằng miệng.


19
Bác sĩ: Khó thở liên tục hay từng cơn?
Bệnh nhân: Từng cơn thôi.
Bác sĩ: Tôi đo oxy máu nhé. Trong lúc đó bạn thở sâu đi nào.


20
Bác sĩ: Bạn có cảm giác không khí không vào được phổi không?
Bệnh nhân: Đúng rồi, như bị nghẹt lại.
Bác sĩ: Chúng ta thử vài lần thở sâu. Hít vào… giữ lại… rồi thở ra chậm.

Discover more from อรรถพรคลินิก ศัลยกรรมตกแต่ง Attaporn Plastic Surgery clinic 阿塔蓬博士,曼谷整形外科医生

Subscribe now to keep reading and get access to the full archive.

Continue reading