p1
Phẫu thuật – Surgery , incise+ method
Giải phẫu – more formal
Mổ – more colloquial
Can thiệp – intervention
Tạo hình – Contouring
Thẩm mỹ – Aesthetic
Đường viền – Contour
Khuôn mặt – Face
Tóm tắt – Summary
Giảm kích thước – Reduction
Xương góc hàm – Mandibular angle bone
Thực hiện – Perform
Kinh nghiệm – Experience
Phương pháp – Method
Phẫu thuật chỉnh hình – Orthognathic surgery
Thành công – Success
Mục đích – Purpose
Bệnh viện – Hospital
Nghiên cứu – Research
Áp dụng – Application
Xương hàm dưới – Lower jawbone
Kích thước – Size
Góc hàm – Jaw angle
Vùng – Region
Cạo bề mặt – Surface scraping
Cắt góc – Angle cutting
Mảnh ghép – Graft
Kỹ thuật – Technique
Tính toán – Calculation
Tỉ lệ – Ratio
Cụ thể – Specific
Sử dụng – Use
Biến chứng – Complication
Cấu trúc – Structure
Phẫu thuật viên – Surgeon
Người bệnh – Patient
Xương hàm trên – Upper jawbone
Răng – Teeth
Cân nhắc – Consideration
Chỉnh sửa – Correction
Thời gian – Time
Xét nghiệm – Test
Điều trị – Treatment
Thành phần – Component
Cơ sở – Basis
Dự đoán – Prediction
Giải pháp – Solution
Điều kiện – Condition
Hoàn tất – Completion
Phục hồi – Recovery
Giảm sưng – Swelling reduction
Vết mổ – Surgical incision
Mô mềm – Soft tissue
Khả năng – Ability
Nghiêm trọng – Serious
Đánh giá – Evaluation
Khách hàng – Client
Trải nghiệm – Experience
Tư vấn – Consultation
Phẫu thuật hàm mặt – Maxillofacial surgery
Hồi sức – Resuscitation
Quy trình – Procedure
Thực tế – Reality
Điều chỉnh – Adjustment
Phẫu thuật chỉnh hình hàm mặt – Orthognathic surgery
Xương mặt – Facial bone
Độ chính xác – Accuracy
Cân đối – Balance
Bác sĩ – Doctor
Tài liệu – Document
Mô hình – Model
Phẫu thuật thẩm mỹ – Cosmetic surgery
Tham khảo – Reference
Chỉ định – Indication
Phương pháp phẫu thuật – Surgical method
Quá trình – Process
Xương góc – Angular bone
Xương viền – Contour bone
Chuyên môn – Expertise
Thẩm quyền – Authority
Phẫu thuật viên thẩm mỹ – Cosmetic surgeon
Tạo hình xương – Bone shaping
Giải phẫu học – Anatomy
Hậu phẫu – Postoperative
Dữ liệu – Data
Trước phẫu thuật – Preoperative
Người làm thẩm mỹ – Aesthetic practitioner
Giải phẫu – Dissection
Xương mũi – Nasal bone
Kích cỡ – Size
Xương mặt chính – Main facial bone
Mặt dưới – Lower face
Xương cằm – Chin bone
Xương gò má – Cheekbone
Xương trán – Frontal bone
Xương thái dương – Temporal bone
Hạ thấp – Lowering
Tăng cường – Enhancement
Tác động – Impact
Kết quả – Result
Kỹ năng – Skill
Dễ dàng – Easily
Độ phức tạp – Complexity
Xử lý – Handling
Tỷ lệ biến chứng – Complication rate
Xương chính – Primary bone
Đường phẫu thuật – Surgical path
Mô xương – Bone tissue
Chất liệu – Material
Thực hiện – Execution
Tăng độ rộng – Widening
Kinh phí – Funding
Quy trình phẫu thuật – Surgical procedure
Công việc – Task
Xương viền mặt – Facial contour bone
Chức năng – Function
Biến đổi – Transformation
Góc xương – Bone angle
Mục tiêu – Objective
Tạo độ dày – Thickening
Xử lý xương – Bone handling
Khả thi – Feasible
Xương hàm – Jawbone
Khối lượng – Mass
Đánh dấu – Marking
Tiến hành – Carry out
Bệnh nhân – Patient
Phục hồi chức năng – Rehabilitation
Kỹ thuật viên – Technician
Thời gian hồi phục – Recovery time
Cải thiện – Improvement
Biểu hiện – Expression
Bảo tồn – Preservation
Mức độ – Level
Độ cong – Curvature
Xương lồi – Protruding bone
Xương hõm – Hollow bone
Thị giác – Visual
Cảm giác – Sensory
Đường nét – Lines
Đường cong – Curves
Sự khác biệt – Difference
Tính đối xứng – Symmetry
Tính mềm dẻo – Flexibility
Mô sụn – Cartilage tissue
Cơ cấu – Structure
Điều kiện tiên quyết – Prerequisite
Đánh giá ban đầu – Initial assessment
Điều chỉnh kích thước – Size adjustment
Xử lý mô – Tissue handling
Phẫu thuật viên xương – Bone surgeon
Xác định – Determine
Phân tích – Analysis
Độ an toàn – Safety
Độ chính xác – Precision
Phẫu thuật làm đẹp – Beauty surgery
Tổ chức y tế – Medical organization
Xử lý bề mặt – Surface treatment
Xương viền hàm – Jaw contour bone
Phẫu thuật chỉnh sửa – Correction surgery
Thiết bị – Equipment
Tính toán kỹ lưỡng – Thorough calculation
Mô mỡ – Fat tissue
Tiến độ – Progress
Nâng cao – Enhance
Phương pháp điều trị – Treatment method
Dự báo – Forecast
Độ cứng – Hardness
Khâu nối – Stitching
Tái tạo – Reconstruction
Chất lượng – Quality
Mức độ khó – Difficulty level
Phẫu thuật cấu trúc – Structural surgery
Chấn thương – Trauma
Bệnh lý – Pathology
Thực hiện thành công – Successful execution
Xử lý hậu phẫu – Postoperative handling
Giảm đau – Pain reduction
Bảo vệ – Protection
Chăm sóc – Care
Giám sát – Supervision
Độ thẩm mỹ – Aesthetic level
p2
Chuyên đề – Topic
Răng hàm mặt – Odonto-Maxillo-Facial
Tiêu chuẩn – Standard
Tham chiếu – Reference
Khối lượng – Mass
Đường nét – Contour
Phần mặt – Facial region
Hình thể – Shape
Bên ngoài – External
Phần cằm – Chin area
Phân tích – Analysis
Mắt – Eye
Vàng – Yellow
Vị trí – Position
Cấu trúc – Structure
CT scan – CT scan
Thông tin – Information
Xác định – Determine
Hình ảnh – Image
Chi tiết – Detail
Xương – Bone
Góc hàm – Mandibular angle
Chỉnh sửa – Adjustment
Mô phỏng – Simulation
Hậu phẫu – Postoperative
Biến chứng – Complication
PTV – Patient’s treatment plan
Chẩn đoán – Diagnosis
Đường viền – Borderline
Cắt xương – Osteotomy
Thay đổi – Change
Kế hoạch – Plan
Giới hạn – Limitation
Bờ viền – Margin
Đường rạch – Incision
Miệng – Mouth
Độ cong – Curvature
Góc cạnh – Angulation
Phát triển – Development
Hình ảnh CT – CT image
Độ chính xác – Precision
Khớp – Joint
Lập kế hoạch – Planning
Đối xứng – Symmetry
Chụp CT – CT imaging
Bệnh nhân – Patient
Bảo tồn – Preservation
Tái tạo – Reconstruction
Thực hiện – Execute
Kết quả – Result
Hiệu quả – Efficiency
Lấy mô – Tissue harvest
Tỷ lệ – Ratio
Phẫu thuật viên – Surgeon
Tạo độ – Establish degree
Mô cấy – Implant
Cải thiện – Improve
Tương thích – Compatibility
Thao tác – Manipulation
Vật liệu – Material
Bệnh nhân – Patient
Đường rạch – Incision
Cân nhắc – Consideration
Phẫu thuật thẩm mỹ – Cosmetic surgery
Khảo sát – Survey
Đường nét khuôn mặt – Facial contours
Phát hiện – Detection
Cân đối – Proportionate
Sự phức tạp – Complexity
Xử lý – Handling
Chẩn đoán hình ảnh – Imaging diagnosis
Đường thẳng – Straight line
Đường cong – Curved line
Tổn thương – Injury
Hệ thống – System
Nghiên cứu – Research
Giải phẫu – Anatomy
Xương gò má – Cheekbone
Hợp tác – Cooperation
Đường cắt – Cutting line
Tiếp cận – Approach
Đường cong mũi – Nasal curve
Giải pháp – Solution
Tính linh hoạt – Flexibility
Khung xương – Bone framework
Khả năng – Capability
Thẩm mỹ – Aesthetic
Kỹ thuật mổ – Surgical technique
Giảm đau – Pain reduction
Sưng – Swelling
Khối u – Tumor
Xương hàm dưới – Lower jawbone
Xương hàm trên – Upper jawbone
Độ dày – Thickness
Đường viền hàm – Jawline
Xương ổ răng – Alveolar bone
Đường rạch coronal – Coronal incision
Tổn hại – Damage
Xương cung – Arch bone
Chỉnh hình – Orthodontics
Phần mềm – Soft tissue
Độ chính xác cao – High precision
Xác định mục tiêu – Target identification
Giảm thiểu – Minimize
Biên giới – Boundary
Quy trình phẫu thuật – Surgical procedure
Mô cấy ghép – Graft
Kỹ năng phẫu thuật – Surgical skills
Đường viền mặt – Facial contour
Đường thẳng ngang – Horizontal line
Đường viền cung – Arch contour
Thời gian phẫu thuật – Surgery duration
Dự phòng – Prophylaxis
Phẫu thuật kết hợp – Combined surgery
Kế hoạch điều trị – Treatment plan
Giải pháp thay thế – Alternative solution
Phân tích định lượng – Quantitative analysis
Khớp xương – Bone joint
Thiết kế phẫu thuật – Surgical design
Xương mặt – Facial bone
Xương vùng mặt = bones of the facial region
Hệ thống xương mặt (facial bone system)
Hệ thống xương mặt bao gồm 14 xương khác nhau. = The facial bone system includes 14 different bones.
Sinh viên y khoa cần nắm vững cấu trúc của hệ thống xương mặt. = Medical students need to thoroughly understand the structure of the facial bone system.
Tai nạn gây ra tổn thương nghiêm trọng đến xương vùng mặt. = The accident caused severe damage to the bones of the facial region.
Hạn chế – Limitation
Mô mềm – Soft tissue
Mũi – Nose
Mô cứng – Hard tissue
Kỹ thuật tiên tiến – Advanced technique
Đường mổ – Surgical path
Bảo tồn xương – Bone preservation
Giải phẫu học – Anatomical study
Tái tạo mô – Tissue regeneration
Giảm thiểu tổn thương – Minimize damage
Thực hiện – Implementation
Cấu trúc xương – Bone structure
Mô phỏng 3D – 3D simulation
Đường mổ trên mặt – Facial incision
Xử lý biến chứng – Complication management
Phương pháp giảm đau – Pain relief method
Đường mổ kết hợp – Combined incision
Kết quả tối ưu – Optimal result
Xác định vị trí – Position determination
Đường cắt ngang – Transverse cut
Phẫu thuật xương – Bone surgery
Phẫu thuật hàm mặt – Maxillofacial surgery
Thực hiện phẫu thuật – Perform surgery
Phân tích chi tiết – Detailed analysis
Đường mổ ngang – Horizontal incision
Khung hàm – Jaw framework
Giải pháp phẫu thuật – Surgical solution
Chỉnh sửa xương – Bone adjustment
Đường cắt dọc – Vertical cut
Xương gò má – Zygomatic bone
Thiết kế kế hoạch – Plan design
Mô xương – Bone tissue
Thao tác phẫu thuật – Surgical manipulation
Kỹ thuật cắt xương – Osteotomy technique
Phẫu thuật kết hợp – Combined operation
Giảm nguy cơ – Risk reduction
Phân tích cấu trúc – Structural analysis
Đường mổ dọc – Vertical incision
Phân bố lực – Force distribution
Mặt cắt ngang – Cross section
Xương cung mặt – Facial arch bone
Giảm đau sau mổ – Postoperative pain relief
Giảm thiểu rủi ro – Minimize risks
Phẫu thuật thẩm mỹ mặt – Facial cosmetic surgery
Thiết kế đường mổ – Incision design
Giải phẫu chi tiết – Detailed anatomy
Kết cấu mô – Tissue structure
Chức năng xương – Bone function
Mô phỏng quá trình – Process simulation
Tăng cường hiệu quả – Enhance efficiency
Thiết kế cấu trúc – Structural design
Mô xương hàm – Jawbone tissue
Xương hàm mặt – Maxillofacial bone
Kỹ thuật mô phỏng – Simulation technique
Chẩn đoán chính xác – Accurate diagnosis
Phẫu thuật răng hàm mặt – Dental-maxillofacial surgery
Phẫu thuật mũi – Rhinoplasty
Độ an toàn phẫu thuật – Surgical safety
Hệ thống mô phỏng – Simulation system
Quá trình phục hồi – Recovery process
p3
Tổng quan – Overview
Mô tả – Description
Kỹ thuật – Technique
Tạo hình – Contouring
Thu nhỏ – Reduction
Gò má – Cheekbone
Biến đổi – Transformation
Đường rạch – Incision
Miệng – Mouth
Đường cắt xương – Osteotomy
Dọc – Vertical
Chiều thẳng đứng – Vertical direction
Dụng cụ – Instrument
Cấy – Implant
Cấu trúc – Structure
Phần xương – Bone part
Sát phần góc – Close to the angle
Mảnh xương – Bone fragment
Cắt xương – Bone cutting
Chữ L – L shape
Phần xương hàm – Jawbone section
Đường viền – Contour
Khung mặt – Facial framework
Đẹp hơn – More beautiful
Chiều thẳng – Straight direction
Nhìn thẳng – Straight view
Phân loại – Classification
Bệnh nhân – Patient
Giải phẫu – Surgery
Phần hàm dưới – Lower jaw
Hàm trên – Upper jaw
Phía sau – Rear
Phía trước – Front
Áp dụng – Application
An toàn – Safety
Góc hàm dưới – Mandibular angle
Chỉnh sửa – Adjustment
Thu gọn – Narrowing
Phần mềm – Soft tissue
Trường hợp – Case
Góc nhìn – Perspective
Phẫu thuật thu nhỏ – Reduction surgery
Cấu trúc gò má – Cheekbone structure
Phần hàm – Jaw section
Cắt giảm – Reduction
Gương mặt – Face
Vuông – Square
Chỉ định – Indication
Phương pháp – Method
Hạn chế – Limitation
Nghiêng – Inclined
Phía ngoài – Outer side
Cắt góc – Angle cutting
Tiến hành – Proceed
Phân tích – Analysis
Giải pháp – Solution
Xương hàm dưới – Mandibular bone
Sự phối hợp – Coordination
Kết quả – Result
Tổn thương – Injury
p4
p5
